iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NBP
HNX - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Nhiệt Điện Ninh Bình

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.865.500 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.865.500 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 87 tỷ đ
6.800 đ▲ 100 đ (+1,49%)
Tham chiếu 6.700 đtrần 7.300 đsàn 6.100 đKhối lượng 700

Báo cáo tài chính chi tiết - NBP - Công ty Cổ phần Nhiệt Điện Ninh Bình

Báo cáo tài chính chi tiết - NBP - Công ty Cổ phần Nhiệt Điện Ninh Bình

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 71 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 71 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 71 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
245,0202,5180,6257,9293,4316,0369,9310,8
9,18,04,520,410,18,325,014,5
Tiền9,18,04,520,410,18,315,014,5
Các khoản tương đương tiền00000010,00
142,4100,974,1129,1146,795,3128,4166,7
Phải thu khách hàng142,258,731,584,5104,552,685,9165,8
Trả trước cho người bán0,10,10,50,30,10,10,10,0
Các khoản phải thu khác0,10,10,00,10,20,60,30,9
Tài sản thiếu chờ xử lý042,142,144,342,142,142,10
84,983,390,895,1119,8186,6187,8103,6
Hàng tồn kho86,384,892,295,1119,8186,6187,8103,6
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,4-1,5-1,500000
8,610,411,313,316,725,828,726,1
Chi phí trả trước ngắn hạn1,01,60,60,60,81,10,40,3
Thuế GTGT được khấu trừ7,37,99,911,915,124,027,525,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,30,90,80,80,80,80,80,5
80,385,689,1100,097,6101,4105,8120,6
0,00000000
Phải thu dài hạn khác0,00000000
67,671,876,080,284,588,793,096,3
67,671,876,080,284,588,793,096,3
Nguyên giá TSCĐHH603,5603,9603,9603,9603,9603,9603,9604,3
Hao mòn TSCĐHH-535,9-532,1-527,9-523,6-519,4-515,1-510,9-508,0
00000000,0
Nguyên giá TSCĐVH1,01,01,01,01,01,01,01,0
Hao mòn TSCĐVH-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0
00,907,00,20,0010,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00,907,00,20,0010,8
2,52,52,52,52,52,52,52,5
Đầu tư dài hạn khác2,52,52,52,52,52,52,52,5
10,210,310,510,310,410,210,310,9
Chi phí trả trước dài hạn1,11,21,41,01,21,01,11,5
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn9,19,19,29,29,29,29,29,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN325,4288,1269,7357,9391,0417,4475,7431,4
114,847,636,3121,1153,0184,5247,8189,7
114,847,636,3121,1153,0184,5247,8189,7
Vay và nợ ngắn hạn19,311,2000000
Phải trả người bán69,419,820,688,8128,5166,3231,7156,9
Người mua trả tiền trước000000,100
Phải trả cổ tức cho cổ đông1,71,70—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước4,51,60,20,90,01,90,22,2
Phải trả người lao động6,04,39,97,07,05,011,97,3
Chi phí phải trả0,91,11,50,91,00,40,30,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,91,34,02,02,13,13,56,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,20,3
Dự phòng phải trả ngắn hạn11,26,5021,414,37,5016,4
210,6240,5233,4236,8238,1232,9227,9241,7
210,6240,5233,4236,8238,1232,9227,9241,7
128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7
Cổ phiếu phổ thông128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7128,7
Vốn khác của chủ sở hữu110,1110,1110,1110,1110,1110,1110,1109,3
Quỹ đầu tư phát triển2,22,22,22,22,22,22,23,1
-30,4-0,4-7,6-4,1-2,9-8,1-13,10,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-42,5-7,6-13,1-13,1-8,1-13,106,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này12,17,25,59,05,25,0-13,1-5,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN325,4288,1269,7357,9391,0417,4475,7431,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20