Đang đo trạng thái thị trường…
PJT
HOSE - Vận tải ThủyCông ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu đường thủy Petrolimex
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 24.882.785 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 24.882.785 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 224 tỷ đ
9.000 đ▼ 50 đ (-0,55%)
Tham chiếu 9.050 đtrần 9.680 đsàn 8.420 đKhối lượng 800
Báo cáo tài chính chi tiết - PJT - Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu đường thủy Petrolimex
Báo cáo tài chính chi tiết - PJT - Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu đường thủy Petrolimex
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 182,1 | 146,4 | 169,6 | 212,3 | 223,6 | 176,8 | 180,9 | 179,9 | |
| 84,1 | 22,7 | 64,8 | 131,7 | 131,2 | 89,9 | 88,2 | 103,2 | |
| Tiền | 24,0 | 8,7 | 44,8 | 16,2 | 17,7 | 11,9 | 8,2 | 27,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 60,1 | 14,0 | 20,0 | 115,5 | 113,5 | 78,0 | 80,0 | 75,5 |
| 25,5 | 25,8 | 23,3 | 20,4 | 32,3 | 35,0 | 37,4 | 37,9 | |
| Phải thu khách hàng | 23,1 | 24,7 | 10,0 | 19,0 | 29,0 | 29,9 | 35,3 | 30,4 |
| Trả trước cho người bán | 1,7 | 0,5 | 10,1 | 0,3 | 1,4 | 0,3 | 1,1 | 6,8 |
| Các khoản phải thu khác | 0,7 | 0,6 | 3,2 | 1,1 | 1,8 | 4,8 | 1,0 | 0,7 |
| 68,9 | 80,4 | 65,8 | 60,0 | 59,3 | 51,5 | 51,7 | 38,7 | |
| Hàng tồn kho | 68,9 | 80,4 | 65,8 | 60,0 | 59,3 | 51,5 | 51,7 | 38,7 |
| 3,7 | 17,6 | 15,8 | 0,2 | 0,8 | 0,4 | 3,6 | 0,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,8 | 1,0 | 2,1 | 0,1 | 0,3 | 0,4 | 2,0 | 0,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1,2 | 16,3 | 13,3 | 0,0 | 0,4 | 0 | 1,6 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,3 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0,0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 |
| 419,0 | 436,5 | 357,1 | 227,8 | 238,9 | 250,8 | 262,6 | 274,5 | |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 417,7 | 435,1 | 355,6 | 226,6 | 238,4 | 250,3 | 262,2 | 274,1 | |
| 417,7 | 435,1 | 355,6 | 226,6 | 238,4 | 250,3 | 262,2 | 274,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.029,9 | 1.029,9 | 933,1 | 792,2 | 792,2 | 792,2 | 792,2 | 792,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -612,2 | -594,7 | -577,5 | -565,6 | -553,7 | -541,8 | -530,0 | -518,0 |
| 0,8 | 0,8 | 1,1 | 0,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,8 | 0,8 | 1,1 | 0,7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 601,2 | 582,9 | 526,8 | 440,1 | 462,5 | 427,6 | 443,5 | 454,4 |
| 245,6 | 247,0 | 197,9 | 113,2 | 143,8 | 98,0 | 117,6 | 125,3 | |
| 116,7 | 106,4 | 114,3 | 113,2 | 129,3 | 83,5 | 102,8 | 77,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 23,4 | 17,5 | 13,9 | 5,5 | 17,9 | 25,5 | 33,0 | 7,6 |
| Phải trả người bán | 41,8 | 59,4 | 61,5 | 40,5 | 47,3 | 28,6 | 46,6 | 26,3 |
| Người mua trả tiền trước | 10,6 | 10,3 | 7,7 | 6,8 | 0,4 | 1,3 | 1,1 | 5,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 1,2 | 1,2 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 6,9 | 1,9 | 1,3 | 6,2 | 7,7 | 1,8 | 1,2 | 9,6 |
| Phải trả người lao động | 26,0 | 11,9 | 24,5 | 23,5 | 18,6 | 8,2 | 15,9 | 16,1 |
| Chi phí phải trả | 0,9 | 0,2 | 0,5 | 0,0 | 0,1 | 0,3 | 0,3 | 7,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,5 | 2,9 | 3,3 | 11,3 | 18,2 | 3,6 | 3,8 | 3,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,3 | 1,1 | 1,6 | 1,9 | 3,5 | 0,7 | 0,8 | 1,3 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 17,4 | 15,6 | 13,5 | 0 | 0 |
| 128,9 | 140,6 | 83,6 | 0 | 14,5 | 14,5 | 14,8 | 47,8 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0,3 | 0,3 |
| Vay và nợ dài hạn | 128,6 | 140,3 | 83,3 | 0 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 47,5 |
| 355,6 | 335,9 | 328,8 | 326,9 | 318,6 | 329,6 | 325,9 | 329,1 | |
| 355,6 | 335,9 | 328,8 | 326,9 | 318,6 | 329,6 | 325,9 | 329,1 | |
| 248,8 | 248,8 | 248,8 | 248,8 | 248,8 | 248,8 | 248,8 | 248,8 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 248,8 | 248,8 | 248,8 | 248,8 | 248,8 | 248,8 | 248,8 | 248,8 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 60,7 | 57,2 | 57,2 | 57,2 | 57,2 | 47,7 | 47,7 | 47,7 |
| 45,8 | 29,6 | 22,6 | 20,6 | 12,4 | 32,8 | 29,2 | 32,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 15,3 | 22,6 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 29,2 | 0,4 | 0,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 30,5 | 7,1 | 22,2 | 20,2 | 12,0 | 3,6 | 28,8 | 32,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 601,2 | 582,9 | 526,8 | 440,1 | 462,5 | 427,6 | 443,5 | 454,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |