Đang đo trạng thái thị trường…
KLB
HOSE - Ngân hàngNgân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 748.988.337 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 748.988.337 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 8.501 tỷ đ
11.350 đ▲ 200 đ (+1,79%)
Tham chiếu 11.150 đtrần 11.900 đsàn 10.400 đKhối lượng 160.200
Báo cáo tài chính chi tiết - KLB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long
Báo cáo tài chính chi tiết - KLB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 58 kỳ, từ năm 2011.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 58 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 58 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 42 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 114.911,0 | 108.967,8 | 103.302,7 | 97.716,1 | 97.630,5 | 97.164,5 | 92.176,3 | 91.827,2 |
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quí | 564,2 | 554,3 | 602,1 | 598,8 | 769,7 | 589,7 | 538,4 | 617,1 |
| Tiền gửi tại NHNN | 1.053,9 | 3.974,5 | 5.803,0 | 5.201,7 | 6.340,9 | 5.495,2 | 4.207,5 | 2.428,9 |
| 24.529,3 | 20.982,3 | 16.164,8 | 11.943,1 | 10.338,8 | 12.301,2 | 15.504,6 | 19.266,9 | |
| Tiền gửi tại các TCTD khác | 24.529,3 | 20.982,3 | 16.164,8 | 11.943,1 | 10.338,8 | 12.301,2 | 15.504,6 | 17.474,4 |
| Cho vay các TCTD khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.792,5 |
| 203,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 252,0 | 0 | 301,3 | |
| Chứng khoán kinh doanh | 203,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 252,0 | 0 | 301,3 |
| Các công cụ chứng khoán phái sinh và các tài sản tài chính khác | 114,4 | 10,3 | 224,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 76.323,3 | 72.044,4 | 70.413,5 | 69.853,4 | 68.416,1 | 66.941,2 | 60.451,6 | 58.441,1 | |
| Cho vay khách hàng | 77.617,9 | 73.235,0 | 71.587,7 | 70.922,4 | 69.547,0 | 67.958,8 | 61.431,9 | 59.275,0 |
| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -1.294,5 | -1.190,6 | -1.174,2 | -1.068,9 | -1.130,9 | -1.017,6 | -980,3 | -833,9 |
| 3.010,3 | 3.011,8 | 3.013,3 | 3.014,8 | 2.971,0 | 2.972,5 | 2.974,0 | 3.468,0 | |
| Sẵn sàng để bán | 1.343,7 | 1.343,7 | 1.343,8 | 1.343,8 | 1.298,5 | 1.298,4 | 1.298,4 | 1.797,0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.666,6 | 1.668,1 | 1.669,6 | 1.671,1 | 1.672,6 | 1.674,0 | 1.675,5 | 1.677,0 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,0 |
| 1.306,9 | 1.324,7 | 1.382,2 | 1.382,0 | 1.393,9 | 1.396,3 | 1.415,0 | 1.374,1 | |
| 590,1 | 602,4 | 611,8 | 608,6 | 615,1 | 611,6 | 623,1 | 587,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.161,3 | 1.193,1 | 1.208,4 | 1.197,4 | 1.189,6 | 1.173,1 | 1.171,5 | 1.123,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -571,2 | -590,7 | -596,6 | -588,8 | -574,4 | -561,5 | -548,4 | -535,2 |
| 716,8 | 722,3 | 770,4 | 773,5 | 778,7 | 784,7 | 791,9 | 786,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 894,6 | 894,6 | 936,1 | 934,1 | 934,1 | 934,1 | 934,1 | 920,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -177,8 | -172,3 | -165,8 | -160,7 | -155,4 | -149,5 | -142,3 | -134,6 |
| 7.805,0 | 7.065,7 | 5.699,2 | 5.722,1 | 7.400,0 | 7.216,3 | 7.085,3 | 5.929,7 | |
| Các khoản phải thu | 4.469,9 | 4.013,0 | 3.364,3 | 3.938,3 | 5.402,5 | 5.570,6 | 5.290,9 | 3.809,5 |
| Các khoản lãi, phí phải thu | 1.691,1 | 1.861,5 | 1.806,3 | 1.401,1 | 1.631,3 | 1.238,0 | 1.393,4 | 1.733,6 |
| Tài sản có khác | 1.772,5 | 1.321,0 | 658,5 | 477,0 | 460,6 | 507,0 | 500,4 | 485,2 |
| Dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác | -128,5 | -129,9 | -129,9 | -94,3 | -94,3 | -99,4 | -99,4 | -98,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 114.911,0 | 108.967,8 | 103.302,7 | 97.716,1 | 97.630,5 | 97.164,5 | 92.176,3 | 91.827,2 |
