iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PAP
UPCOM - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 357.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 357.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 10.639 tỷ đ
29.800 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 29.800 đtrần 34.200 đsàn 25.400 đKhối lượng 27

Báo cáo tài chính chi tiết - PAP - Công ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An

Báo cáo tài chính chi tiết - PAP - Công ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 40 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 40 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 40 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.644,42.805,92.097,12.929,71.529,51.299,6744,3771,2
427,8848,1612,92.039,8460,8539,8276,6164,5
Tiền34,4628,15,813,33,7329,82,70,4
Các khoản tương đương tiền393,4220,0607,12.026,6457,1209,9273,9164,1
99,8157,3000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn99,8157,3000000
1.692,31.462,81.225,8705,2980,9720,7445,8600,1
Phải thu khách hàng190,2142,362,722,614,29,80,20
Trả trước cho người bán1.494,61.313,7951,7475,4744,5687,1442,4474,5
Phải thu về cho vay ngắn hạn00196,0196,0216,020,007,3
Các khoản phải thu khác7,56,715,411,26,23,93,1118,4
4,83,12,01,91,90,40,10
Hàng tồn kho4,83,12,01,91,90,40,10
419,7334,6256,4182,885,938,821,86,6
Chi phí trả trước ngắn hạn13,511,18,96,33,23,20,00,0
Thuế GTGT được khấu trừ406,1323,4247,4176,582,735,521,76,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,00,00,00,0
12.444,910.859,69.098,88.160,26.961,96.377,66.376,65.920,8
4,14,14,14,13,93,93,93,9
Trả trước dài hạn người bán3,93,93,93,93,93,93,93,9
Phải thu dài hạn khác0,20,20,20,20,10,00,00,0
5.610,45.093,84.017,14.048,13.993,34.024,34.059,34,5
5.581,05.064,13.987,54.018,03.965,03.995,64.030,34,5
Nguyên giá TSCĐHH5.879,05.300,74.172,04.159,94.064,54.055,14.051,312,3
Hao mòn TSCĐHH-298,0-236,6-184,5-141,9-99,5-59,5-21,0-7,9
29,429,729,630,128,328,729,00
Nguyên giá TSCĐVH32,232,031,531,529,229,229,20,0
Hao mòn TSCĐVH-2,8-2,3-1,8-1,4-0,9-0,5-0,2-0,0
518,30000000
Nguyên giá bất động sản đầu tư518,30000000
6.292,85.755,05.070,84.102,22.957,52.345,32.309,35.912,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6.292,85.755,05.070,84.102,22.957,52.345,32.309,35.912,5
Đầu tư dài hạn khác00000008,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000-8,0
19,46,76,85,97,24,14,20
Chi phí trả trước dài hạn19,46,76,85,97,24,14,20
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15.089,313.665,511.195,911.090,08.491,57.677,27.120,96.692,0
11.670,210.136,09.244,89.013,26.283,45.344,04.665,14.212,3
3.253,73.512,94.119,03.653,71.189,6830,2547,3296,5
Vay và nợ ngắn hạn1.208,5326,7460,8498,7228,0190,8273,4259,2
Phải trả người bán67,570,4781,9736,247,110,912,45,5
Người mua trả tiền trước3,00,50,10,00,0000
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,81,72,43,02,21,01,00,4
Phải trả người lao động20,011,724,69,47,55,56,62,8
Chi phí phải trả60,360,860,260,160,259,9218,80
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1.850,72.411,02.788,42.345,6843,8561,234,027,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,60,60,70,80,91,01,01,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn40,3629,6000000
8.416,66.623,15.125,85.359,55.093,84.513,84.117,83.915,8
Phải trả dài hạn khác0001.148,01.178,61.148,41.117,81.148,4
Vay và nợ dài hạn7.422,16.623,15.125,84.211,43.915,23.365,53.000,02.767,5
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn994,40000000
3.419,13.529,41.951,12.076,82.208,12.333,22.455,82.479,7
3.419,13.529,41.951,12.076,82.208,12.333,22.455,82.479,7
3.570,03.570,02.320,02.320,02.320,02.320,02.320,02.320,0
Cổ phiếu phổ thông3.570,03.570,02.320,02.320,02.320,02.320,02.320,02.320,0
Thặng dư vốn cổ phần606,7606,7155,7155,7155,7155,7155,7155,8
Vốn khác của chủ sở hữu9,39,39,39,39,39,39,39,3
Quỹ đầu tư phát triển2,12,12,12,12,12,12,12,1
-769,0-658,6-535,9-410,2-279,0-153,8-31,2-7,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-535,9-535,9-31,2-31,2-31,2-31,2-13,9-17,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-233,0-122,7-504,7-379,0-247,7-122,6-17,39,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15.089,313.665,511.195,911.090,08.491,57.677,27.120,96.692,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70