iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NO1
HOSE - Máy công nghiệp

Công ty Cổ phần Tập đoàn 911

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 24.599.798 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 24.599.798 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 73 tỷ đ
2.960 đ▼ 80 đ (-2,63%)
Tham chiếu 3.040 đtrần 3.250 đsàn 2.830 đKhối lượng 27.600

Phân tích cơ bản NO1 - Công ty Cổ phần Tập đoàn 911

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM10,3x
P/B0,22x
ROE TTM2,1%
EPS TTM286 đ
BVPS13.417 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - NO1

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0200400600800
Q2'24
Q3'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - NO1

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q3 / 2024
Q2 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
23212316077613227226199
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
2129913567566210211173
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
2024251047181525
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
114114359
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
94-329-13130237-114-128104
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-17,19x1,29x11,20x———-3,57x-16,23x
EPS TTM (đ)
2868338966718296021.2521.211
BVPS (đ)
13.41713.33313.79213.75013.95813.12513.66713.458
ROE TTM %
2,1%6,3%6,5%4,9%5,9%4,6%9,2%9,0%
↳ Biên lợi nhuận
1,2%2,1%2,0%———3,3%3,1%
↳ Vòng quay tài sản
0,93 lần1,59 lần1,31 lần———1,97 lần1,63 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,98 lần1,91 lần2,48 lần2,84 lần2,68 lần2,03 lần1,42 lần1,81 lần
P/E TTM
17,8x7,0x7,2x11,4x8,5x13,2x6,3x5,6x
P/B
0,38x0,44x0,47x0,56x0,50x0,61x0,58x0,50x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70