Đang đo trạng thái thị trường…
NCT
HOSE - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡngCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 26.165.732 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 26.165.732 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.174 tỷ đ
83.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 83.100 đtrần 88.900 đsàn 77.300 đKhối lượng 17.500
Báo cáo tài chính chi tiết - NCT - Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài
Báo cáo tài chính chi tiết - NCT - Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 49 kỳ, từ năm 2014.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 49 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 49 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 883,4 | 749,7 | 747,6 | 827,0 | 634,9 | 520,8 | 518,8 | 416,0 | |
| 366,2 | 123,8 | 105,2 | 126,2 | 133,0 | 121,8 | 134,2 | 47,6 | |
| Tiền | 186,9 | 123,8 | 35,2 | 76,2 | 33,0 | 121,8 | 24,2 | 37,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 179,3 | 0 | 70,0 | 50,0 | 100,0 | 0 | 110,0 | 10,0 |
| 410,4 | 499,4 | 530,3 | 596,7 | 415,8 | 317,5 | 306,3 | 295,3 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 410,4 | 499,4 | 530,3 | 596,7 | 415,8 | 317,5 | 306,3 | 295,3 |
| 101,4 | 117,6 | 109,1 | 98,1 | 80,6 | 72,3 | 74,8 | 65,8 | |
| Phải thu khách hàng | 88,3 | 86,9 | 86,2 | 74,7 | 69,7 | 59,4 | 70,2 | 60,7 |
| Trả trước cho người bán | 3,9 | 20,9 | 19,4 | 17,6 | 8,0 | 10,2 | 1,2 | 2,8 |
| Các khoản phải thu khác | 10,2 | 10,6 | 4,3 | 6,5 | 3,6 | 3,2 | 3,8 | 2,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,0 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,7 | -0,5 | -0,4 | 0 |
| 2,1 | 2,3 | 2,6 | 3,0 | 2,7 | 3,0 | 3,2 | 2,8 | |
| Hàng tồn kho | 2,1 | 2,3 | 2,6 | 3,0 | 2,7 | 3,0 | 3,2 | 2,8 |
| 3,3 | 6,6 | 0,4 | 3,1 | 3,0 | 6,1 | 0,4 | 4,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,3 | 6,6 | 0,4 | 3,1 | 3,0 | 6,1 | 0,4 | 2,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,8 |
| 238,4 | 206,1 | 221,7 | 206,5 | 205,7 | 211,8 | 222,1 | 225,6 | |
| 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,1 | 0,9 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,1 | 0,9 |
| 141,8 | 95,7 | 93,1 | 95,3 | 88,1 | 88,3 | 91,2 | 90,7 | |
| 136,3 | 89,6 | 86,4 | 87,9 | 80,0 | 79,5 | 81,6 | 84,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 448,7 | 392,7 | 382,5 | 376,3 | 386,8 | 379,1 | 374,1 | 369,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -312,4 | -303,2 | -296,1 | -288,4 | -306,8 | -299,6 | -292,5 | -285,5 |
| 5,4 | 6,1 | 6,8 | 7,4 | 8,1 | 8,8 | 9,5 | 6,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 24,2 | 24,2 | 24,2 | 24,2 | 24,2 | 24,2 | 24,2 | 20,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -18,8 | -18,1 | -17,5 | -16,8 | -16,2 | -15,4 | -14,7 | -14,2 |
| 0 | 4,6 | 17,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 4,6 | 17,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 65,0 | 65,0 | 65,0 | 65,0 | 65,0 | 65,0 | 65,0 | 65,0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 65,0 | 65,0 | 65,0 | 65,0 | 65,0 | 65,0 | 65,0 | 65,0 |
| 30,4 | 39,7 | 44,7 | 45,0 | 51,4 | 57,3 | 64,8 | 68,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 30,4 | 37,7 | 42,8 | 45,0 | 51,4 | 57,3 | 64,8 | 68,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,0 | 1,9 | 1,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.121,7 | 955,8 | 969,3 | 1.033,5 | 840,6 | 732,6 | 740,9 | 641,6 |
| 226,4 | 140,2 | 259,6 | 237,3 | 158,7 | 109,8 | 182,5 | 160,3 | |
| 211,4 | 123,8 | 243,6 | 221,5 | 143,3 | 95,6 | 168,4 | 147,4 | |
| Phải trả người bán | 68,3 | 19,5 | 59,6 | 27,8 | 14,7 | 15,8 | 28,5 | 19,9 |
| Người mua trả tiền trước | 0,3 | 2,9 | 1,7 | 0,3 | 0,4 | 0,2 | 0,8 | 0,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 2,4 | 2,4 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 34,1 | 23,6 | 58,4 | 46,0 | 23,9 | 21,0 | 35,6 | 14,7 |
| Phải trả người lao động | 39,0 | 38,0 | 108,6 | 81,3 | 45,4 | 24,5 | 87,7 | 54,4 |
| Chi phí phải trả | 37,1 | 35,8 | 10,9 | 36,4 | 28,9 | 28,8 | 6,9 | 42,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 3,0 | 1,8 | 4,2 | 14,0 | 4,0 | 3,3 | 3,5 | 8,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 27,1 | 0 | 0,1 | 15,5 | 26,0 | 2,0 | 5,4 | 7,9 |
| 15,0 | 16,4 | 16,0 | 15,8 | 15,4 | 14,2 | 14,1 | 12,9 | |
| Phải trả dài hạn khác | 15,0 | 16,4 | 16,0 | 15,7 | 15,3 | 14,1 | 13,9 | 12,8 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 |
| 895,4 | 815,6 | 709,6 | 796,2 | 681,9 | 622,8 | 558,4 | 481,2 | |
| 895,4 | 815,6 | 709,6 | 796,2 | 681,9 | 622,8 | 558,4 | 481,2 | |
| 261,7 | 261,7 | 261,7 | 261,7 | 261,7 | 261,7 | 261,7 | 261,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 261,7 | 261,7 | 261,7 | 261,7 | 261,7 | 261,7 | 261,7 | 261,7 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 633,7 | 553,9 | 447,9 | 534,5 | 420,2 | 361,1 | 296,7 | 219,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 414,7 | 447,9 | 61,1 | 270,4 | 270,4 | 296,7 | 30,2 | 30,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 218,9 | 106,0 | 386,9 | 264,2 | 149,8 | 64,4 | 266,4 | 189,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.121,7 | 955,8 | 969,3 | 1.033,5 | 840,6 | 732,6 | 740,9 | 641,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |