Đang đo trạng thái thị trường…
PMW
UPCOM - NướcCông ty Cổ phần Cấp Nước Phú Mỹ
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 49.999.832 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 49.999.832 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.575 tỷ đ
31.500 đ▼ 500 đ (-1,56%)
Tham chiếu 32.000 đtrần 36.800 đsàn 27.200 đKhối lượng 300
Báo cáo tài chính chi tiết - PMW - Công ty Cổ phần Cấp Nước Phú Mỹ
Báo cáo tài chính chi tiết - PMW - Công ty Cổ phần Cấp Nước Phú Mỹ
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 40 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 40 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 40 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55,6 | 48,7 | 40,3 | 67,0 | 88,6 | 69,8 | 104,1 | 109,9 | |
| 11,7 | 9,9 | 4,0 | 20,5 | 24,0 | 9,5 | 41,5 | 9,4 | |
| Tiền | 5,7 | 9,9 | 4,0 | 16,5 | 10,0 | 9,5 | 3,0 | 7,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 6,0 | 0 | 0 | 4,0 | 14,0 | 0 | 38,5 | 2,4 |
| 33,3 | 27,2 | 26,1 | 37,1 | 43,8 | 45,5 | 46,6 | 53,0 | |
| Phải thu khách hàng | 25,1 | 18,3 | 16,9 | 27,7 | 32,4 | 37,4 | 37,4 | 46,5 |
| Trả trước cho người bán | 7,4 | 7,9 | 9,1 | 8,2 | 5,0 | 6,7 | 8,8 | 5,3 |
| Các khoản phải thu khác | 0,9 | 1,0 | 0,2 | 1,3 | 6,4 | 1,6 | 0,5 | 1,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | 0 |
| 9,4 | 10,0 | 8,3 | 8,2 | 18,6 | 13,2 | 13,2 | 44,5 | |
| Hàng tồn kho | 9,4 | 10,0 | 8,3 | 8,2 | 18,6 | 13,2 | 13,2 | 44,5 |
| 1,3 | 1,6 | 1,9 | 1,2 | 2,2 | 1,6 | 2,7 | 3,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,4 | 1,0 | 1,9 | 1,2 | 2,2 | 1,6 | 2,7 | 3,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,6 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 636,2 | 628,5 | 632,8 | 613,9 | 605,3 | 592,8 | 597,6 | 560,6 | |
| 399,7 | 404,7 | 407,2 | 388,5 | 391,7 | 396,1 | 399,2 | 396,6 | |
| 398,1 | 403,0 | 405,3 | 387,1 | 390,4 | 394,8 | 397,8 | 395,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 736,8 | 734,4 | 724,8 | 698,5 | 690,1 | 682,9 | 674,5 | 661,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -338,7 | -331,4 | -319,6 | -311,4 | -299,6 | -288,1 | -276,6 | -265,5 |
| 1,6 | 1,8 | 1,9 | 1,4 | 1,2 | 1,3 | 1,4 | 0,9 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 3,4 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 2,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -2,4 | -2,2 | -2,1 | -2,0 | -1,9 | -1,8 | -1,7 | -1,6 |
| 117,8 | 104,5 | 105,1 | 104,3 | 96,7 | 82,5 | 83,7 | 50,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 117,8 | 104,5 | 105,1 | 104,3 | 96,7 | 82,5 | 83,7 | 50,0 |
| 102,6 | 102,6 | 102,6 | 102,6 | 102,6 | 102,6 | 102,6 | 102,6 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 102,6 | 102,6 | 102,6 | 102,6 | 102,6 | 82,5 | 102,6 | 82,5 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20,1 | 0 | 20,1 |
| 16,1 | 16,7 | 17,9 | 18,5 | 14,3 | 11,6 | 12,1 | 11,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 16,1 | 16,7 | 17,9 | 18,5 | 14,3 | 11,6 | 12,1 | 11,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 691,8 | 677,2 | 673,1 | 680,9 | 693,9 | 662,6 | 701,7 | 670,6 |
| 65,8 | 85,8 | 93,8 | 81,9 | 71,6 | 60,6 | 79,5 | 55,8 | |
| 43,3 | 80,3 | 93,8 | 81,9 | 71,6 | 60,6 | 79,5 | 55,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 3,1 | 7,4 | 44,2 | 3,5 | 1,3 | 30,3 | 44,8 | 31,1 |
| Phải trả người bán | 27,8 | 61,3 | 33,3 | 66,3 | 60,8 | 19,5 | 18,2 | 14,1 |
| Người mua trả tiền trước | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3,0 | 2,4 | 4,6 | 5,3 | 3,3 | 3,1 | 4,2 | 4,8 |
| Phải trả người lao động | 3,7 | 1,4 | 4,3 | 3,6 | 3,1 | 2,7 | 5,2 | 4,4 |
| Chi phí phải trả | 0,2 | 0,2 | 0,6 | 0,1 | 0,3 | 0,1 | 0,5 | 0,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,8 | 1,8 | 0,3 | 1,4 | 0,5 | 0,3 | 0,1 | 0,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 4,6 | 5,7 | 6,3 | 1,7 | 2,2 | 4,6 | 6,4 | 1,2 |
| 22,5 | 5,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vay và nợ dài hạn | 22,5 | 5,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 626,1 | 591,4 | 579,3 | 599,0 | 622,2 | 602,0 | 622,1 | 614,8 | |
| 626,1 | 591,4 | 579,3 | 599,0 | 622,2 | 602,0 | 622,1 | 614,8 | |
| 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 32,0 | 32,0 | 32,0 | 32,0 | 32,0 | 32,0 | 32,0 | 32,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 18,5 | 18,5 | 18,5 | 18,5 | 18,5 | 18,5 | 18,5 | 15,5 |
| 75,5 | 40,8 | 28,8 | 48,4 | 71,7 | 51,5 | 71,6 | 67,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 28,8 | 28,8 | 21,6 | 21,6 | 21,6 | 21,6 | 17,6 | 37,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 46,7 | 12,1 | 7,2 | 26,8 | 50,1 | 29,9 | 54,0 | 29,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 691,8 | 677,2 | 673,1 | 680,9 | 693,9 | 662,6 | 701,7 | 670,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |