Đang đo trạng thái thị trường…
MIC
HNX - Khai khoángCông ty Cổ phần Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 8.547.445 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 8.547.445 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 60 tỷ đ
7.000 đ▼ 500 đ (-6,67%)
Tham chiếu 7.500 đtrần 8.200 đsàn 6.800 đKhối lượng 1.200
Báo cáo tài chính chi tiết - MIC - Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - MIC - Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27,1 | 36,3 | 41,4 | 71,8 | 77,5 | 70,6 | 53,9 | 63,3 | |
| 2,7 | 0,1 | 6,2 | 5,2 | 1,8 | 1,9 | 2,8 | 1,4 | |
| Tiền | 2,7 | 0,1 | 5,3 | 4,3 | 0,9 | 1,0 | 1,9 | 1,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0 |
| 0 | 0 | 3,0 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 3,0 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 |
| 16,6 | 26,3 | 27,7 | 52,3 | 47,2 | 51,3 | 42,6 | 41,7 | |
| Phải thu khách hàng | 11,7 | 18,3 | 21,3 | 46,3 | 39,9 | 39,9 | 36,9 | 30,4 |
| Trả trước cho người bán | 5,9 | 6,3 | 5,4 | 5,8 | 7,0 | 10,8 | 5,9 | 9,6 |
| Các khoản phải thu khác | 2,3 | 5,0 | 4,2 | 3,4 | 3,4 | 3,9 | 3,1 | 4,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,3 | -3,3 | -2,6 |
| 3,0 | 3,8 | 3,8 | 8,7 | 24,1 | 10,2 | 3,1 | 14,4 | |
| Hàng tồn kho | 4,0 | 4,8 | 4,8 | 9,7 | 25,1 | 11,1 | 4,2 | 15,2 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -0,9 | -1,1 | -0,8 |
| 4,9 | 6,0 | 0,8 | 2,7 | 1,5 | 4,5 | 2,7 | 3,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,6 | 5,1 | 0,3 | 2,6 | 1,5 | 4,4 | 1,3 | 3,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,7 | 0,3 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,6 | 0,6 | 0,5 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 1,4 | 0,1 |
| 118,4 | 115,7 | 109,6 | 121,8 | 123,7 | 126,2 | 120,4 | 122,1 | |
| 47,2 | 49,0 | 42,7 | 54,5 | 53,4 | 53,8 | 47,7 | 48,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 47,2 | 49,0 | 42,7 | 54,5 | 53,4 | 53,8 | 47,7 | 48,0 |
| 53,2 | 50,5 | 52,4 | 54,3 | 56,2 | 57,7 | 59,6 | 60,7 | |
| 32,5 | 29,1 | 30,2 | 31,3 | 32,4 | 33,1 | 34,3 | 34,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 111,9 | 107,6 | 107,6 | 107,6 | 107,6 | 107,1 | 107,1 | 106,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -79,4 | -78,5 | -77,4 | -76,3 | -75,2 | -74,0 | -72,9 | -71,9 |
| 20,6 | 21,4 | 22,2 | 23,0 | 23,8 | 24,6 | 25,4 | 26,2 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 30,2 | 30,2 | 30,2 | 30,2 | 30,2 | 30,2 | 30,2 | 30,2 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -9,5 | -8,7 | -8,0 | -7,2 | -6,4 | -5,6 | -4,8 | -4,0 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 |
| 8,1 | 8,6 | 6,4 | 4,9 | 4,9 | 4,0 | 4,0 | 3,9 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 8,1 | 8,6 | 6,4 | 4,9 | 4,9 | 4,0 | 4,0 | 3,9 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 |
| 10,0 | 7,5 | 8,1 | 8,1 | 9,3 | 10,7 | 9,1 | 9,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 10,0 | 7,5 | 8,1 | 8,1 | 9,3 | 10,7 | 9,0 | 8,9 |
| Tài sản dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 145,6 | 151,9 | 151,0 | 193,6 | 201,2 | 196,9 | 174,4 | 185,4 |
| 77,6 | 68,1 | 57,8 | 93,2 | 101,2 | 103,5 | 82,5 | 95,1 | |
| 68,7 | 57,8 | 46,7 | 90,6 | 98,4 | 99,3 | 76,9 | 88,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 14,1 | 11,4 | 23,5 | 60,2 | 61,5 | 40,7 | 40,7 | 41,2 |
| Phải trả người bán | 44,6 | 33,8 | 15,3 | 14,7 | 14,4 | 20,3 | 10,4 | 17,9 |
| Người mua trả tiền trước | 2,7 | 3,6 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,4 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2,5 | 4,2 | 1,6 | 8,3 | 9,6 | 20,3 | 9,6 | 13,7 |
| Phải trả người lao động | 0,7 | 0,7 | 2,3 | 1,1 | 1,1 | 1,2 | 2,1 | 1,2 |
| Chi phí phải trả | 3,2 | 3,1 | 3,3 | 2,0 | 3,3 | 14,8 | 12,9 | 9,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,8 | 1,0 | 0,6 | 0,5 | 0,8 | 1,0 | 0,6 | 0,9 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 3,8 | 7,9 | 1,0 | 0,4 | 4,1 |
| 9,0 | 10,2 | 11,1 | 2,6 | 2,7 | 4,1 | 5,6 | 6,7 | |
| Vay và nợ dài hạn | 7,1 | 8,4 | 9,3 | 0,9 | 1,0 | 2,5 | 4,0 | 5,1 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,9 | 1,8 | 1,8 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,6 | 1,6 |
| 68,0 | 83,9 | 93,2 | 100,3 | 100,0 | 93,4 | 91,9 | 90,2 | |
| 68,0 | 83,9 | 93,2 | 100,3 | 100,0 | 93,4 | 91,9 | 90,2 | |
| 85,8 | 85,8 | 85,8 | 85,8 | 55,4 | 55,4 | 55,4 | 55,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 85,8 | 85,8 | 85,8 | 85,8 | 55,4 | 55,4 | 55,4 | 55,4 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,1 | -0,1 | -0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 1,2 | 1,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| -18,9 | -3,0 | 6,3 | 13,3 | 43,4 | 36,8 | 35,2 | 33,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 6,3 | 6,3 | 4,9 | 13,1 | 35,2 | 35,2 | 24,8 | 24,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -25,3 | -9,3 | 1,5 | 0,3 | 8,2 | 1,6 | 10,4 | 8,8 |
| Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 145,6 | 151,9 | 151,0 | 193,6 | 201,2 | 196,9 | 174,4 | 185,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |