Đang đo trạng thái thị trường…
MDC
HNX - Khai thác ThanCông ty Cổ phần Than Mông Dương - Vinacomin
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 21.418.346 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 21.418.346 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 180 tỷ đ
8.400 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 8.400 đtrần 9.200 đsàn 7.600 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - MDC - Công ty Cổ phần Than Mông Dương - Vinacomin
Báo cáo tài chính chi tiết - MDC - Công ty Cổ phần Than Mông Dương - Vinacomin
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 70 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 70 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 70 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
54 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 88 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 411,2 | 317,6 | 393,0 | 312,7 | 496,1 | 379,3 | 489,7 | 354,2 | |
| 2,5 | 1,1 | 1,8 | 2,7 | 6,3 | 4,3 | 2,8 | 76,9 | |
| Tiền | 2,5 | 1,1 | 1,8 | 2,7 | 6,3 | 4,3 | 2,8 | 76,9 |
| 302,8 | 215,8 | 277,2 | 223,1 | 378,5 | 293,4 | 410,5 | 157,5 | |
| Phải thu khách hàng | 265,5 | 183,2 | 247,0 | 184,6 | 369,7 | 286,4 | 401,0 | 122,7 |
| Trả trước cho người bán | 36,6 | 32,0 | 29,6 | 34,2 | 5,4 | 1,6 | 4,2 | 13,8 |
| Các khoản phải thu khác | 0,7 | 14,3 | 14,2 | 18,2 | 17,6 | 19,6 | 19,5 | 21,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 0 | -13,7 | -13,7 | -13,9 | -14,2 | -14,2 | -14,2 | -0,5 |
| 51,3 | 59,8 | 62,5 | 68,8 | 96,2 | 65,8 | 53,1 | 79,0 | |
| Hàng tồn kho | 51,3 | 59,8 | 62,5 | 68,8 | 96,2 | 65,8 | 53,1 | 79,0 |
| 54,6 | 40,8 | 51,6 | 18,1 | 15,1 | 15,9 | 23,3 | 40,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 44,4 | 27,1 | 38,2 | 18,1 | 15,1 | 12,5 | 17,8 | 40,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 10,2 | 13,7 | 13,4 | 0,0 | 0,0 | 3,4 | 5,6 | 0,3 |
| 746,2 | 716,8 | 752,5 | 655,4 | 645,2 | 682,7 | 696,5 | 661,3 | |
| 21,1 | 20,8 | 20,4 | 14,7 | 14,7 | 21,5 | 20,9 | 20,9 | |
| Phải thu dài hạn khác | 21,1 | 20,8 | 20,4 | 14,7 | 14,7 | 21,5 | 20,9 | 20,9 |
| 487,7 | 512,2 | 537,7 | 457,8 | 481,2 | 503,2 | 481,9 | 500,5 | |
| 487,4 | 511,8 | 537,2 | 457,3 | 481,0 | 503,0 | 481,6 | 500,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.385,8 | 2.381,2 | 2.381,2 | 2.297,9 | 2.296,7 | 2.293,2 | 2.247,0 | 2.242,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.898,4 | -1.869,4 | -1.844,0 | -1.840,6 | -1.815,7 | -1.790,2 | -1.765,4 | -1.741,9 |
| 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,5 | -1,4 | -1,3 | -1,3 | -1,2 | -1,2 | -1,1 | -1,1 |
| 59,5 | 29,6 | 28,6 | 28,2 | 2,9 | 4,1 | 33,0 | 1,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 59,5 | 29,6 | 28,6 | 28,2 | 2,9 | 4,1 | 33,0 | 1,8 |
| 177,9 | 154,3 | 165,8 | 154,6 | 146,4 | 153,9 | 160,7 | 138,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 124,8 | 100,9 | 111,2 | 91,6 | 83,4 | 90,9 | 97,7 | 75,1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 53,1 | 53,4 | 54,6 | 63,0 | 63,0 | 63,0 | 63,0 | 63,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.157,5 | 1.034,4 | 1.145,5 | 968,0 | 1.141,3 | 1.062,0 | 1.186,2 | 1.015,4 |
| 875,0 | 712,3 | 828,5 | 663,5 | 841,6 | 716,4 | 847,9 | 695,8 | |
| 674,2 | 509,4 | 612,4 | 501,6 | 705,2 | 482,8 | 707,9 | 561,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 239,0 | 211,0 | 251,4 | 67,1 | 108,5 | 169,6 | 269,8 | 183,6 |
| Phải trả người bán | 229,0 | 180,9 | 178,3 | 242,6 | 264,6 | 163,8 | 175,1 | 237,5 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 0 | 0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 13,9 | 1,0 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 27,6 | 26,0 | 21,1 | 15,2 | 34,0 | 40,5 | 49,0 | 20,8 |
| Phải trả người lao động | 125,8 | 74,2 | 134,2 | 104,1 | 126,6 | 95,0 | 187,2 | 90,3 |
| Chi phí phải trả | 2,5 | 2,1 | 2,3 | 3,0 | 2,1 | 2,3 | 2,2 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 3,6 | 5,2 | 5,2 | 4,8 | 19,5 | 4,0 | 6,0 | 5,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 32,8 | 8,9 | 19,8 | 28,6 | 35,7 | 7,0 | 18,7 | 23,5 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 36,3 | 114,3 | 0 | 0 | 0 |
| 200,8 | 203,0 | 216,2 | 161,9 | 136,4 | 233,6 | 139,9 | 134,6 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 18,1 | 14,7 | 14,5 | 12,4 | 10,3 | 8,1 | 6,4 | 14,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 182,3 | 187,6 | 201,1 | 148,6 | 125,1 | 128,7 | 132,6 | 118,8 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,9 | 0,9 | 96,8 | 0,9 | 1,6 |
| 282,5 | 322,0 | 316,9 | 304,5 | 299,7 | 345,6 | 338,3 | 319,6 | |
| 282,5 | 322,0 | 316,9 | 304,5 | 299,7 | 345,6 | 338,3 | 319,6 | |
| 214,2 | 214,2 | 214,2 | 214,2 | 214,2 | 214,2 | 214,2 | 214,2 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 214,2 | 214,2 | 214,2 | 214,2 | 214,2 | 214,2 | 214,2 | 214,2 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 7,8 | 7,8 | 7,8 | 7,8 | 7,8 | 7,8 | 7,8 | 7,8 |
| 60,5 | 100,0 | 94,9 | 82,5 | 77,6 | 123,6 | 116,3 | 97,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 54,6 | 94,9 | 63,0 | 63,0 | 63,0 | 116,3 | 63,0 | 63,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 5,8 | 5,1 | 31,9 | 19,5 | 14,6 | 7,3 | 53,3 | 34,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.157,5 | 1.034,4 | 1.145,5 | 968,0 | 1.141,3 | 1.062,0 | 1.186,2 | 1.015,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |