iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PHP
UPCOM - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 326.960.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 326.960.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 15.334 tỷ đ
46.900 đ▼ 700 đ (-1,47%)
Tham chiếu 47.600 đtrần 54.700 đsàn 40.500 đKhối lượng 253.092

Báo cáo tài chính chi tiết - PHP - Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng

Báo cáo tài chính chi tiết - PHP - Công ty Cổ phần Cảng Hải Phòng

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 47 kỳ, từ năm 2014.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 47 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 47 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
3.368,03.080,53.069,83.742,62.958,42.823,93.094,03.265,0
555,9287,5390,3516,5393,5302,6494,0640,0
Tiền201,8267,5188,2406,0158,5137,6110,0143,7
Các khoản tương đương tiền354,120,0202,1110,5235,0165,0384,0496,4
1.681,51.631,41.551,31.412,91.385,41.255,71.345,21.501,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.681,51.631,41.551,31.412,91.385,41.255,71.345,21.501,7
663,1697,6653,51.347,6745,8929,2973,1848,1
Phải thu khách hàng299,0292,2260,2254,8259,2281,8295,7299,0
Trả trước cho người bán153,0144,881,0237,7219,3372,9391,9294,5
Các khoản phải thu khác251,8299,7351,4892,9305,3311,9322,8290,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-40,6-39,1-39,1-37,9-37,9-37,4-37,4-35,8
137,7129,2127,4142,0116,7119,9115,8119,0
Hàng tồn kho137,7129,2127,4142,0116,7119,9115,8119,0
329,8334,9347,3323,7317,0216,5166,0156,1
Chi phí trả trước ngắn hạn48,037,729,316,616,317,525,832,6
Thuế GTGT được khấu trừ278,4294,4313,4305,6300,7199,0140,2120,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước3,32,84,61,50,00,00,03,5
6.851,06.867,36.844,06.510,96.722,15.727,35.399,64.455,7
0,00,00,10,10,10,10,10,1
Phải thu dài hạn khác0,00,00,10,10,10,10,10,1
1.708,91.505,91.517,74.151,12.802,91.772,11.826,41.868,9
1.699,91.496,41.507,54.143,52.794,81.764,51.819,21.862,3
Nguyên giá TSCĐHH6.936,26.530,26.492,08.776,37.867,96.796,76.796,66.778,6
Hao mòn TSCĐHH-5.236,3-5.033,9-4.984,5-4.632,8-5.073,0-5.032,2-4.977,3-4.916,3
9,09,510,27,68,07,67,26,6
Nguyên giá TSCĐVH50,750,650,646,947,246,345,344,2
Hao mòn TSCĐVH-41,7-41,0-40,4-39,2-39,2-38,7-38,2-37,6
3.112,92.559,72.582,000000
Nguyên giá bất động sản đầu tư3.197,22.777,12.777,100000
Hao mòn bất động sản đầu tư-84,3-217,4-195,100000
165,01.289,21.292,1895,52.984,23.490,13.161,22.241,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang165,01.289,21.292,1895,52.984,23.490,13.161,22.241,5
1.773,91.428,11.362,61.383,2848,9374,4315,1262,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.772,31.426,31.360,91.381,5847,1372,2313,1260,8
Đầu tư dài hạn khác2,22,22,22,22,22,22,22,2
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,5-0,4-0,5-0,4-0,4-0,0-0,1-0,5
90,384,489,681,086,190,696,882,7
Chi phí trả trước dài hạn77,571,275,566,370,675,681,868,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại12,813,214,114,715,515,015,014,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.219,09.947,99.913,810.253,69.680,58.551,28.493,67.720,6
2.796,82.779,53.096,93.494,13.196,62.065,62.132,81.555,5
993,9720,01.251,31.511,31.409,81.050,81.638,31.057,2
Vay và nợ ngắn hạn23,111,224,626,226,425,223,525,6
Phải trả người bán178,3119,8355,4610,4627,4462,2852,6210,9
Người mua trả tiền trước24,016,08,66,97,013,619,410,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông2,42,4——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước182,5129,2245,7227,2160,192,499,6185,8
Phải trả người lao động142,079,4223,0190,9158,997,4225,8222,4
Chi phí phải trả255,5242,7245,7244,9232,7231,2226,9227,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác90,586,2101,7131,4103,3103,6126,3109,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi92,933,144,073,391,425,340,865,8
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,702,702,705,40
Dự phòng phải trả ngắn hạn00000018,10
1.802,92.059,41.845,61.982,81.786,81.014,7494,5498,3
Vay và nợ dài hạn1.683,81.962,21.747,21.864,71.726,71.006,0484,9489,6
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,33,23,18,610,88,79,68,7
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn115,893,995,3109,649,3000
7.422,27.168,46.816,96.759,56.483,96.485,66.360,86.165,1
7.422,27.168,46.816,96.759,56.483,96.485,66.360,86.165,1
3.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,6
Cổ phiếu phổ thông3.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,6
Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,30000
Vốn khác của chủ sở hữu52,552,552,552,552,552,552,552,5
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3
Quỹ đầu tư phát triển2.574,02.104,62.104,62.104,62.102,21.803,21.803,21.803,2
1.364,71.522,71.212,11.192,8944,31.188,11.043,6888,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước629,01.212,1391,4599,4609,21.043,0236,2238,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này735,7310,7820,7593,4335,1145,2807,4650,3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát774,9832,4791,5753,5728,5785,4805,2764,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.219,09.947,99.913,810.253,69.680,58.551,28.493,67.720,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70
PAPCông ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An10.639—