Đang đo trạng thái thị trường…
PAS
UPCOM - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Quốc tế Phương Anh
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 28.049.968 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 28.049.968 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 56 tỷ đ
2.000 đ▼ 100 đ (-4,76%)
Tham chiếu 2.100 đtrần 2.400 đsàn 1.800 đKhối lượng 780.200
Báo cáo tài chính chi tiết - PAS - Công ty Cổ phần Quốc tế Phương Anh
Báo cáo tài chính chi tiết - PAS - Công ty Cổ phần Quốc tế Phương Anh
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 31 kỳ, từ năm 2018.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 31 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 31 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 594,2 | 735,4 | 522,1 | 636,8 | 719,6 | 704,4 | 766,7 | 502,3 | |
| 29,7 | 16,4 | 5,4 | 14,0 | 22,6 | 8,5 | 19,1 | 1,7 | |
| Tiền | 17,2 | 16,4 | 5,4 | 14,0 | 22,6 | 8,5 | 19,1 | 1,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 12,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 83,0 | 12,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 83,0 | 12,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20,1 |
| 139,7 | 366,5 | 187,6 | 281,8 | 375,9 | 377,9 | 441,2 | 164,4 | |
| Phải thu khách hàng | 136,2 | 168,2 | 124,1 | 231,9 | 256,4 | 193,4 | 196,0 | 168,1 |
| Trả trước cho người bán | 3,4 | 32,7 | 9,3 | 46,4 | 22,9 | 158,0 | 142,1 | 35,0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 81,8 | 38,0 | 100,0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 0,2 | 201,1 | 7,9 | 1,1 | 32,2 | 62,1 | 138,7 | 1,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 0 | -35,6 | -35,6 | -35,6 | -35,6 | -35,6 | -35,6 | -40,0 |
| 336,5 | 337,0 | 327,1 | 338,3 | 319,0 | 315,0 | 305,1 | 314,6 | |
| Hàng tồn kho | 337,9 | 337,0 | 328,7 | 338,3 | 320,2 | 318,1 | 308,2 | 315,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,5 | 0 | -1,7 | 0 | -1,2 | -3,0 | -3,0 | -1,1 |
| 5,2 | 3,1 | 2,1 | 2,7 | 2,1 | 2,9 | 1,4 | 1,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,9 | 1,4 | 0,4 | 0,7 | 1,0 | 1,5 | 0,4 | 0,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1,2 | 1,6 | 1,6 | 1,9 | 1,0 | 1,3 | 0,9 | 1,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 575,2 | 464,9 | 584,9 | 371,7 | 343,6 | 236,4 | 118,1 | 330,0 | |
| 173,4 | 174,7 | 175,8 | 168,9 | 169,0 | 167,1 | 53,1 | 46,0 | |
| 78,4 | 79,7 | 80,8 | 73,9 | 74,0 | 72,1 | 53,1 | 46,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 163,6 | 163,5 | 163,3 | 155,1 | 154,1 | 150,6 | 130,6 | 120,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -85,2 | -83,9 | -82,5 | -81,2 | -80,0 | -78,5 | -77,5 | -74,5 |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 0,4 | 0 |
| Hao mòn TSCĐTTC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,4 | -0,4 | 0 |
| 95,0 | 95,0 | 95,0 | 95,0 | 95,0 | 95,0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 95,0 | 95,0 | 95,0 | 95,0 | 95,0 | 95,0 | 0 | 0 |
| 305,4 | 188,6 | 305,5 | 131,9 | 131,9 | 31,6 | 31,6 | 31,6 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 305,5 | 188,7 | 305,5 | 131,9 | 131,9 | 31,6 | 31,6 | 31,6 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -0,1 | -0,1 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14,7 | 14,4 | 13,8 | 18,5 | 17,9 | 14,2 | 11,4 | 211,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 14,7 | 14,4 | 13,8 | 18,5 | 17,9 | 14,2 | 11,4 | 211,5 |
| 0 | 0 | 0 | 26,3 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 39,6 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 26,9 | 0 | 0 | 0 | 47,1 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,7 | 0 | 0 | 0 | -7,6 |
| 81,7 | 87,3 | 89,8 | 26,1 | 24,7 | 23,4 | 21,9 | 1,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 3,1 | 6,5 | 6,9 | 7,0 | 5,0 | 3,2 | 1,2 | 1,3 |
| Tài sản dài hạn khác | 78,6 | 80,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 82,9 | 19,1 | 19,6 | 20,2 | 20,7 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.169,4 | 1.200,4 | 1.107,0 | 1.008,5 | 1.063,2 | 940,8 | 884,8 | 832,3 |
| 723,7 | 753,4 | 660,3 | 579,2 | 628,7 | 507,7 | 452,0 | 460,0 | |
| 607,1 | 637,2 | 578,8 | 578,2 | 628,1 | 507,4 | 451,8 | 460,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 425,3 | 457,2 | 457,3 | 397,0 | 466,9 | 423,9 | 333,4 | 197,2 |
| Phải trả người bán | 163,0 | 156,4 | 105,5 | 167,0 | 146,4 | 68,3 | 108,2 | 191,6 |
| Người mua trả tiền trước | 3,2 | 7,1 | 2,2 | 3,0 | 3,0 | 3,7 | 2,2 | 5,2 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 10,3 | 10,5 | 9,8 | 7,7 | 8,5 | 7,1 | 5,4 | 2,5 |
| Phải trả người lao động | 1,1 | 1,2 | 1,1 | 1,0 | 0,7 | 0,7 | 0,5 | 0,5 |
| Chi phí phải trả | 1,9 | 1,4 | 1,3 | 0,0 | 1,0 | 0,0 | 0,9 | 0,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,1 | 1,1 | 1,0 | 1,1 | 1,2 | 2,5 | 0,9 | 61,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,6 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,7 | 2,0 | 0,2 | 1,0 | 0 | 0,9 | 0 | 0,9 |
| 116,5 | 116,2 | 81,5 | 0,9 | 0,6 | 0,3 | 0,2 | 0 | |
| Vay và nợ dài hạn | 114,3 | 114,2 | 79,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,3 | 2,0 | 2,0 | 0,9 | 0,6 | 0,3 | 0,2 | 0 |
| 445,7 | 447,0 | 446,7 | 429,4 | 434,5 | 433,0 | 432,9 | 372,2 | |
| 445,7 | 447,0 | 446,7 | 429,4 | 434,5 | 433,0 | 432,9 | 372,2 | |
| 280,5 | 280,5 | 280,5 | 280,5 | 280,5 | 280,5 | 280,5 | 280,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 280,5 | 280,5 | 280,5 | 280,5 | 280,5 | 280,5 | 280,5 | 280,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 1,2 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| 72,0 | 73,3 | 72,8 | 59,5 | 59,6 | 57,8 | 57,2 | 91,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 72,3 | 72,8 | 56,2 | 58,9 | 56,7 | 57,6 | 52,7 | 88,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -0,3 | 0,5 | 16,6 | 0,7 | 2,9 | 0,2 | 4,4 | 2,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 92,0 | 92,4 | 92,5 | 88,5 | 93,5 | 94,2 | 94,7 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.169,4 | 1.200,4 | 1.107,0 | 1.008,5 | 1.063,2 | 940,8 | 884,8 | 832,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |