iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PMS
HNX - Máy công nghiệp

Công ty Cổ phần Cơ khí Xăng dầu

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 7.201.772 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 7.201.772 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 248 tỷ đ
34.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 34.500 đtrần 37.900 đsàn 31.100 đKhối lượng 1

Báo cáo tài chính chi tiết - PMS - Công ty Cổ phần Cơ khí Xăng dầu

Báo cáo tài chính chi tiết - PMS - Công ty Cổ phần Cơ khí Xăng dầu

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
261,0244,8221,3231,0207,7200,7200,9227,3
34,323,219,428,829,218,020,821,2
Tiền34,323,219,428,829,218,017,121,2
Các khoản tương đương tiền0000003,80
139,3116,7107,5110,0110,4112,9117,5122,4
Phải thu khách hàng122,593,397,986,981,676,992,797,1
Trả trước cho người bán11,44,64,214,923,37,16,514,9
Các khoản phải thu khác5,318,85,48,15,528,918,210,4
83,896,291,587,764,966,161,878,7
Hàng tồn kho83,896,291,587,764,966,161,878,7
3,68,62,84,63,23,70,85,0
Chi phí trả trước ngắn hạn3,05,42,13,33,13,10,12,6
Thuế GTGT được khấu trừ0,11,10,71,30,00,00,41,9
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,50,40,10,000,50,30,5
Tài sản ngắn hạn khác01,6000000
123,1122,9132,6132,0120,5121,2127,2117,2
0,30,30,30,30,30,30,60,6
Phải thu dài hạn khác0,30,30,30,30,30,30,60,6
55,157,760,561,252,154,355,752,4
54,056,559,360,050,953,154,551,2
Nguyên giá TSCĐHH170,5170,3170,3168,3156,6156,6155,9150,7
Hao mòn TSCĐHH-116,6-113,8-111,0-108,2-105,7-103,5-101,4-99,4
1,11,21,21,21,21,21,21,2
Nguyên giá TSCĐVH2,12,12,12,12,12,12,12,1
Hao mòn TSCĐVH-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9
0,90,9000000,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,90,9000000,8
23,119,927,225,022,620,624,423,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh23,119,927,225,022,620,624,423,3
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0,40,40,40,40,40,40,40,4
43,744,244,645,645,646,046,540,1
Chi phí trả trước dài hạn43,744,144,645,545,546,046,540,0
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,00,10,00,10,10,10,10,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN384,2367,7353,8363,1328,2321,8328,1344,5
216,0177,6172,0185,4158,5139,3153,9184,9
212,9174,5168,8182,5155,7136,7151,2182,2
Vay và nợ ngắn hạn81,954,956,257,150,735,942,031,2
Phải trả người bán74,765,657,953,357,761,065,777,5
Người mua trả tiền trước11,013,414,717,77,44,44,718,6
Phải trả cổ tức cho cổ đông9,90——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,48,51,514,910,74,95,46,3
Phải trả người lao động11,111,618,213,57,615,116,812,8
Chi phí phải trả11,83,63,412,98,12,41,717,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác5,216,015,811,811,711,813,416,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,80,91,11,41,81,21,51,9
3,13,13,22,92,82,72,72,6
Phải trả dài hạn khác1,31,31,41,51,41,21,31,2
Dự phòng phải trả dài hạn1,81,81,81,41,41,41,41,5
168,2190,1181,8177,7169,8182,5174,2159,6
168,2190,1181,8177,7169,8182,5174,2159,6
72,372,372,372,372,372,372,372,3
Cổ phiếu phổ thông72,372,372,372,372,372,372,372,3
Thặng dư vốn cổ phần25,425,425,425,425,425,425,425,4
Cổ phiếu quỹ-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
Quỹ đầu tư phát triển40,740,740,740,740,740,740,740,7
30,252,143,839,631,744,536,221,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước12,043,711,311,311,335,65,85,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này18,18,432,428,320,48,930,415,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN384,2367,7353,8363,1328,2321,8328,1344,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70