iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NBT
UPCOM - Nước

Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Bến Tre

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 29.400.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 29.400.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 403 tỷ đ
13.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 13.700 đtrần 15.700 đsàn 11.700 đKhối lượng 900

Báo cáo tài chính chi tiết - NBT - Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Bến Tre

Báo cáo tài chính chi tiết - NBT - Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Bến Tre

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 43 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 43 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 43 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
48 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 94 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
89,875,174,172,2100,281,793,586,4
71,052,256,051,980,160,278,369,1
Tiền38,329,833,829,938,158,276,367,1
Các khoản tương đương tiền32,722,422,222,042,02,02,02,0
2,87,76,16,35,15,12,02,8
Phải thu khách hàng0,81,10,81,00,81,01,01,3
Trả trước cho người bán1,86,55,15,24,14,00,91,1
Các khoản phải thu khác0,20,20,20,20,20,20,20,5
13,714,410,712,413,015,511,913,0
Hàng tồn kho13,714,410,712,413,015,511,913,0
2,30,71,31,72,00,91,31,5
Chi phí trả trước ngắn hạn1,80,61,21,72,00,91,31,5
Thuế GTGT được khấu trừ0,500,000000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,10,1000,00,00,0
466,2447,1454,9447,0446,9450,6454,7455,1
433,7415,4423,9410,4412,9420,2425,4424,5
433,6415,3423,8410,3412,7420,1425,3424,4
Nguyên giá TSCĐHH1.038,81.010,51.008,4985,3977,6975,9971,4961,0
Hao mòn TSCĐHH-605,2-595,2-584,6-575,0-564,9-555,8-546,1-536,6
0,10,10,10,10,10,20,20,1
Nguyên giá TSCĐVH1,51,51,51,51,51,51,51,4
Hao mòn TSCĐVH-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,3-1,3
0,72,31,710,08,57,26,29,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,72,31,710,08,57,26,29,2
31,929,429,226,525,523,223,121,4
Chi phí trả trước dài hạn31,929,429,226,525,523,223,121,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN556,0522,2528,9519,2547,1532,3548,1541,5
92,470,773,269,379,577,388,391,5
37,733,036,836,944,938,542,943,6
Vay và nợ ngắn hạn10,611,616,017,424,524,527,126,8
Phải trả người bán7,48,63,05,46,84,52,32,8
Người mua trả tiền trước0,20,20,20,20,20,20,20,2
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,14,63,04,44,23,43,33,6
Phải trả người lao động7,94,99,65,25,23,45,24,0
Chi phí phải trả0,10,20,10,20,20,30,30,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,20,10,10,20,30,70,73,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi6,32,84,83,93,51,63,72,8
54,737,736,532,434,638,945,547,9
Vay và nợ dài hạn54,737,736,532,434,638,945,547,9
463,6451,5455,7449,9467,6455,0459,8450,0
463,6451,5455,7449,9467,6455,0459,8450,0
294,0294,0294,0294,0294,0294,0294,0294,0
Cổ phiếu phổ thông294,0294,0294,0294,0294,0294,0294,0294,0
Quỹ đầu tư phát triển131,3128,7126,7123,7120,7113,7111,0108,4
38,328,835,032,252,947,354,847,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước17,620,3020,141,338,347,639,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này20,68,535,012,011,59,07,28,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN556,0522,2528,9519,2547,1532,3548,1541,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20