iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NT2
HOSE - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 287.876.029 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 287.876.029 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 6.938 tỷ đ
24.100 đ▼ 250 đ (-1,03%)
Tham chiếu 24.350 đtrần 26.050 đsàn 22.650 đKhối lượng 780.000

Báo cáo tài chính chi tiết - NT2 - Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2

Báo cáo tài chính chi tiết - NT2 - Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 62 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 62 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 62 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
51 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
9.554,48.413,48.033,47.020,47.218,75.696,95.773,86.395,8
5,20,622,34,520,88,757,03,1
Tiền5,20,622,34,520,88,77,03,1
Các khoản tương đương tiền00000050,00
4.721,54.272,53.757,53.508,53.433,52.365,52.273,52.576,4
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn4.721,54.272,53.757,53.508,53.433,52.365,52.273,52.576,4
4.455,33.771,53.894,83.138,93.393,92.855,62.988,73.264,0
Phải thu khách hàng4.410,13.642,53.770,23.032,43.305,22.804,12.933,33.208,1
Trả trước cho người bán2,50,000,20,20,202,2
Các khoản phải thu khác42,7128,9124,6106,2112,875,679,778,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0000-24,3-24,3-24,3-24,3
350,6351,2354,1351,4345,3333,9332,6333,5
Hàng tồn kho350,6351,2354,1351,4345,3333,9332,6333,5
017,6——————
Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn06,1——————
Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần ngắn hạn011,5——————
21,804,717,125,3133,2122,1218,8
Chi phí trả trước ngắn hạn16,904,72,911,16,14,70,7
Thuế GTGT được khấu trừ4,90014,314,2127,1117,4218,1
1.111,01.175,51.239,91.303,31.495,91.688,62.924,04.003,8
822,2858,9896,8932,81.102,71.270,61.441,71.613,3
799,2837,1874,9910,91.080,71.248,61.419,61.591,3
Nguyên giá TSCĐHH11.343,811.344,311.344,011.339,511.337,111.333,211.332,511.332,5
Hao mòn TSCĐHH-10.544,6-10.507,2-10.469,1-10.428,6-10.256,4-10.084,6-9.912,9-9.741,2
23,021,821,821,922,022,022,122,0
Nguyên giá TSCĐVH33,031,631,631,631,631,631,631,5
Hao mòn TSCĐVH-10,0-9,8-9,8-9,7-9,7-9,6-9,6-9,5
288,7316,6343,1370,5393,2418,01.482,42.390,5
Chi phí trả trước dài hạn288,7316,6343,1370,5393,2418,01.482,42.390,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.665,49.588,99.273,38.323,78.714,67.385,48.697,810.399,6
5.662,64.549,54.413,93.815,64.420,83.389,74.508,86.285,1
5.662,64.549,54.413,93.815,64.420,83.389,74.508,86.285,1
Vay và nợ ngắn hạn1.661,11.342,71.762,31.292,51.987,81.404,1996,41.424,7
Phải trả người bán1.913,61.853,21.234,31.506,41.256,81.809,82.252,93.683,7
Người mua trả tiền trước0,70000000
Phải trả cổ tức cho cổ đông297,29,3——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước94,555,788,933,953,616,423,414,5
Phải trả người lao động19,723,953,110,86,87,221,016,1
Chi phí phải trả1.582,51.223,41.216,3906,31.039,898,91.153,71.075,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác40,140,849,549,349,450,149,049,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi53,20,59,516,426,63,212,421,4
5.002,85.039,44.859,44.508,14.293,83.995,74.189,14.114,5
5.002,85.039,44.859,44.508,14.293,83.995,74.189,14.114,5
2.878,82.878,82.878,82.878,82.878,82.878,82.878,82.878,8
Cổ phiếu phổ thông2.878,82.878,82.878,82.878,82.878,82.878,82.878,82.878,8
Thặng dư vốn cổ phần-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
Quỹ đầu tư phát triển791,2226,1226,1226,1226,1226,1226,1226,1
1.333,21.935,01.755,01.403,71.189,5891,41.084,71.010,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước845,51.755,0624,7826,3826,3854,41.001,81.001,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này487,7180,01.130,3577,4363,237,082,98,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.665,49.588,99.273,38.323,78.714,67.385,48.697,810.399,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20