iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
KHP
HOSE - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 62.186.518 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 62.186.518 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 619 tỷ đ
9.950 đ▼ 30 đ (-0,30%)
Tham chiếu 9.980 đtrần 10.650 đsàn 9.290 đKhối lượng 3.800

Báo cáo tài chính chi tiết - KHP - Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa

Báo cáo tài chính chi tiết - KHP - Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.264,21.065,8942,91.030,21.115,0997,01.031,11.049,8
11,29,38,962,225,014,7112,530,8
Tiền11,29,38,920,225,014,712,530,8
Các khoản tương đương tiền00042,000100,00
340,0350,0350,0270,0320,0370,0370,0420,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn340,0350,0350,0270,0320,0370,0370,0420,0
851,9640,2529,6668,6716,5534,8458,6550,8
Phải thu khách hàng751,4559,6466,5591,8667,0498,4429,4522,8
Trả trước cho người bán43,329,716,735,840,830,925,629,0
Các khoản phải thu khác61,255,050,445,513,210,08,24,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,1-4,1-4,1-4,5-4,5-4,6-4,6-5,0
Tài sản thiếu chờ xử lý000000,00,00
40,132,527,428,929,839,041,844,2
Hàng tồn kho40,132,527,428,929,839,041,844,2
21,133,727,00,523,738,548,24,0
Chi phí trả trước ngắn hạn3,73,83,90,55,22,83,04,0
Thuế GTGT được khấu trừ06,200017,927,40
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước17,323,623,1018,517,817,80
1.153,61.178,11.226,01.214,31.236,11.208,91.229,31.214,2
0,10,10,10,10,41,71,61,6
Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,10,41,71,61,6
990,31.030,01.054,41.067,01.080,21.080,81.103,81.114,7
988,41.027,61.051,01.063,21.076,61.076,81.102,61.113,7
Nguyên giá TSCĐHH4.111,24.105,34.080,64.031,23.991,83.937,33.905,53.862,1
Hao mòn TSCĐHH-3.122,8-3.077,8-3.029,6-2.968,0-2.915,2-2.860,5-2.802,9-2.748,4
1,92,43,33,93,63,91,21,0
Nguyên giá TSCĐVH35,535,535,535,134,033,530,730,3
Hao mòn TSCĐVH-33,6-33,1-32,2-31,3-30,4-29,6-29,5-29,3
64,954,474,553,260,531,925,717,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang64,954,474,553,260,531,925,717,6
30,430,430,430,430,430,430,430,4
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh4,74,74,74,74,74,74,74,7
Đầu tư dài hạn khác25,825,825,825,825,825,825,825,8
67,863,266,663,664,564,067,849,9
Chi phí trả trước dài hạn67,863,266,663,664,564,067,849,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.417,82.243,92.168,92.244,52.351,12.205,92.260,42.264,0
1.766,61.541,41.468,31.476,71.694,61.532,41.557,11.508,2
1.154,4865,2794,4796,31.054,2843,3873,3750,3
Vay và nợ ngắn hạn136,7108,9142,9112,9148,6213,3234,3104,8
Phải trả người bán701,8503,0356,2304,1669,6473,6465,2251,7
Người mua trả tiền trước16,116,916,915,014,220,119,222,9
Phải trả cổ tức cho cổ đông30,20,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,62,416,126,27,66,14,622,8
Phải trả người lao động97,040,0124,3148,278,328,183,6135,3
Chi phí phải trả72,9124,584,7108,989,475,434,7162,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác57,743,117,142,71,45,95,117,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi37,222,233,433,241,616,223,927,9
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,34,32,75,03,54,72,86,0
612,2676,2673,9680,4640,5689,1683,7757,8
Phải trả dài hạn khác71,165,863,660,654,951,748,445,8
Vay và nợ dài hạn540,6609,8609,8619,3585,1636,1633,3711,6
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,50,50,50,50,51,32,00,4
651,2702,5700,6767,8656,5673,4703,3755,8
651,2702,5700,6767,8656,5673,4703,3755,8
604,1604,1604,1604,1604,1604,1604,1604,1
Cổ phiếu phổ thông604,1604,1604,1604,1604,1604,1604,1604,1
Thặng dư vốn cổ phần-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
Vốn khác của chủ sở hữu9,49,49,49,49,49,49,49,4
Cổ phiếu quỹ-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-11,2
Quỹ đầu tư phát triển1,11,11,11,11,11,11,11,1
37,288,686,7153,842,559,589,4152,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước36,186,730,030,030,089,431,642,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1,11,956,7123,912,5-29,957,8110,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.417,82.243,92.168,92.244,52.351,12.205,92.260,42.264,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20