Đang đo trạng thái thị trường…
ONE
HNX - Phần cứngCông ty Cổ phần Công nghệ ONE
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 7.893.658 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 7.893.658 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 75 tỷ đ
9.500 đ▼ 1.000 đ (-9,52%)
Tham chiếu 10.500 đtrần 11.500 đsàn 9.500 đKhối lượng 5.500
Báo cáo tài chính chi tiết - ONE - Công ty Cổ phần Công nghệ ONE
Báo cáo tài chính chi tiết - ONE - Công ty Cổ phần Công nghệ ONE
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 72 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 72 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 72 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
51 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 521,7 | 425,5 | 338,3 | 394,4 | 194,2 | 187,2 | 326,8 | 320,8 | |
| 93,7 | 27,0 | 50,9 | 64,9 | 21,8 | 27,8 | 76,0 | 33,2 | |
| Tiền | 49,2 | 9,3 | 33,2 | 63,2 | 20,1 | 27,8 | 76,0 | 33,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 44,4 | 17,7 | 17,7 | 1,7 | 1,7 | 0 | 0 | 0 |
| 346,4 | 350,0 | 222,4 | 155,1 | 121,3 | 105,1 | 192,7 | 160,2 | |
| Phải thu khách hàng | 147,2 | 174,2 | 254,2 | 172,1 | 137,6 | 123,2 | 208,0 | 159,7 |
| Trả trước cho người bán | 219,4 | 212,1 | 3,7 | 9,5 | 4,9 | 4,3 | 11,1 | 21,3 |
| Các khoản phải thu khác | 7,8 | 5,8 | 6,5 | 9,9 | 14,2 | 10,6 | 6,5 | 8,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -28,0 | -42,0 | -42,0 | -36,4 | -35,4 | -33,0 | -33,0 | -29,2 |
| 79,6 | 46,5 | 64,5 | 164,3 | 50,7 | 53,2 | 57,6 | 125,2 | |
| Hàng tồn kho | 81,2 | 48,2 | 66,1 | 166,3 | 52,6 | 55,1 | 59,5 | 126,9 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,7 | -1,7 | -1,7 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -1,7 |
| 2,1 | 2,0 | 0,5 | 10,0 | 0,4 | 1,1 | 0,5 | 2,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | 1,5 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,4 | 0,2 | 0,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1,6 | 0,2 | 0 | 9,5 | 0 | 0,4 | 0 | 1,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,5 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,5 |
| 9,0 | 9,4 | 9,7 | 10,1 | 10,7 | 11,1 | 11,7 | 12,4 | |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 |
| 8,6 | 9,0 | 9,4 | 9,9 | 10,4 | 11,0 | 11,5 | 12,1 | |
| 8,6 | 9,0 | 9,4 | 9,9 | 10,4 | 11,0 | 11,5 | 12,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 25,3 | 25,3 | 25,3 | 25,5 | 25,6 | 25,6 | 25,6 | 25,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -16,7 | -16,3 | -15,9 | -15,6 | -15,2 | -14,6 | -14,1 | -13,6 |
| 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 530,8 | 434,8 | 348,0 | 404,5 | 204,8 | 198,3 | 338,5 | 333,1 |
| 414,9 | 331,1 | 242,6 | 300,1 | 102,3 | 96,6 | 236,3 | 238,9 | |
| 414,6 | 330,3 | 241,3 | 298,4 | 100,1 | 93,9 | 233,2 | 234,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 133,9 | 46,4 | 48,3 | 31,6 | 12,4 | 16,9 | 88,2 | 58,7 |
| Phải trả người bán | 73,0 | 95,5 | 160,5 | 182,2 | 51,4 | 51,2 | 122,6 | 89,6 |
| Người mua trả tiền trước | 185,0 | 174,5 | 13,9 | 66,2 | 25,7 | 18,1 | 9,8 | 76,4 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 4,6 | 3,3 | 2,6 | 4,7 | 1,2 | 1,3 | 2,8 | 1,4 |
| Phải trả người lao động | 0,4 | 0,4 | 0,6 | 0,4 | 0,3 | 0 | 0 | 0,0 |
| Chi phí phải trả | 1,0 | 1,2 | 5,4 | 4,5 | 3,2 | 0,4 | 3,5 | 1,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 5,3 | 5,1 | 5,3 | 5,5 | 5,3 | 5,0 | 5,2 | 5,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,5 | 0,5 | 1,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 11,1 | 3,8 | 4,6 | 3,0 | 0,3 | 0,5 | 0,6 | 1,5 |
| 0,3 | 0,8 | 1,3 | 1,8 | 2,2 | 2,7 | 3,2 | 4,1 | |
| Vay và nợ dài hạn | 0,3 | 0,8 | 1,3 | 1,8 | 2,2 | 2,7 | 3,2 | 4,1 |
| 115,8 | 103,7 | 105,4 | 104,4 | 102,5 | 101,7 | 102,1 | 94,2 | |
| 115,8 | 103,7 | 105,4 | 104,4 | 102,5 | 101,7 | 102,1 | 94,2 | |
| 79,6 | 79,6 | 79,6 | 79,6 | 79,6 | 79,6 | 79,6 | 79,6 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 79,6 | 79,6 | 79,6 | 79,6 | 79,6 | 79,6 | 79,6 | 79,6 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 5,7 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,5 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 8,2 | 8,2 | 8,2 | 8,2 | 8,2 | 8,2 | 8,2 | 8,2 |
| 22,1 | 10,1 | 11,8 | 10,7 | 8,9 | 8,2 | 8,6 | 0,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 9,1 | 11,8 | 3,3 | 8,9 | 8,4 | 8,6 | 7,3 | 1,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 12,9 | -1,7 | 8,5 | 1,9 | 0,5 | -0,4 | 1,3 | -1,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 530,8 | 434,8 | 348,0 | 404,5 | 204,8 | 198,3 | 338,5 | 333,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Công nghệ Thông tin
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| FPTCông ty Cổ phần FPT | 106.872 | 9,70 | 2,37 | 24,4% |
| CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 4.600 | 12,10 | 1,10 | 9,1% |
| SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings | 2.417 | 22,00 | 0,50 | 2,3% |
| SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | 1.539 | 20,40 | 0,62 | 3,1% |
| ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 1.348 | 9,10 | 0,81 | 8,9% |
| VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 1.257 | 18,50 | 2,09 | 11,3% |
| ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | 550 | 10,70 | 0,84 | 7,8% |
| POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 422 | 6,30 | 1,20 | 19,1% |