Đang đo trạng thái thị trường…
PLC
HNX - Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khácTổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - Công ty Cổ phần
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 80.797.566 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 80.797.566 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.721 tỷ đ
21.300 đ▼ 100 đ (-0,47%)
Tham chiếu 21.400 đtrần 23.500 đsàn 19.300 đKhối lượng 621.484
Báo cáo tài chính chi tiết - PLC - Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - Công ty Cổ phần
Báo cáo tài chính chi tiết - PLC - Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - Công ty Cổ phần
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.186,1 | 2.880,7 | 3.109,3 | 3.423,4 | 3.624,6 | 3.593,8 | 3.225,3 | 3.306,0 | |
| 444,4 | 231,2 | 625,6 | 306,7 | 446,2 | 332,5 | 301,0 | 284,2 | |
| Tiền | 291,1 | 144,9 | 315,3 | 269,1 | 283,2 | 265,5 | 153,0 | 120,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 153,3 | 86,3 | 310,3 | 37,6 | 163,0 | 67,0 | 148,0 | 163,5 |
| 868,0 | 680,0 | 494,0 | 524,0 | 747,0 | 590,0 | 643,7 | 393,6 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 868,0 | 680,0 | 494,0 | 524,0 | 747,0 | 590,0 | 643,7 | 393,6 |
| 750,1 | 886,1 | 954,5 | 1.182,9 | 1.248,9 | 1.319,1 | 1.206,9 | 1.240,7 | |
| Phải thu khách hàng | 1.042,3 | 1.119,3 | 1.186,4 | 1.371,5 | 1.444,0 | 1.495,6 | 1.390,5 | 1.449,4 |
| Trả trước cho người bán | 56,0 | 35,3 | 30,0 | 47,3 | 35,5 | 42,0 | 40,3 | 48,6 |
| Các khoản phải thu khác | 31,5 | 39,4 | 21,0 | 30,0 | 29,3 | 32,5 | 26,9 | 26,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -379,8 | -307,9 | -282,9 | -265,8 | -259,9 | -251,0 | -251,0 | -284,0 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,3 | 0,4 |
| 1.077,0 | 1.011,9 | 982,1 | 1.357,1 | 1.150,9 | 1.301,9 | 1.040,1 | 1.334,6 | |
| Hàng tồn kho | 1.087,6 | 1.060,2 | 1.045,8 | 1.358,0 | 1.151,9 | 1.302,9 | 1.041,0 | 1.334,6 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -10,6 | -48,3 | -63,6 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | 0 |
| 46,7 | 71,5 | 53,0 | 52,6 | 31,6 | 50,2 | 33,7 | 53,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,1 | 2,4 | 1,9 | 2,8 | 1,4 | 2,3 | 2,2 | 1,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 28,0 | 50,7 | 32,8 | 44,5 | 25,3 | 43,8 | 28,2 | 45,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 17,5 | 18,4 | 18,3 | 5,3 | 5,0 | 4,1 | 3,2 | 6,5 |
| 773,5 | 793,5 | 815,2 | 783,7 | 804,5 | 819,2 | 840,1 | 845,7 | |
| 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 5,1 | 5,1 | |
| Phải thu dài hạn khác | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 5,1 | 5,1 |
| 574,5 | 586,9 | 605,6 | 594,8 | 611,3 | 624,2 | 641,6 | 653,8 | |
| 563,5 | 575,5 | 593,7 | 583,2 | 599,3 | 611,7 | 630,2 | 646,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.826,3 | 1.817,0 | 1.812,5 | 1.783,0 | 1.778,7 | 1.772,9 | 1.768,8 | 1.762,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.262,8 | -1.241,6 | -1.218,8 | -1.199,9 | -1.179,5 | -1.161,2 | -1.138,6 | -1.115,9 |
| 11,0 | 11,5 | 11,9 | 11,6 | 12,1 | 12,5 | 11,5 | 7,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 25,1 | 25,1 | 25,0 | 24,2 | 24,2 | 24,2 | 22,6 | 18,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -14,1 | -13,6 | -13,1 | -12,6 | -12,1 | -11,6 | -11,2 | -10,7 |
| 21,9 | 24,0 | 23,2 | 12,3 | 12,2 | 10,2 | 10,7 | 13,9 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 21,9 | 24,0 | 23,2 | 12,3 | 12,2 | 10,2 | 10,7 | 13,9 |
