Đang đo trạng thái thị trường…
MAC
HNX - Xe tải & Đóng tàuCông ty Cổ phần Tập đoàn Macstar
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 48.351.334 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 48.351.334 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 498 tỷ đ
10.300 đ▲ 100 đ (+0,98%)
Tham chiếu 10.200 đtrần 11.200 đsàn 9.200 đKhối lượng 1.400
Báo cáo tài chính chi tiết - MAC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Macstar
Báo cáo tài chính chi tiết - MAC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Macstar
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 65 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 65 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 65 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 683,5 | 961,3 | 886,0 | 482,3 | 320,2 | 339,8 | 226,7 | 178,5 | |
| 77,5 | 244,9 | 458,9 | 16,3 | 105,2 | 84,0 | 41,2 | 63,5 | |
| Tiền | 35,5 | 15,7 | 83,5 | 16,3 | 13,6 | 77,0 | 16,1 | 10,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 42,0 | 229,2 | 375,4 | 0 | 91,5 | 7,0 | 25,1 | 53,2 |
| 459,0 | 573,2 | 305,4 | 380,4 | 142,4 | 156,9 | 115,4 | 45,3 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 93,4 | 462,9 | 306,8 | 380,0 | 89,7 | 0 | 27,5 | 47,6 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -5,0 | -0,7 | -1,4 | 0 | -2,7 | 0 | 0 | -2,7 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 370,6 | 111,0 | 0 | 0,4 | 55,4 | 156,9 | 87,9 | 0,4 |
| 129,2 | 125,5 | 104,6 | 69,2 | 58,0 | 92,2 | 63,7 | 63,1 | |
| Phải thu khách hàng | 41,5 | 51,7 | 46,4 | 34,3 | 26,2 | 22,2 | 18,0 | 18,4 |
| Trả trước cho người bán | 65,9 | 62,3 | 36,4 | 27,0 | 22,2 | 57,9 | 41,5 | 34,3 |
| Các khoản phải thu khác | 22,7 | 13,0 | 23,3 | 9,5 | 11,0 | 12,8 | 4,9 | 10,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,9 | -1,4 | -1,4 | -1,6 | -1,4 | -0,6 | -0,6 | 0 |
| 7,2 | 6,8 | 5,6 | 5,0 | 4,6 | 4,1 | 3,8 | 4,0 | |
| Hàng tồn kho | 7,2 | 6,8 | 5,7 | 5,1 | 4,6 | 4,2 | 3,9 | 4,0 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 10,6 | 10,9 | 11,5 | 11,4 | 10,1 | 2,5 | 2,6 | 2,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,5 | 0,6 | 0,5 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 9,1 | 10,2 | 10,5 | 11,0 | 9,8 | 2,2 | 2,2 | 2,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,1 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,0 |
| 303,2 | 296,6 | 288,1 | 182,1 | 176,5 | 80,1 | 83,6 | 85,3 | |
| 24,3 | 24,2 | 24,2 | 33,2 | 34,8 | 36,5 | 38,1 | 39,5 | |
| Phải thu dài hạn khác | 24,3 | 24,2 | 24,2 | 33,2 | 34,8 | 36,5 | 38,1 | 39,5 |
| 123,9 | 127,4 | 130,8 | 136,0 | 109,6 | 32,0 | 33,8 | 34,1 | |
| 123,3 | 126,7 | 130,1 | 135,3 | 108,9 | 31,3 | 33,2 | 33,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 176,9 | 184,0 | 183,3 | 185,0 | 153,7 | 73,4 | 74,6 | 74,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -53,6 | -57,2 | -53,2 | -49,6 | -44,8 | -42,1 | -41,4 | -41,3 |
| 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 11,9 | 11,3 | 9,1 | 9,5 | 30,0 | 9,5 | 9,1 | 9,1 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 1,9 | 1,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 10,0 | 10,0 | 9,1 | 9,5 | 30,0 | 9,5 | 9,1 | 9,1 |
| 141,4 | 131,5 | 121,5 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 1,2 | 1,2 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 140,5 | 130,6 | 120,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 1,2 | 1,2 |
| 1,7 | 2,2 | 2,5 | 2,6 | 1,2 | 1,3 | 1,3 | 1,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,7 | 2,2 | 2,5 | 2,6 | 1,2 | 1,3 | 1,3 | 1,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 986,7 | 1.257,9 | 1.174,2 | 664,5 | 496,7 | 419,8 | 310,3 | 263,8 |
| 142,2 | 310,2 | 249,2 | 248,1 | 107,4 | 45,0 | 45,0 | 36,3 | |
| 90,4 | 268,2 | 211,2 | 205,5 | 67,1 | 19,6 | 33,6 | 28,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 26,4 | 170,3 | 109,8 | 141,2 | 32,6 | 2,9 | 1,3 | 0,6 |
| Phải trả người bán | 29,9 | 35,3 | 39,0 | 43,1 | 17,9 | 6,9 | 9,5 | 10,0 |
| Người mua trả tiền trước | 12,0 | 49,4 | 37,6 | 0,2 | 1,5 | 1,2 | 0,6 | 0,8 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 7,2 | 2,5 | 11,4 | 13,0 | 6,9 | 3,4 | 9,6 | 8,6 |
| Phải trả người lao động | 3,9 | 3,6 | 7,4 | 3,1 | 2,7 | 2,3 | 5,4 | 1,9 |
| Chi phí phải trả | 5,1 | 1,0 | 1,2 | 0,5 | 1,1 | 1,0 | 5,4 | 5,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,5 | 1,7 | 1,6 | 1,3 | 1,3 | 0,9 | 0,7 | 0,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 4,1 | 4,1 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 |
| 51,8 | 41,9 | 38,0 | 42,6 | 40,2 | 25,5 | 11,4 | 7,8 | |
| Vay và nợ dài hạn | 51,8 | 41,9 | 38,0 | 42,6 | 40,2 | 25,5 | 11,4 | 7,8 |
| 844,5 | 947,7 | 925,0 | 416,4 | 389,3 | 374,8 | 265,2 | 227,5 | |
| 844,5 | 947,7 | 925,0 | 416,4 | 389,3 | 374,8 | 265,2 | 227,5 | |
| 483,5 | 439,6 | 439,6 | 227,1 | 227,1 | 151,4 | 151,4 | 151,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 483,5 | 439,6 | 439,6 | 227,1 | 227,1 | 151,4 | 151,4 | 151,4 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -0,9 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22,4 | 22,4 | 20,9 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,5 |
| 64,5 | 79,4 | 62,3 | 51,1 | 29,6 | 72,4 | 62,7 | 51,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 38,4 | 60,7 | 9,1 | 29,2 | 9,5 | 64,3 | 13,7 | 43,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 26,0 | 18,6 | 53,2 | 21,9 | 20,1 | 8,1 | 49,0 | 7,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 297,7 | 430,0 | 424,3 | 139,1 | 133,2 | 129,2 | 29,3 | 2,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 986,7 | 1.257,9 | 1.174,2 | 664,5 | 496,7 | 419,8 | 310,3 | 263,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |