iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PIC
HNX - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Đầu tư Điện lực 3

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 33.339.891 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 33.339.891 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 457 tỷ đ
13.700 đ▼ 200 đ (-1,44%)
Tham chiếu 13.900 đtrần 15.200 đsàn 12.600 đKhối lượng 2.400

Báo cáo tài chính chi tiết - PIC - Công ty Cổ phần Đầu tư Điện lực 3

Báo cáo tài chính chi tiết - PIC - Công ty Cổ phần Đầu tư Điện lực 3

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 58 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 58 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 58 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
54,157,888,562,788,572,879,056,3
28,35,316,02,626,88,615,14,8
Tiền1,31,00,50,65,30,60,60,2
Các khoản tương đương tiền26,94,315,52,021,58,014,54,6
7,130,027,024,028,020,020,017,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn7,130,027,024,028,020,020,017,0
7,313,836,626,424,836,137,126,9
Phải thu khách hàng4,311,032,019,815,125,623,012,8
Trả trước cho người bán2,52,03,25,08,19,612,813,3
Các khoản phải thu khác0,50,91,41,61,60,91,30,8
0,40,50,60,70,60,30,40,3
Hàng tồn kho0,40,50,60,70,60,30,40,3
11,08,28,49,08,37,96,47,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,50,10,20,50,40,30,3
Thuế GTGT được khấu trừ6,56,27,78,87,87,56,15,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước4,01,40,600001,5
344,2351,6355,5355,8352,7358,6354,3357,8
00000000,5
Phải thu dài hạn khác00000000,5
297,7306,8289,2299,3308,3317,5327,2336,6
292,8301,9284,2294,3303,3312,6322,3331,6
Nguyên giá TSCĐHH682,7682,7655,3655,2654,5654,5654,5653,9
Hao mòn TSCĐHH-389,9-380,8-371,0-360,9-351,2-342,0-332,2-322,3
4,94,94,94,95,05,05,05,0
Nguyên giá TSCĐVH5,15,15,15,15,15,15,15,1
Hao mòn TSCĐVH-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
42,140,162,052,040,136,622,315,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang42,140,162,052,040,136,622,315,7
4,44,74,44,54,34,54,84,9
Chi phí trả trước dài hạn2,02,32,01,81,61,92,12,2
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn2,42,42,42,72,72,62,72,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN398,3409,4444,0418,5441,2431,4433,3414,1
15,918,064,947,147,244,463,765,1
15,913,034,917,117,214,423,725,1
Phải trả người bán5,34,55,24,63,32,61,10,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông2,92,9——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,82,23,86,37,35,95,31,9
Phải trả người lao động1,31,118,80,80,91,28,40,9
Chi phí phải trả0,21,10,10,00,00,02,20,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,30,85,03,02,72,72,817,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi5,00,22,02,42,91,93,94,6
05,030,030,030,030,040,040,0
Vay và nợ dài hạn05,030,030,030,030,040,040,0
382,4391,4379,1371,3394,0387,0369,6349,1
382,4391,4379,1371,3394,0387,0369,6349,1
333,4333,4333,4333,4333,4333,4333,4333,4
Cổ phiếu phổ thông333,4333,4333,4333,4333,4333,4333,4333,4
Thặng dư vốn cổ phần-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển000001,11,11,1
49,058,045,738,060,652,535,114,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước38,845,73,73,730,435,12,92,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này10,212,342,034,230,217,432,211,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN398,3409,4444,0418,5441,2431,4433,3414,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20