| 170,6 | 176,1 | 179,9 | 170,4 | 174,8 | 178,5 | 182,6 | 172,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 169,5 | 174,8 | 178,6 | 170,4 | 174,8 | 178,5 | 182,6 | 171,8 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,1 | 1,3 | 1,3 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 1,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.959,6 | 3.674,2 | 3.924,5 | 4.207,1 | 4.429,1 | 4.413,0 | 4.065,4 | 4.151,7 |
| 2.529,5 | 2.427,8 | 2.701,7 | 2.899,3 | 3.150,3 | 3.131,6 | 2.815,8 | 2.918,1 | |
| 2.485,1 | 2.381,3 | 2.661,0 | 2.881,7 | 3.132,9 | 3.113,8 | 2.798,0 | 2.902,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.685,5 | 1.843,9 | 2.028,2 | 2.059,3 | 2.185,4 | 2.148,7 | 1.719,0 | 1.864,7 |
| Phải trả người bán | 572,2 | 369,0 | 452,1 | 635,2 | 753,6 | 810,5 | 933,9 | 922,7 |
| Người mua trả tiền trước | 52,2 | 35,6 | 38,2 | 45,7 | 73,4 | 55,8 | 47,4 | 19,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 2,5 | 2,5 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 47,2 | 49,7 | 42,1 | 30,2 | 29,0 | 38,2 | 28,7 | 11,4 |
| Phải trả người lao động | 62,7 | 37,7 | 77,1 | 73,5 | 56,2 | 30,4 | 49,5 | 42,0 |
| Chi phí phải trả | 48,0 | 34,0 | 11,4 | 22,6 | 22,4 | 18,0 | 3,6 | 22,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 12,3 | 5,6 | 7,9 | 10,8 | 8,3 | 6,9 | 6,6 | 9,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 2,5 | 3,2 | 4,1 | 4,4 | 4,6 | 5,4 | 9,3 | 10,1 |
| 44,4 | 46,5 | 40,7 | 17,6 | 17,4 | 17,8 | 17,8 | 15,9 | |
| Phải trả dài hạn khác | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 42,4 | 44,5 | 38,7 | 15,6 | 15,4 | 15,8 | 15,8 | 13,9 |
| 1.430,1 | 1.246,4 | 1.222,7 | 1.307,8 | 1.278,8 | 1.281,4 | 1.249,6 | 1.233,6 | |
| 1.430,1 | 1.246,4 | 1.222,7 | 1.307,8 | 1.278,8 | 1.281,4 | 1.249,6 | 1.233,6 | |
| 808,0 | 808,0 | 808,0 | 808,0 | 808,0 | 808,0 | 808,0 | 808,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 808,0 | 808,0 | 808,0 | 808,0 | 808,0 | 808,0 | 808,0 | 808,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -0,4 | -0,3 | -0,2 | -0,3 | 2,4 | -0,3 | -0,5 | 0,6 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 389,1 | 376,8 | 376,8 | 376,8 | 376,8 | 376,6 | 376,6 | 376,6 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 20,9 | 20,9 | 20,6 | 20,6 | 20,6 | 20,9 | 20,9 | 20,9 |
| 208,5 | 37,0 | 13,6 | 98,7 | 67,0 | 72,1 | 40,5 | 23,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 14,6 | 27,0 | 0 | 0 | 0 | 40,6 | -2,6 | 0,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 193,9 | 10,0 | 13,6 | 98,7 | 67,0 | 31,5 | 43,2 | 22,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.959,6 | 3.674,2 | 3.924,5 | 4.207,1 | 4.429,1 | 4.413,0 | 4.065,4 | 4.151,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hóa chất
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | 127.000 | 17,10 | 1,90 | 11,1% |
| DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau | 18.794 | 7,30 | 1,63 | 22,4% |
| DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần | 14.720 | 8,30 | 1,28 | 15,4% |
| DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | 12.799 | 5,90 | 0,79 | 13,4% |
| PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa | 7.939 | 4,80 | 0,91 | 19,1% |
| BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền | 3.299 | 12,70 | 1,83 | 14,4% |
| DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú | 3.297 | 8,60 | 0,93 | 10,8% |
| DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | 3.239 | 4,00 | 2,19 | 54,2% |