iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PJT
HOSE - Vận tải Thủy

Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu đường thủy Petrolimex

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 24.882.785 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 24.882.785 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 224 tỷ đ
9.000 đ▼ 50 đ (-0,55%)
Tham chiếu 9.050 đtrần 9.680 đsàn 8.420 đKhối lượng 800

Phân tích cơ bản PJT - Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu đường thủy Petrolimex

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM5,5x
P/B0,63x
ROE TTM11,4%
EPS TTM1.633 đ
BVPS14.307 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - PJT

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-1000100200300
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - PJT

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
268188175191184167171175
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
224164163178158150167154
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
442412122617321
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
2372884-56
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
57-6-134488-834
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
2,05x2,92x4,04x5,43x6,48x3,81x4,91x3,14x
EPS TTM (đ)
1.6331.028891612513499611704
BVPS (đ)
14.30713.50313.22213.14212.82013.26213.10113.222
ROE TTM %
11,4%7,6%6,7%4,7%4,0%3,8%4,7%5,3%
↳ Biên lợi nhuận
4,9%3,5%3,1%2,1%1,8%1,8%2,2%2,5%
↳ Vòng quay tài sản
1,37 lần1,27 lần1,36 lần1,62 lần1,51 lần1,58 lần1,57 lần1,52 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,69 lần1,74 lần1,60 lần1,35 lần1,45 lần1,30 lần1,36 lần1,38 lần
P/E TTM
5,7x8,7x10,7x15,5x20,6x21,0x17,0x14,3x
P/B
0,65x0,66x0,72x0,72x0,82x0,79x0,79x0,76x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70