iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ND2
UPCOM - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển điện Miền Bắc 2

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 49.993.960 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 49.993.960 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.550 tỷ đ
31.000 đ▲ 700 đ (+2,31%)
Tham chiếu 30.300 đtrần 34.800 đsàn 25.800 đKhối lượng 5.300

Báo cáo tài chính chi tiết - ND2 - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển điện Miền Bắc 2

Báo cáo tài chính chi tiết - ND2 - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển điện Miền Bắc 2

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 47 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 47 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 47 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
49 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 93 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
201,797,5205,0249,0162,275,0123,7202,5
26,16,0106,5100,821,912,847,952,7
Tiền13,16,02,02,821,96,847,93,7
Các khoản tương đương tiền13,10104,598,006,0049,0
49,436,0000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn49,436,0000000
102,832,174,5125,3118,039,351,9125,4
Phải thu khách hàng86,025,660,998,698,627,638,4100,0
Trả trước cho người bán3,11,62,14,40,94,13,91,4
Các khoản phải thu khác14,96,112,723,619,88,910,724,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-0,6
23,023,123,522,222,022,023,223,5
Hàng tồn kho27,327,427,826,526,326,327,528,0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-4,5
0,40,40,50,70,20,80,70,8
Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,40,10,10,80,70,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,30,10,10,70,10,100
1.235,21.258,21.281,51.300,41.325,01.335,51.358,61.376,7
00,0000000
Phải thu dài hạn khác00,0000000
1.188,31.212,31.234,11.257,21.280,31.303,41.326,61.337,9
1.188,31.212,31.234,11.257,21.280,31.303,41.326,61.337,9
Nguyên giá TSCĐHH2.142,12.143,62.142,32.144,42.144,42.144,42.144,42.132,5
Hao mòn TSCĐHH-953,7-931,3-908,2-887,2-864,2-841,0-817,8-794,7
00000007,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000007,5
46,845,947,443,244,832,132,031,4
Chi phí trả trước dài hạn46,845,947,443,244,832,132,031,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.436,91.355,71.486,51.549,41.487,21.410,51.482,31.579,2
641,9427,3557,7674,4714,6574,5643,1763,8
303,811,6199,5330,3368,4205,9232,0310,2
Vay và nợ ngắn hạn106,00,0176,0174,6207,8195,0211,4179,7
Phải trả người bán2,62,63,32,414,22,43,72,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông178,00——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước11,31,47,316,511,51,74,716,5
Phải trả người lao động1,11,23,51,31,21,44,01,5
Chi phí phải trả0,40,60,60,50,400,90,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác4,55,78,6135,0133,45,57,3109,6
338,1415,7358,2344,2346,2368,7411,2453,7
Vay và nợ dài hạn338,1415,7358,2344,2346,2368,7411,2453,7
795,0928,4928,8875,0772,6836,0839,1815,4
795,0928,4928,8875,0772,6836,0839,1815,4
499,9499,9499,9499,9499,9499,9499,9499,9
Cổ phiếu phổ thông499,9499,9499,9499,9499,9499,9499,9499,9
Thặng dư vốn cổ phần14,414,414,414,414,414,414,414,4
280,6414,1414,5360,7258,2321,7324,8301,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước239,5414,5199,8199,8199,8324,8163,0163,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này41,2-0,4214,6160,958,4-3,1161,8138,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.436,91.355,71.486,51.549,41.487,21.410,51.482,31.579,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20