iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
OCB
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phương Đông

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.062.510.126 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.062.510.126 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 33.075 tỷ đ
10.800 đ▲ 450 đ (+4,35%)
Tham chiếu 10.350 đtrần 11.050 đsàn 9.630 đKhối lượng 6.482.500

Báo cáo tài chính chi tiết - OCB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phương Đông

Báo cáo tài chính chi tiết - OCB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phương Đông

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 62 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 62 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 62 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 35 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN351.741,2344.097,6322.949,5315.161,7308.899,4289.066,9280.712,4265.501,8
Tiền mặt, vàng bạc, đá quí1.225,91.594,31.160,41.191,41.065,5832,2787,8837,8
Tiền gửi tại NHNN3.333,23.682,42.883,23.139,33.680,3954,42.377,53.153,6
58.715,765.012,353.061,351.585,147.834,538.629,539.126,242.307,1
Tiền gửi tại các TCTD khác57.715,764.902,652.951,651.475,447.724,838.519,738.922,642.150,3
Cho vay các TCTD khác1.000,0109,7109,7109,7109,7109,7203,6156,8
50,951,050,80218,3000
Chứng khoán kinh doanh50,951,050,80218,3000
Các công cụ chứng khoán phái sinh và các tài sản tài chính khác102,1088,5000063,8
215.783,1200.503,4195.190,9192.730,8183.717,0172.738,8168.295,1155.162,0
Cho vay khách hàng220.345,3204.503,7198.764,9195.671,0186.333,1175.136,0170.844,5157.877,1
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-4.562,2-4.000,3-3.574,1-2.940,3-2.616,0-2.397,1-2.549,3-2.715,1
3.727,54.054,64.205,24.350,04.422,84.757,45.041,12.696,2
Mua nợ3.795,44.085,24.237,04.382,94.456,24.793,45.079,22.716,6
Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ-67,8-30,6-31,8-32,9-33,4-36,0-38,1-20,4
59.418,360.022,258.355,353.031,458.312,557.433,752.589,050.024,6
Sẵn sàng để bán58.308,858.792,157.068,553.066,258.358,957.480,352.635,650.070,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.136,11.249,31.313,200000
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-26,5-19,1-26,4-34,7-46,3-46,5-46,6-45,4
629,7660,6694,1771,2663,6612,2630,5610,6
253,3275,8298,3365,1358,4333,6341,3319,1
Nguyên giá TSCĐHH952,5944,7935,7962,4951,6910,2898,0875,1
Hao mòn TSCĐHH-699,3-668,9-637,4-597,3-593,2-576,6-556,7-556,0
376,5384,8395,8406,1305,2278,7289,2291,6
Nguyên giá TSCĐVH797,0794,1794,0792,9680,2640,1637,4626,2
Hao mòn TSCĐVH-420,6-409,3-398,2-386,8-375,0-361,4-348,1-334,7
8.754,88.516,97.259,88.362,68.984,813.108,711.865,110.646,2
Các khoản phải thu3.155,22.965,32.723,62.947,23.415,67.688,47.092,86.140,5
Các khoản lãi, phí phải thu4.254,34.145,23.346,03.207,13.254,33.197,02.778,52.459,7
Tài sản thuế TNDN hoãn lại13,711,49,200000
Tài sản có khác1.335,51.415,91.210,52.213,02.319,72.228,11.998,62.050,8
Dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-3,9-21,0-29,4-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN351.741,2344.097,6322.949,5315.161,7308.899,4289.066,9280.712,4265.501,8
Nợ phải trả315.919,3309.196,9289.024,8282.513,9275.785,7256.678,7249.041,3235.007,8
Các khoản nợ Chính phủ và NHNN8.576,15.977,67.902,64.708,72.511,01.851,83.469,51.521,4
65.372,765.076,754.809,653.597,351.066,237.258,445.008,349.818,2
Tiền gửi của các TCTD khác64.503,262.048,254.809,651.441,247.751,735.658,443.798,347.841,5
Vay các TCTD khác869,53.028,402.156,13.314,51.600,11.210,01.976,7
Tiền gửi của khách hàng159.695,2158.683,2150.029,6155.238,5153.939,7151.153,9142.459,8136.535,1
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác0151,90160,2383,6661,5356,30
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro8.062,97.272,66.258,36.090,75.822,35.961,35.942,13.901,7
Phát hành giấy tờ có giá67.568,966.327,964.670,558.668,457.072,250.869,244.010,735.849,8
6.643,55.707,05.354,14.050,04.990,78.922,67.794,77.381,6
Các khoản lãi, phí phải trả5.457,04.630,23.396,02.804,93.431,23.199,72.655,02.696,8
Các khoản phải trả và công nợ khác1.186,51.076,81.958,21.245,11.559,55.722,45.138,74.682,1
Dự phòng rủi ro khác000000,61,02,7
Vốn chủ sở hữu35.821,934.900,733.924,732.647,933.113,732.388,231.671,030.494,0
26.630,526.630,526.630,526.683,824.711,224.711,224.711,220.601,5
Vốn góp26.630,526.630,526.630,526.630,524.657,924.657,924.657,920.548,2
Thặng dư vốn cổ phần00053,353,353,353,353,3
Các Quỹ3.323,13.323,13.323,13.223,63.223,63.223,63.223,62.588,8
Chênh lệch tỷ giá hối đoái-10,40,80-0,1-32,34,70-21,4
5.878,74.946,33.971,12.740,55.211,24.448,73.736,37.325,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này5.878,74.946,33.971,12.740,55.211,24.448,73.736,37.325,1
Nghĩa vụ nợ tiềm ẩn10.983,413.362,213.092,511.235,810.874,57.479,36.250,46.526,9
Bảo lãnh tín dụng10.983,413.362,213.092,511.235,810.874,57.479,36.250,46.526,9
Bảo lãnh vay vốn277,4270,4281,8908,2857,8778,689,22,8
Bảo lãnh khác10.706,013.091,812.810,710.327,610.016,66.700,86.161,26.524,1
Cam kết tín dụng326.448,3198.496,8188.071,2185.513,4220.980,5233.773,6139.388,8197.536,9
321.357,3193.194,6182.797,6180.366,3216.660,9230.535,8138.719,5195.993,1
Cam kết mua ngoại tệ3.847,1273,12.893,81.046,7270,4310,2662,31.031,9
Cam kết bán ngoại tệ3.847,6273,92.895,61.048,5270,6310,1663,41.032,0
Cam kết hoán đổi ngoại tệ313.662,7192.647,6177.008,2178.271,1216.119,9229.915,5137.393,7193.929,3
Cam kết trong nghiệp vụ L/C666,3543,6601,5679,2482,0732,6669,31.543,7
Cam kết khác4.424,64.758,74.672,14.467,83.837,62.505,300

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00