iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MCH
HOSE - Thực phẩm

Công ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.307.404.949 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.307.404.949 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 185.521 tỷ đ
141.900 đ▲ 900 đ (+0,64%)
Tham chiếu 141.000 đtrần 150.800 đsàn 131.200 đKhối lượng 519.000

Báo cáo tài chính chi tiết - MCH - Công ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan

Báo cáo tài chính chi tiết - MCH - Công ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 58 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 58 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 58 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
77 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 65 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
15.090,914.536,117.764,815.239,615.474,112.061,910.393,823.815,4
4.656,04.331,88.275,56.988,95.854,67.346,25.677,36.516,8
Tiền223,6127,984,086,8110,81.191,082,589,4
Các khoản tương đương tiền4.432,44.203,98.191,56.902,15.743,76.155,25.594,96.427,4
5.236,05.197,93.443,42.916,9826,5194,4365,21.713,0
Đầu tư ngắn hạn2.341,02.564,92.400,81.974,00001.216,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2.895,02.633,01.042,5942,9826,5194,4365,2496,5
1.641,81.841,73.002,82.312,05.410,91.856,71.704,712.875,9
Phải thu khách hàng1.125,01.263,11.064,21.141,3943,71.077,01.031,3966,8
Trả trước cho người bán382,3388,7387,6413,0433,8399,7329,0312,6
Phải thu về cho vay ngắn hạn00245,0245,0245,0245,0245,04.321,4
Các khoản phải thu khác134,5189,91.306,1512,73.788,4135,099,47.275,1
3.344,03.050,52.894,62.852,93.155,42.589,82.582,22.651,6
Hàng tồn kho3.378,53.100,82.940,82.885,53.186,12.622,12.628,22.693,0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-34,4-50,2-46,3-32,6-30,6-32,3-46,0-41,4
213,0114,2148,6168,9226,674,764,358,1
Chi phí trả trước ngắn hạn21,439,221,524,729,833,922,117,0
Thuế GTGT được khấu trừ56,474,6126,4143,4195,440,840,638,9
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước5,80,40,70,81,50,01,62,2
Tài sản ngắn hạn khác129,40000000
18.543,418.326,316.201,416.645,416.379,818.288,917.506,221.935,7
7,67,47.075,67.681,27.676,811.154,010.363,314.782,1
Phải thu về cho vay dài hạn007.025,06.661,84.691,84.691,83.891,80
Phải thu dài hạn khác7,67,450,51.019,42.985,06.462,26.471,514.782,1
5.547,35.445,55.249,35.020,75.092,45.196,05.249,25.369,3
4.891,44.776,14.592,44.349,54.406,74.496,54.535,14.640,5
Nguyên giá TSCĐHH10.881,510.669,810.341,310.006,69.950,89.968,79.870,39.866,5
Hao mòn TSCĐHH-5.990,1-5.893,7-5.748,9-5.657,1-5.544,0-5.472,2-5.335,1-5.226,0
656,0669,4656,9671,2685,7699,5714,0728,8
Nguyên giá TSCĐVH2.429,22.428,42.401,82.408,92.408,92.408,22.408,32.408,3
Hao mòn TSCĐVH-1.773,2-1.759,0-1.745,0-1.737,7-1.723,2-1.708,7-1.694,3-1.679,5
0003,03,43,84,24,5
Nguyên giá bất động sản đầu tư00018,618,618,618,618,6
Hao mòn bất động sản đầu tư000-15,6-15,2-14,8-14,5-14,1
686,4745,8915,5967,6658,9392,4332,3240,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang686,4745,8915,5967,6658,9392,4332,3240,5
9.810,29.605,6416,2393,9371,5346,5346,5329,0
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh453,8428,2416,2393,9371,5346,5346,5329,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn9.356,49.177,4000000
2.491,92.522,02.544,82.579,02.576,71.196,31.210,81.210,2
Chi phí trả trước dài hạn2.035,82.036,02.087,52.085,92.104,1684,3679,8679,7
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại373,6398,0363,5393,2366,5399,8428,3422,1
Tài sản dài hạn khác82,588,1000000
Lợi thế thương mại0093,9100,0106,1112,3102,7108,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN33.634,332.862,433.966,231.885,031.853,930.350,827.900,045.751,1
14.329,015.041,515.304,115.206,814.295,214.141,016.572,129.906,5
11.738,712.433,612.641,712.728,411.812,511.652,914.600,229.447,8
Vay và nợ ngắn hạn6.556,56.926,97.169,37.361,16.971,16.848,29.066,68.682,2
Phải trả người bán1.957,82.214,02.523,91.847,71.860,11.970,22.314,61.897,7
Người mua trả tiền trước131,8175,1136,2123,286,665,288,192,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông42,287,6——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước386,3408,4516,1744,0569,7321,1620,3895,3
Phải trả người lao động94,4104,60,494,693,394,50,396,0
Chi phí phải trả2.361,02.424,12.207,42.490,72.129,22.261,32.436,22.576,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác180,764,960,639,174,764,546,115.180,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi27,927,927,927,927,927,927,927,9
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,100000
2.590,32.607,92.662,32.478,42.482,72.488,11.971,9458,7
Phải trả dài hạn người bán5,711,410,714,114,317,314,817,1
Phải trả dài hạn khác28,329,829,730,931,732,131,130,4
Vay và nợ dài hạn2.394,52.403,02.455,42.273,02.273,02.273,01.764,4246,8
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả151,4153,3156,1150,0153,0154,7150,1152,6
Dự phòng phải trả dài hạn10,410,510,510,410,611,011,511,8
19.305,217.820,818.662,116.678,217.558,716.209,811.327,815.844,6
19.305,217.820,818.662,116.678,217.558,716.209,811.327,815.844,6
12.944,912.944,910.676,210.676,210.623,610.623,67.355,57.355,5
Cổ phiếu phổ thông12.944,912.944,910.676,210.676,210.623,610.623,67.355,57.355,5
Thặng dư vốn cổ phần387,7387,73.648,23.648,23.648,23.648,23.648,83.648,8
Vốn khác của chủ sở hữu-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8-265,8
Cổ phiếu quỹ-3,0-3,0-994,7-994,7-994,7-994,7-994,7-994,7
Chênh lệch tỷ giá hối đoái13,813,713,313,012,410,910,511,1
Quỹ đầu tư phát triển22,722,722,722,722,722,722,722,7
5.568,94.097,54.961,72.882,33.834,82.508,9923,15.478,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.319,92.319,90353,2923,1923,103,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này3.249,01.777,64.961,72.529,12.911,71.585,8923,15.474,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát635,9623,0600,5696,3677,4655,9627,6589,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN33.634,332.862,433.966,231.885,031.853,930.350,827.900,045.751,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90
VSFTổng Công ty Lương thực Miền Nam - Công ty Cổ phần14.350478,30