Đang đo trạng thái thị trường…
PLC
HNX - Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khácTổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - Công ty Cổ phần
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 80.797.566 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 80.797.566 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.721 tỷ đ
21.300 đ▼ 100 đ (-0,47%)
Tham chiếu 21.400 đtrần 23.500 đsàn 19.300 đKhối lượng 621.484
Lịch sử cổ tức PLC - Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - Công ty Cổ phần
Lịch sử cổ tức
Tỷ suất cổ tức 12 tháng
—
Tiền mặt 12 tháng
—
Số sự kiện
1
Tỷ suất tính bằng tổng cổ tức TIỀN của 12 tháng gần nhất chia cho giá đóng cửa mới nhất. Cổ tức bằng cổ phiếu không được cộng vào, vì đó không phải tiền về tài khoản.
| Loại | Năm | Đợt | đ/cổ phiếu | Tỷ lệ | Ngày chốt quyền | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ tức tiền | 2024 | — | 500 | 5% | 2025-05-29 | 2025-06-17 |
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 34 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Hóa chất
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | 127.000 | 17,10 | 1,90 | 11,1% |
| DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau | 18.794 | 7,30 | 1,63 | 22,4% |
| DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần | 14.720 | 8,30 | 1,28 | 15,4% |
| DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | 12.799 | 5,90 | 0,79 | 13,4% |
| PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa | 7.939 | 4,80 | 0,91 | 19,1% |
| BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền | 3.299 | 12,70 | 1,83 | 14,4% |
| DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú | 3.297 | 8,60 | 0,93 | 10,8% |
| DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | 3.239 | 4,00 | 2,19 | 54,2% |