iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PLC
HNX - Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác

Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 80.797.566 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 80.797.566 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.721 tỷ đ
21.300 đ▼ 100 đ (-0,47%)
Tham chiếu 21.400 đtrần 23.500 đsàn 19.300 đKhối lượng 621.484

Phân tích cơ bản PLC - Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - Công ty Cổ phần

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM12,3x
P/B1,20x
ROE TTM9,8%
EPS TTM1.738 đ
BVPS17.698 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - PLC

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-1.00001.0002.0003.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - PLC

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
1.8811.8851.9921.7312.1401.9122.1241.468
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
1.3871.6021.7901.4831.8441.6631.8811.309
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
494283202248296248243159
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
18410-85323532207
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
—-22354-233271-45541953
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
——-4,68x0,01x3,07x———
EPS TTM (đ)
1.738-991681.4731.162735534611
BVPS (đ)
17.69815.42115.13616.18815.82915.85415.47115.272
ROE TTM %
9,8%-0,6%1,1%9,1%7,3%4,6%3,5%4,0%
↳ Biên lợi nhuận
1,9%-0,1%0,2%1,5%1,2%———
↳ Vòng quay tài sản
1,89 lần2,11 lần1,98 lần1,88 lần1,73 lần———
↳ Đòn bẩy tài chính
2,77 lần2,95 lần3,21 lần3,22 lần3,46 lần3,44 lần3,25 lần3,36 lần
P/E TTM
12,1x—144,9x19,8x21,3x32,0x42,0x40,5x
P/B
1,19x1,49x1,61x1,80x1,56x1,48x1,45x1,62x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00