iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
IVS
HNX - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam)

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 104.923.336 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 104.923.336 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 651 tỷ đ
6.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 6.200 đtrần 6.800 đsàn 5.600 đKhối lượng 9.300

Báo cáo tài chính chi tiết - IVS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam)

Báo cáo tài chính chi tiết - IVS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam)

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 65 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 65 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 65 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
61 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 112 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.490,61.511,81.540,21.358,51.419,41.254,2908,3846,4
1.466,41.486,61.514,91.333,71.394,61.228,3884,7822,6
1.463,11.484,21.512,71.330,91.391,21.225,7882,4820,0
16,90,79,40,70,597,82,021,4
Tiền16,90,79,40,70,597,82,021,4
1.420,41.456,71.470,11.303,01.369,41.111,2865,8784,8
Đầu tư ngắn hạn33,833,833,833,833,833,833,833,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn607,7629,7731,0651,0738,0646,0417,0377,0
Các khoản cho vay793,7808,0720,0632,9612,3446,1429,7388,7
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-14,7-14,7-14,7-14,7-14,7-14,7-14,7-14,7
25,826,833,327,321,416,714,613,8
24,726,633,727,521,616,915,112,1
24,726,633,727,521,616,915,112,1
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận24,726,633,727,521,616,915,112,1
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,10,10,20,10,10,10,10,2
Trả trước cho người bán1,80,90,30,40,60,40,30,3
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-39,7-39,7-39,7-39,7-39,7-39,7-39,7-39,7
Các khoản phải thu khác38,838,938,838,838,839,038,840,8
3,32,42,22,83,42,62,32,6
Chi phí trả trước ngắn hạn2,61,71,52,12,61,91,61,9
Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
Tài sản ngắn hạn khác0,70,70,70,70,70,70,70,7
24,225,225,224,824,825,923,523,8
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh17,017,017,017,017,017,017,017,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-17,0-17,0-17,0-17,0-17,0-17,0-17,0-17,0
6,87,58,18,58,49,27,07,6
2,22,52,82,92,83,13,53,8
Nguyên giá TSCĐHH14,014,014,013,813,413,413,413,4
Hao mòn TSCĐHH-11,8-11,5-11,2-11,0-10,7-10,3-10,0-9,6
4,64,95,35,75,76,03,53,8
Nguyên giá TSCĐVH39,039,039,039,038,638,635,835,8
Hao mòn TSCĐVH-34,4-34,1-33,7-33,3-33,0-32,6-32,3-32,0
17,417,717,116,316,316,716,516,1
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác1,01,01,01,00,90,90,80,8
Chi phí trả trước dài hạn1,21,51,71,41,62,02,22,6
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán15,215,214,413,813,813,813,512,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.490,61.511,81.540,21.358,51.419,41.254,2908,3846,4
293,1326,1365,3179,3239,383,2136,075,6
293,1326,1365,3179,3239,383,2136,075,6
285,0318,3356,9173,9231,877,0128,369,0
Vay ngắn hạn285,0318,3356,9173,9231,877,0128,369,0
Phải trả người bán0,80,60,50,40,81,90,50,4
Người mua trả tiền trước0,10,60,60,10,10,30,30,3
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước4,43,91,22,44,51,72,41,9
Phải trả người lao động003,90002,51,4
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,10,10,10,10,10,10,10,6
Chi phí phải trả1,00,90,50,70,30,40,20,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,61,61,61,61,61,61,61,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,10,1
1.197,51.185,71.174,81.179,21.180,11.171,0772,3770,8
1.197,51.185,71.174,81.179,21.180,11.171,0772,3770,8
1.049,21.049,21.049,21.049,21.049,21.049,2693,5693,5
Cổ phiếu phổ thông1.049,21.049,21.049,21.049,21.049,21.049,2693,5693,5
Thặng dư vốn cổ phần67,267,267,267,267,267,228,328,3
Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ1,21,21,21,21,21,21,21,2
Quỹ dự phòng tài chính0,60,60,60,60,60,60,60,6
79,367,556,661,061,852,848,747,2
79,367,556,661,061,852,848,747,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này79,367,556,661,061,852,848,747,2
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033)1.116,41.116,41.116,41.116,41.116,41.116,4721,8721,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80