| Nợ phải trả | 105.621,8 | 100.171,8 | 94.886,2 | 89.991,8 | 90.384,3 | 90.330,2 | 85.571,3 | 85.494,9 |
| Các khoản nợ Chính phủ và NHNN | 296,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24.944,5 | 20.663,1 | 15.875,4 | 11.610,2 | 10.065,9 | 12.267,7 | 15.125,5 | 19.264,4 | |
| Tiền gửi của các TCTD khác | 24.936,3 | 20.654,9 | 15.867,2 | 11.602,0 | 10.057,6 | 12.259,4 | 15.117,3 | 17.627,8 |
| Vay các TCTD khác | 8,2 | 8,2 | 8,2 | 8,2 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 1.636,6 |
| Tiền gửi của khách hàng | 73.925,0 | 73.137,4 | 72.010,4 | 70.898,2 | 73.173,6 | 70.990,0 | 63.521,5 | 60.041,1 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 0 | 0 | 0 | 25,1 | 35,9 | 9,8 | 112,5 | 27,0 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 3.722,9 | 3.474,7 | 3.475,1 | 4.982,7 | 4.082,1 | 4.021,6 | 3.928,5 | 3.228,1 |
| 2.732,9 | 2.896,6 | 3.525,2 | 2.475,6 | 3.026,9 | 3.041,2 | 2.883,3 | 2.934,3 | |
| Các khoản lãi, phí phải trả | 1.046,0 | 1.180,7 | 1.388,8 | 1.283,9 | 1.153,7 | 1.014,7 | 1.002,1 | 1.116,1 |
| Các khoản phải trả và công nợ khác | 1.686,8 | 1.715,9 | 2.136,4 | 1.191,7 | 1.873,2 | 2.026,5 | 1.881,3 | 1.818,3 |
| Vốn chủ sở hữu | 9.289,2 | 8.796,0 | 8.416,5 | 7.724,3 | 7.246,1 | 6.834,2 | 6.605,0 | 6.332,3 |
| 5.787,5 | 5.787,5 | 5.787,5 | 5.787,5 | 3.618,6 | 3.618,6 | 3.618,6 | 3.618,6 | |
| Vốn góp | 5.821,7 | 5.821,7 | 5.821,7 | 5.821,7 | 3.652,8 | 3.652,8 | 3.652,8 | 3.652,8 |
| Cổ phiếu quỹ | -34,2 | -34,2 | -34,2 | -34,2 | -34,2 | -34,2 | -34,2 | -34,2 |
| Các Quỹ | 1.104,0 | 751,3 | 751,3 | 751,3 | 751,3 | 573,8 | 573,8 | 573,8 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -66,7 | -37,3 | 0 | -64,0 | -50,3 | -55,4 | 0 | 8,1 |
| 2.464,5 | 2.294,5 | 1.877,7 | 1.249,5 | 2.926,5 | 2.697,2 | 2.412,5 | 2.131,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 2.464,5 | 2.294,5 | 1.877,7 | 1.249,5 | 2.926,5 | 2.697,2 | 2.412,5 | 2.131,8 |
| Nghĩa vụ nợ tiềm ẩn | 3.101,1 | 2.818,7 | 1.718,9 | 2.916,5 | 2.791,4 | 2.521,0 | 4.129,6 | 3.989,7 |
| Bảo lãnh tín dụng | 3.101,1 | 2.818,7 | 1.718,9 | 2.916,5 | 2.791,4 | 2.521,0 | 4.129,6 | 3.989,7 |
| Bảo lãnh vay vốn | 7,1 | 5,6 | 5,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bảo lãnh khác | 3.094,0 | 2.813,1 | 1.713,3 | 2.916,5 | 2.791,4 | 2.521,0 | 4.129,6 | 3.989,7 |
| Cam kết tín dụng | 47.468,2 | 42.947,8 | 53.084,4 | 22.388,6 | 17.408,7 | 20.119,1 | 23.427,7 | 13.323,4 |
| 43.468,2 | 38.947,0 | 49.080,3 | 18.384,2 | 13.408,7 | 16.117,0 | 19.422,6 | 11.923,5 | |
| Cam kết mua ngoại tệ | 2.177,9 | 892,5 | 1.417,4 | 790,7 | 52,2 | 844,8 | 2.126,9 | 196,7 |
| Cam kết bán ngoại tệ | 2.492,8 | 2.913,8 | 1.312,4 | 316,3 | 26,1 | 1.100,8 | 709,0 | 491,8 |
| Cam kết hoán đổi ngoại tệ | 38.797,4 | 35.140,7 | 46.350,4 | 17.277,2 | 13.330,4 | 14.171,4 | 16.586,8 | 11.235,0 |
| Cam kết trong nghiệp vụ L/C | 4.000,0 | 4.000,8 | 4.004,2 | 4.004,4 | 4.000,0 | 4.002,0 | 4.005,0 | 1.399,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Ngân hàng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | 474.602 | 11,40 | 1,91 | 16,8% |
| BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 266.405 | 7,70 | 1,25 | 16,3% |
| TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 242.349 | 8,90 | 1,28 | 14,3% |
| VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 241.000 | 6,40 | 1,00 | 15,6% |
| CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam | 240.387 | 6,00 | 1,20 | 20,1% |
| MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 183.412 | 5,30 | 1,02 | 19,2% |
| STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc | 129.137 | 41,90 | 2,06 | 4,9% |
| ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | 123.634 | 7,00 | 1,10 | 15,8% |