Đang đo trạng thái thị trường…
NO1
HOSE - Máy công nghiệpCông ty Cổ phần Tập đoàn 911
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 24.599.798 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 24.599.798 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 73 tỷ đ
2.960 đ▼ 80 đ (-2,63%)
Tham chiếu 3.040 đtrần 3.250 đsàn 2.830 đKhối lượng 27.600
Báo cáo tài chính chi tiết - NO1 - Công ty Cổ phần Tập đoàn 911
Báo cáo tài chính chi tiết - NO1 - Công ty Cổ phần Tập đoàn 911
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 21 kỳ, từ năm 2021.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 21 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 21 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 483,3 | 455,5 | 648,3 | 802,3 | 773,0 | 565,5 | 458,8 | 406,6 | |
| 53,1 | 26,4 | 125,5 | 419,7 | 161,4 | 78,8 | 105,5 | 53,6 | |
| Tiền | 3,0 | 3,9 | 58,0 | 66,9 | 105,1 | 6,1 | 18,5 | 11,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 50,1 | 22,5 | 67,5 | 352,8 | 56,3 | 72,7 | 87,0 | 42,4 |
| 107,4 | 105,6 | 200,8 | 0 | 93,2 | 4,0 | 84,1 | 124,9 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 107,4 | 105,6 | 200,8 | 0 | 93,2 | 4,0 | 84,1 | 124,9 |
| 133,0 | 110,6 | 170,3 | 241,7 | 434,6 | 242,8 | 83,3 | 123,8 | |
| Phải thu khách hàng | 67,5 | 62,6 | 40,9 | 40,3 | 266,0 | 130,0 | 36,4 | 80,0 |
| Trả trước cho người bán | 36,6 | 32,8 | 34,4 | 95,6 | 65,6 | 27,2 | 20,2 | 34,9 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 47,6 | 49,0 | 47,6 | 54,4 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 36,4 | 22,7 | 55,0 | 56,8 | 55,4 | 31,2 | 26,6 | 9,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -7,5 | -7,5 | -7,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 175,6 | 194,8 | 136,8 | 128,9 | 76,9 | 227,7 | 176,2 | 103,9 | |
| Hàng tồn kho | 175,6 | 194,8 | 136,8 | 128,9 | 76,9 | 227,7 | 177,8 | 103,9 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,6 | 0 |
| 14,2 | 18,1 | 14,8 | 12,0 | 7,0 | 12,1 | 9,6 | 0,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,1 | 2,4 | 2,1 | 1,6 | 1,4 | 1,1 | 1,3 | 0,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 12,1 | 15,8 | 12,8 | 10,3 | 5,6 | 11,0 | 8,3 | 0,0 |
| 152,3 | 155,0 | 159,7 | 133,8 | 126,1 | 86,5 | 79,0 | 60,1 | |
| 2,2 | 2,2 | 2,3 | 0,7 | 0,6 | 0,4 | 0,6 | 0,9 | |
| Phải thu dài hạn khác | 2,2 | 2,2 | 2,3 | 0,7 | 0,6 | 0,4 | 0,6 | 0,9 |
| 98,0 | 101,9 | 85,6 | 83,6 | 76,1 | 21,7 | 27,0 | 28,1 | |
| 72,2 | 97,2 | 78,2 | 79,6 | 72,0 | 17,5 | 19,2 | 20,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 104,7 | 127,2 | 106,9 | 110,2 | 102,2 | 51,7 | 52,4 | 57,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -32,6 | -30,0 | -28,8 | -30,6 | -30,2 | -34,2 | -33,2 | -37,2 |
| 2,5 | 2,6 | 6,6 | 4,0 | 4,1 | 4,2 | 7,8 | 8,0 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 2,7 | 2,7 | 7,5 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 9,0 | 9,0 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -0,1 | -0,1 | -0,9 | -0,8 | -0,7 | -0,5 | -1,2 | -1,0 |
| 23,3 | 2,1 | 0,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 23,9 | 2,4 | 1,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,6 | -0,3 | -0,2 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 |
| 3,1 | 0,8 | 23,5 | 0,2 | 0 | 1,3 | 0,8 | 0,9 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 3,1 | 0,8 | 23,5 | 0,2 | 0 | 1,3 | 0,8 | 0,9 |
| 3,0 | 1,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | -1,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 3,0 | 2,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15,9 | 18,9 | 18,3 | 19,2 | 19,3 | 20,1 | 20,5 | 0,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 15,9 | 18,9 | 18,3 | 19,2 | 19,3 | 20,1 | 20,5 | 0,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 635,6 | 610,6 | 807,9 | 936,1 | 899,1 | 652,0 | 537,7 | 466,7 |
| 313,3 | 290,1 | 486,8 | 615,6 | 580,0 | 336,5 | 223,1 | 138,8 | |
| 241,7 | 219,5 | 446,0 | 570,3 | 536,8 | 336,5 | 220,4 | 135,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 43,5 | 69,9 | 53,6 | 41,7 | 53,1 | 73,6 | 51,9 | 58,2 |
| Phải trả người bán | 169,4 | 103,0 | 361,9 | 488,4 | 447,5 | 202,9 | 136,8 | 57,9 |
| Người mua trả tiền trước | 19,0 | 35,8 | 17,7 | 10,6 | 9,9 | 47,5 | 24,0 | 12,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2,9 | 5,4 | 5,5 | 8,9 | 9,2 | 6,3 | 7,2 | 5,6 |
| Phải trả người lao động | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 0,6 | 1,9 | 0,3 | 0,4 | 1,4 |
| Chi phí phải trả | 0,6 | 0,2 | 0,7 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0,1 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,6 | 0,9 | 1,7 | 15,9 | 15,1 | 3,5 | 0 | 0,1 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0,1 | 0,8 | 1,3 | 4,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 71,6 | 70,6 | 40,9 | 45,3 | 43,2 | 2,3 | 2,8 | 3,0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 1,9 | 1,7 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 68,8 | 68,9 | 40,4 | 45,3 | 36,2 | 2,3 | 2,8 | 3,0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0,9 | 0 | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,0 | 0 | 0 | 0 |
| 322,3 | 320,4 | 321,1 | 320,5 | 319,0 | 314,4 | 314,6 | 328,0 | |
| 322,3 | 320,4 | 321,1 | 320,5 | 319,0 | 314,4 | 314,6 | 328,0 | |
| 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 |
| 70,8 | 65,7 | 67,8 | 73,0 | 72,9 | 75,5 | 74,6 | 88,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 68,9 | 58,2 | 60,2 | 60,2 | 60,2 | 73,0 | 56,6 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 1,9 | 7,6 | 7,6 | 12,9 | 12,7 | 2,5 | 18,0 | 88,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 11,5 | 14,7 | 13,3 | 7,4 | 6,1 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 635,6 | 610,6 | 807,9 | 936,1 | 899,1 | 652,0 | 537,7 | 466,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |