Đang đo trạng thái thị trường…
MDF
UPCOM - Lâm sản và Chế biến gỗCông ty Cổ phần Gỗ MDF VRG - Quảng Trị
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 55.113.595 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 55.113.595 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 309 tỷ đ
6.800 đ▲ 400 đ (+6,25%)
Tham chiếu 6.400 đtrần 7.300 đsàn 5.500 đKhối lượng 2.220
Báo cáo tài chính chi tiết - MDF - Công ty Cổ phần Gỗ MDF VRG - Quảng Trị
Báo cáo tài chính chi tiết - MDF - Công ty Cổ phần Gỗ MDF VRG - Quảng Trị
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2013.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 427,1 | 392,4 | 381,8 | 379,3 | 390,8 | 340,1 | 319,7 | 404,4 | |
| 49,1 | 20,6 | 43,6 | 9,7 | 28,3 | 13,4 | 38,3 | 93,3 | |
| Tiền | 49,1 | 20,6 | 43,6 | 9,7 | 28,3 | 13,4 | 38,3 | 83,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,0 |
| 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 3,1 | 3,1 | 10,0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 3,1 | 3,1 | 10,0 | 0 |
| 151,5 | 152,2 | 132,5 | 137,2 | 128,5 | 131,7 | 106,9 | 108,8 | |
| Phải thu khách hàng | 123,3 | 125,4 | 113,0 | 111,5 | 109,0 | 98,3 | 82,1 | 85,7 |
| Trả trước cho người bán | 14,1 | 12,1 | 4,0 | 8,7 | 3,0 | 10,5 | 8,6 | 7,1 |
| Các khoản phải thu khác | 0,9 | 0,9 | 1,7 | 2,2 | 1,7 | 8,1 | 1,5 | 1,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,4 | -2,9 | -2,9 | -1,8 | -1,8 | -1,9 | -1,9 | -1,9 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 16,6 | 16,6 | 16,6 | 16,6 | 16,6 | 16,6 | 16,6 | 16,6 |
| 214,2 | 206,0 | 192,7 | 217,8 | 219,6 | 183,4 | 156,7 | 192,6 | |
| Hàng tồn kho | 223,2 | 209,6 | 195,5 | 220,5 | 223,6 | 186,1 | 159,6 | 194,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -8,9 | -3,7 | -2,8 | -2,7 | -4,0 | -2,7 | -3,0 | -2,1 |
| 0,1 | 0,1 | 0 | — | — | — | — | — | |
| Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0 | — | — | — | — | — |
| 11,1 | 12,6 | 12,0 | 13,6 | 11,4 | 8,5 | 7,8 | 9,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 11,1 | 12,6 | 12,0 | 13,6 | 11,4 | 8,5 | 7,8 | 9,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 650,8 | 661,5 | 675,2 | 689,7 | 701,9 | 703,4 | 715,6 | 731,0 | |
| 599,6 | 611,2 | 626,3 | 642,5 | 655,6 | 656,2 | 670,6 | 686,1 | |
| 599,2 | 610,9 | 626,0 | 642,2 | 655,3 | 655,9 | 670,2 | 685,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.806,7 | 1.803,7 | 1.802,6 | 1.810,2 | 1.808,6 | 1.795,5 | 1.795,5 | 1.795,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.207,5 | -1.192,8 | -1.176,6 | -1.168,1 | -1.153,3 | -1.139,7 | -1.125,3 | -1.109,8 |
| 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -4,0 | -4,0 | -4,0 | -4,0 | -3,9 | -3,9 | -3,9 | -3,9 |
| 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 2,6 | 0,4 | 0,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 2,6 | 0,4 | 0,5 |
| 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 |
| 47,9 | 47,1 | 45,8 | 44,0 | 43,2 | 41,5 | 41,6 | 41,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 26,5 | 25,0 | 23,6 | 21,5 | 20,4 | 15,2 | 12,8 | 11,8 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 22,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 21,4 | 22,1 | 0 | 22,5 | 22,8 | 26,3 | 28,8 | 29,6 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.077,9 | 1.054,0 | 1.057,0 | 1.069,0 | 1.092,8 | 1.043,4 | 1.035,4 | 1.135,4 |
| 417,7 | 398,7 | 403,8 | 420,7 | 445,6 | 397,7 | 390,3 | 492,6 | |
| 417,7 | 398,7 | 403,8 | 420,7 | 445,6 | 397,7 | 390,3 | 492,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 315,8 | 325,5 | 313,1 | 340,1 | 348,3 | 327,8 | 311,1 | 398,1 |
| Phải trả người bán | 63,2 | 39,3 | 39,2 | 41,3 | 47,1 | 36,0 | 43,4 | 47,6 |
| Người mua trả tiền trước | 2,1 | 2,2 | 13,6 | 2,3 | 15,5 | 3,9 | 3,0 | 2,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 4,6 | 4,6 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 4,6 | 4,5 | 4,9 | 7,5 | 6,2 | 3,3 | 3,6 | 15,5 |
| Phải trả người lao động | 8,1 | 6,7 | 9,8 | 6,8 | 5,3 | 4,9 | 4,0 | 3,7 |
| Chi phí phải trả | 9,0 | 5,7 | 7,8 | 7,5 | 7,3 | 7,0 | 6,3 | 9,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 10,3 | 10,1 | 15,2 | 14,8 | 15,6 | 14,5 | 18,6 | 15,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,4 | 0,3 | 0,2 | 0,3 | 0,2 |
| 660,2 | 655,2 | 653,2 | 648,3 | 647,1 | 645,7 | 645,0 | 642,8 | |
| 660,2 | 655,2 | 653,2 | 648,3 | 647,1 | 645,7 | 645,0 | 642,8 | |
| 551,1 | 551,1 | 551,1 | 551,1 | 551,1 | 551,1 | 551,1 | 551,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 551,1 | 551,1 | 551,1 | 551,1 | 551,1 | 551,1 | 551,1 | 551,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 12,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 100,8 | 100,8 | 100,8 | 100,8 | 100,8 | 100,8 | 100,8 | 100,8 |
| -3,8 | -8,7 | -10,8 | -15,7 | -16,8 | -18,3 | -19,0 | -21,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -10,8 | -10,8 | -19,0 | -19,0 | -19,0 | -19,0 | -22,3 | -22,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 7,1 | 2,1 | 8,2 | 3,3 | 2,1 | 0,7 | 3,4 | 1,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.077,9 | 1.054,0 | 1.057,0 | 1.069,0 | 1.092,8 | 1.043,4 | 1.035,4 | 1.135,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |