Đang đo trạng thái thị trường…
ISH
UPCOM - Sản xuất & Phân phối ĐiệnCông ty Cổ phần Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 45.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 45.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 972 tỷ đ
21.600 đ▲ 900 đ (+4,35%)
Tham chiếu 20.700 đtrần 23.800 đsàn 17.600 đKhối lượng 800
Báo cáo tài chính chi tiết - ISH - Công ty Cổ phần Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO
Báo cáo tài chính chi tiết - ISH - Công ty Cổ phần Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 54 kỳ, từ năm 2012.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 54 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 54 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
49 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 93 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 124,0 | 106,5 | 150,1 | 91,5 | 77,3 | 85,5 | 90,8 | 98,2 | |
| 45,9 | 1,5 | 15,0 | 2,1 | 13,0 | 5,8 | 9,0 | 36,8 | |
| Tiền | 3,1 | 1,5 | 3,0 | 1,1 | 5,2 | 5,1 | 7,0 | 0,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 42,8 | 0 | 12,0 | 1,0 | 7,8 | 0,7 | 2,0 | 36,0 |
| 37,1 | 65,1 | 80,5 | 29,3 | 15,5 | 53,5 | 40,0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 37,1 | 65,1 | 80,5 | 29,3 | 15,5 | 53,5 | 40,0 | 0 |
| 31,1 | 30,4 | 46,5 | 52,2 | 41,1 | 18,5 | 34,1 | 53,6 | |
| Phải thu khách hàng | 31,0 | 30,3 | 45,4 | 51,8 | 40,6 | 17,2 | 33,5 | 53,2 |
| Trả trước cho người bán | 0,1 | 0,0 | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 0,6 | 0,5 | 0,3 |
| Các khoản phải thu khác | 0 | 0 | 0,9 | 0,1 | 0,3 | 0,7 | 0,0 | 0,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9,6 | 9,4 | 8,0 | 7,8 | 7,7 | 7,5 | 7,7 | 7,9 | |
| Hàng tồn kho | 9,6 | 9,4 | 8,0 | 7,8 | 7,7 | 7,5 | 7,7 | 7,9 |
| 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,0 | 0 | |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0,2 | 0 | 0 |
| 481,1 | 490,0 | 498,5 | 515,1 | 524,2 | 533,1 | 542,5 | 551,3 | |
| 322,0 | 328,5 | 336,5 | 351,8 | 359,6 | 367,3 | 375,2 | 383,2 | |
| 320,0 | 326,5 | 334,4 | 349,6 | 357,5 | 365,1 | 373,0 | 381,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.074,9 | 1.073,4 | 1.073,4 | 1.085,7 | 1.085,6 | 1.085,3 | 1.085,2 | 1.085,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -754,9 | -746,9 | -739,0 | -736,1 | -728,1 | -720,1 | -712,2 | -704,8 |
| 2,0 | 2,1 | 2,1 | 2,2 | 2,1 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 |
| Hao mòn TSCĐVH | -3,0 | -2,9 | -2,9 | -2,9 | -2,8 | -2,8 | -2,7 | -2,7 |
| 1,6 | 2,7 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,6 | 2,7 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,5 | 1,5 | 1,5 |
| 157,5 | 158,8 | 160,4 | 161,8 | 162,9 | 164,4 | 165,8 | 166,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 157,5 | 158,8 | 160,1 | 161,4 | 162,6 | 163,9 | 165,2 | 166,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0,0 | 0,3 | 0,4 | 0,3 | 0,5 | 0,6 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 605,2 | 596,6 | 648,6 | 606,6 | 601,5 | 618,7 | 633,3 | 649,5 |
| 106,4 | 44,6 | 61,0 | 45,9 | 31,7 | 19,5 | 37,8 | 77,2 | |
| 106,4 | 44,6 | 61,0 | 45,9 | 31,7 | 19,5 | 37,8 | 77,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 22,1 | 31,2 | 35,0 | 20,0 | 12,3 | 9,1 | 16,4 | 9,4 |
| Phải trả người bán | 0,4 | 2,2 | 0,2 | 0,1 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 70,7 | 3,2 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 7,1 | 4,0 | 13,5 | 14,1 | 9,9 | 3,0 | 11,2 | 15,5 |
| Phải trả người lao động | 2,0 | 1,9 | 3,4 | 1,4 | 1,1 | 0,9 | 1,2 | 0,6 |
| Chi phí phải trả | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,6 | 0,5 | 0,6 | 0,8 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,7 | 1,7 | 6,1 | 6,9 | 4,7 | 3,6 | 5,5 | 51,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 2,3 | 0,1 | 1,0 | 1,2 | 1,7 | 0,1 | 0,5 | 0,7 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0,1 | 1,6 | 1,7 | 1,1 | 1,9 | 2,2 | 0 |
| 498,7 | 552,0 | 587,6 | 560,7 | 569,8 | 599,2 | 595,5 | 572,3 | |
| 498,7 | 552,0 | 587,6 | 560,7 | 569,8 | 599,2 | 595,5 | 572,3 | |
| 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 |
| 48,7 | 102,0 | 137,6 | 110,7 | 119,8 | 149,2 | 145,5 | 122,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 22,6 | 92,6 | 53,4 | 53,4 | 98,4 | 145,5 | 69,3 | 69,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 26,1 | 9,4 | 84,2 | 57,3 | 21,4 | 3,7 | 76,2 | 53,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 605,2 | 596,6 | 648,6 | 606,6 | 601,5 | 618,7 | 633,3 | 649,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |