iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PJC
HNX - Phân phối xăng dầu & khí đốt

Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 7.326.861 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 7.326.861 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 218 tỷ đ
29.800 đ▲ 2.700 đ (+9,96%)
Tham chiếu 27.100 đtrần 29.800 đsàn 24.400 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - PJC - Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội

Báo cáo tài chính chi tiết - PJC - Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
140,0125,1120,8105,595,883,683,194,0
63,546,555,841,534,016,728,445,8
Tiền33,031,235,626,028,516,713,040,5
Các khoản tương đương tiền30,515,320,115,55,5015,45,3
0,00,05,60,10,15,55,05,0
Đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,10,10,10,10,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn005,6005,45,05,0
63,255,150,052,250,550,538,634,9
Phải thu khách hàng59,049,743,442,146,845,336,032,8
Trả trước cho người bán2,21,91,72,72,71,91,71,6
Các khoản phải thu khác2,03,54,87,31,03,31,00,6
Tài sản thiếu chờ xử lý0000,00000
11,219,86,39,98,87,58,67,4
Hàng tồn kho11,219,86,39,98,87,58,67,4
2,03,73,21,82,53,42,40,8
Chi phí trả trước ngắn hạn1,72,01,51,31,72,01,30,8
Thuế GTGT được khấu trừ0,1000001,10
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,21,71,70,40,81,40,00,0
143,1146,3153,0149,8154,5161,4168,7148,8
119,2122,1126,0124,7129,1135,2116,2123,4
112,8115,6119,4118,1122,4128,5109,4116,8
Nguyên giá TSCĐHH559,9558,1558,0551,5549,7549,5525,9525,9
Hao mòn TSCĐHH-447,2-442,5-438,6-433,4-427,3-421,0-416,5-409,1
6,56,56,66,76,76,86,86,6
Nguyên giá TSCĐVH7,97,97,97,97,97,97,97,9
Hao mòn TSCĐVH-1,4-1,4-1,3-1,3-1,2-1,2-1,1-1,3
7,67,67,67,97,97,833,47,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,67,67,67,97,97,833,47,6
0001,11,11,11,11,2
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0001,81,81,81,81,8
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000-0,7-0,7-0,7-0,7-0,6
16,216,619,416,116,417,318,016,6
Chi phí trả trước dài hạn16,216,619,416,116,417,318,016,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN283,0271,4273,8255,3250,3245,0251,8242,8
125,593,7111,2106,0108,483,597,697,9
110,778,595,890,792,969,082,282,2
Phải trả người bán26,730,618,819,328,022,517,014,1
Người mua trả tiền trước1,72,12,21,51,12,60,61,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông11,61,90—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước7,17,23,84,04,34,04,52,8
Phải trả người lao động38,023,859,440,129,724,550,938,6
Chi phí phải trả5,15,41,311,66,47,51,37,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác4,63,85,06,414,55,53,811,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi15,83,55,47,48,72,14,26,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,300,300,300,3
14,815,215,415,415,614,515,415,7
Phải trả dài hạn khác14,815,215,415,415,614,515,415,7
157,5177,7162,6149,2141,9161,5154,2144,9
157,5177,7162,6149,2141,9161,5154,2144,9
73,373,373,373,373,373,373,373,3
Cổ phiếu phổ thông73,373,373,373,373,373,373,373,3
Vốn khác của chủ sở hữu7,17,17,17,17,17,17,17,1
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển48,943,043,043,043,043,043,043,0
28,254,339,225,818,538,030,721,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước039,22,62,62,64,34,34,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này28,215,136,623,215,933,726,517,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN283,0271,4273,8255,3250,3245,0251,8242,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20