Đang đo trạng thái thị trường…
LDW
UPCOM - NướcCông ty Cổ phần Cấp thoát nước Lâm Đồng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 78.800.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 78.800.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.418 tỷ đ
18.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 18.000 đtrần 20.700 đsàn 15.300 đKhối lượng 300
Báo cáo tài chính chi tiết - LDW - Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Lâm Đồng
Báo cáo tài chính chi tiết - LDW - Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Lâm Đồng
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 31 kỳ, từ năm 2018.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 31 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 31 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
61 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 81 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 127,6 | 96,9 | 98,5 | 105,8 | 132,2 | 106,0 | 89,9 | 88,3 | |
| 98,0 | 39,0 | 44,4 | 43,5 | 80,9 | 38,2 | 38,6 | 42,9 | |
| Tiền | 49,5 | 34,0 | 34,2 | 43,5 | 80,9 | 38,2 | 38,6 | 42,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 48,5 | 5,0 | 10,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5,0 | 5,0 | 7,0 | 22,0 | 36,5 | 15,8 | 13,8 | 14,8 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 5,0 | 5,0 | 7,0 | 22,0 | 36,5 | 15,8 | 13,8 | 14,8 |
| 14,4 | 44,3 | 38,6 | 30,4 | 5,5 | 42,4 | 29,8 | 22,4 | |
| Phải thu khách hàng | 9,4 | 7,3 | 5,3 | 8,1 | 4,6 | 7,1 | 5,6 | 7,5 |
| Trả trước cho người bán | 4,0 | 2,3 | 9,9 | 10,1 | 0,3 | 0,2 | 0,6 | 0,3 |
| Các khoản phải thu khác | 5,3 | 39,0 | 27,8 | 16,4 | 4,8 | 39,1 | 27,6 | 18,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -4,3 | -4,3 | -4,3 | -4,2 | -4,2 | -4,0 | -4,0 | -4,0 |
| 9,5 | 7,4 | 8,5 | 9,4 | 8,6 | 8,6 | 7,6 | 7,7 | |
| Hàng tồn kho | 12,6 | 10,5 | 11,7 | 12,8 | 12,0 | 12,1 | 11,1 | 10,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,4 | -3,4 | -3,4 | -3,5 | -2,8 |
| 0,7 | 1,2 | 0 | 0,6 | 0,7 | 1,0 | 0 | 0,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,7 | 0,4 | 0 | 0,3 | 0,6 | 0,6 | 0 | 0,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,4 | 0 | 0,2 | 0,0 | 0,5 | 0 | 0,1 |
| 1.061,6 | 1.092,3 | 1.081,2 | 1.079,0 | 1.080,7 | 1.103,8 | 1.107,9 | 1.108,3 | |
| 445,4 | 416,5 | 425,2 | 427,7 | 427,8 | 431,9 | 436,8 | 432,6 | |
| 444,1 | 415,1 | 423,7 | 426,2 | 426,3 | 430,3 | 435,2 | 431,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.118,8 | 1.079,6 | 1.078,3 | 1.070,9 | 1.061,1 | 1.055,6 | 1.051,1 | 1.038,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -674,8 | -664,5 | -654,6 | -644,6 | -634,8 | -625,3 | -616,0 | -606,8 |
| 1,3 | 1,4 | 1,4 | 1,5 | 1,5 | 1,6 | 1,6 | 1,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,2 | -1,2 | -1,1 | -1,1 | -1,0 | -1,0 | -0,9 | -0,9 |
| 6,4 | 28,1 | 4,8 | 4,3 | 5,4 | 3,3 | 2,6 | 4,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 6,4 | 28,1 | 4,8 | 4,3 | 5,4 | 3,3 | 2,6 | 4,1 |
| 595,0 | 633,0 | 638,0 | 633,0 | 633,0 | 653,2 | 653,2 | 653,7 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,5 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 595,0 | 633,0 | 638,0 | 633,0 | 633,0 | 653,2 | 653,2 | 648,2 |
| 14,8 | 14,7 | 13,2 | 14,0 | 14,6 | 15,5 | 15,3 | 17,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 9,0 | 7,8 | 8,2 | 8,0 | 8,2 | 8,4 | 8,9 | 9,4 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,4 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 4,9 | 6,1 | 4,3 | 5,3 | 5,6 | 6,3 | 5,7 | 8,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.189,2 | 1.189,2 | 1.179,7 | 1.184,8 | 1.212,9 | 1.209,9 | 1.197,8 | 1.196,6 |
| 252,6 | 196,6 | 208,5 | 230,2 | 280,3 | 219,3 | 229,1 | 253,6 | |
| 124,8 | 57,4 | 69,3 | 79,6 | 129,8 | 57,3 | 67,1 | 80,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 22,8 | 22,8 | 22,8 | 22,8 | 22,8 | 22,8 | 22,8 | 22,8 |
| Phải trả người bán | 11,5 | 13,7 | 11,8 | 13,6 | 13,7 | 12,9 | 12,6 | 19,2 |
| Người mua trả tiền trước | 0,3 | 0,4 | 0,3 | 0,5 | 0,6 | 0,7 | 0,5 | 0,4 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 7,2 | 7,3 | 6,7 | 8,2 | 7,7 | 7,7 | 8,9 | 8,7 |
| Phải trả người lao động | 8,5 | 5,8 | 13,2 | 11,9 | 8,5 | 6,3 | 9,5 | 9,5 |
| Chi phí phải trả | 7,4 | 5,5 | 3,4 | 6,0 | 7,1 | 4,9 | 3,5 | 5,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 49,5 | 1,3 | 1,4 | 1,9 | 50,9 | 1,6 | 1,6 | 1,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 17,5 | 0,5 | 9,6 | 14,9 | 18,4 | 0,5 | 7,8 | 12,0 |
| 127,8 | 139,2 | 139,2 | 150,6 | 150,6 | 162,0 | 162,0 | 173,4 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| Vay và nợ dài hạn | 127,3 | 138,7 | 138,7 | 150,1 | 150,1 | 161,5 | 161,5 | 172,9 |
| 936,6 | 992,6 | 971,2 | 954,6 | 932,6 | 990,6 | 968,7 | 943,0 | |
| 936,6 | 992,6 | 971,2 | 954,6 | 932,6 | 990,6 | 968,7 | 943,0 | |
| 788,0 | 788,0 | 788,0 | 788,0 | 788,0 | 788,0 | 788,0 | 788,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 788,0 | 788,0 | 788,0 | 788,0 | 788,0 | 788,0 | 788,0 | 788,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 28,5 | 28,5 | 28,5 | 28,5 | 28,5 | 28,5 | 28,5 | 28,5 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 62,5 | 30,4 | 19,1 | 19,1 | 19,1 | 19,1 | 19,1 | 19,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 17,7 | 45,0 | 45,0 | 45,0 | 45,0 | 22,1 | 22,1 | 22,1 |
| 39,9 | 100,6 | 79,3 | 62,7 | 40,6 | 121,6 | 99,7 | 74,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 0 | 79,3 | 0 | 0 | 0 | 99,7 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 39,9 | 21,4 | 79,3 | 62,7 | 40,6 | 21,9 | 99,7 | 74,0 |
| Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 11,3 | 11,3 | 11,3 | 11,3 | 11,3 | 11,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.189,2 | 1.189,2 | 1.179,7 | 1.184,8 | 1.212,9 | 1.209,9 | 1.197,8 | 1.196,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |