Đang đo trạng thái thị trường…
ICT
HOSE - Phần mềmCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 32.185.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 32.185.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 550 tỷ đ
17.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 17.100 đtrần 18.250 đsàn 15.950 đKhối lượng 5.600
Báo cáo tài chính chi tiết - ICT - Công ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện
Báo cáo tài chính chi tiết - ICT - Công ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 35 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 35 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 35 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.803,0 | 1.495,1 | 1.453,8 | 1.211,1 | 1.237,0 | 1.048,4 | 1.244,7 | 1.511,6 | |
| 370,1 | 358,3 | 525,2 | 335,7 | 341,9 | 384,4 | 429,6 | 281,6 | |
| Tiền | 86,1 | 68,9 | 73,7 | 199,2 | 166,9 | 92,4 | 179,6 | 171,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 284,0 | 289,3 | 451,5 | 136,5 | 175,0 | 292,0 | 250,0 | 110,0 |
| 1.221,5 | 997,8 | 856,6 | 649,8 | 304,7 | 382,5 | 736,4 | 1.077,4 | |
| Phải thu khách hàng | 1.150,1 | 758,5 | 785,2 | 588,3 | 254,4 | 273,6 | 569,3 | 955,7 |
| Trả trước cho người bán | 47,0 | 149,4 | 14,2 | 32,2 | 20,2 | 79,2 | 122,5 | 84,6 |
| Các khoản phải thu khác | 27,3 | 92,7 | 60,0 | 31,3 | 33,1 | 31,7 | 46,6 | 39,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,8 | -2,8 | -2,8 | -2,0 | -3,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 |
| 172,9 | 98,8 | 37,3 | 202,3 | 544,8 | 267,6 | 71,4 | 143,9 | |
| Hàng tồn kho | 183,5 | 105,6 | 44,1 | 203,4 | 545,9 | 268,7 | 72,5 | 144,8 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -10,6 | -6,8 | -6,8 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -0,9 |
| 38,5 | 40,1 | 34,7 | 23,3 | 45,6 | 13,9 | 7,2 | 8,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 7,4 | 6,0 | 3,1 | 3,9 | 3,9 | 5,5 | 7,2 | 8,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 30,3 | 34,1 | 31,6 | 19,4 | 41,3 | 8,5 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,8 | 0 | 0 | 0,1 | 0,4 | 0,0 | 0 | 0,0 |
| 204,4 | 211,3 | 217,0 | 221,2 | 217,9 | 224,3 | 230,7 | 234,6 | |
| 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 |
| 125,1 | 129,6 | 133,6 | 120,1 | 122,8 | 124,7 | 128,1 | 131,8 | |
| 46,6 | 50,7 | 54,2 | 40,2 | 42,6 | 44,1 | 47,0 | 50,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 209,2 | 209,1 | 208,5 | 190,7 | 192,1 | 190,9 | 191,5 | 197,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -162,6 | -158,4 | -154,3 | -150,4 | -149,5 | -146,9 | -144,5 | -147,2 |
| 78,5 | 78,9 | 79,4 | 79,8 | 80,2 | 80,7 | 81,1 | 81,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 87,6 | 87,6 | 87,6 | 87,6 | 87,6 | 87,6 | 87,6 | 87,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -9,1 | -8,7 | -8,2 | -7,8 | -7,4 | -7,0 | -6,5 | -6,1 |
| 8,2 | 8,3 | 8,5 | 8,7 | 8,9 | 9,0 | 9,2 | 9,4 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 18,7 | 18,7 | 18,7 | 18,7 | 18,7 | 18,7 | 18,7 | 18,7 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -10,5 | -10,4 | -10,2 | -10,0 | -9,9 | -9,7 | -9,5 | -9,3 |
| 0,1 | 0,1 | 0,2 | 8,9 | 0,3 | 8,6 | 8,4 | 8,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 8,9 | 0,3 | 8,6 | 8,4 | 8,6 |
| 66,2 | 66,2 | 66,2 | 66,2 | 66,2 | 66,2 | 66,4 | 66,4 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 66,4 | 66,4 | 66,4 | 66,4 | 66,4 | 66,4 | 66,4 | 66,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | 0 | 0 |
| 3,2 | 5,4 | 6,9 | 15,9 | 18,2 | 14,2 | 17,0 | 16,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 3,2 | 5,4 | 6,9 | 15,9 | 18,2 | 14,2 | 17,0 | 16,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.007,4 | 1.706,3 | 1.670,8 | 1.432,3 | 1.454,8 | 1.272,7 | 1.475,4 | 1.746,3 |
| 1.354,3 | 1.049,6 | 1.018,9 | 792,6 | 816,9 | 611,8 | 819,2 | 1.102,8 | |
| 1.348,7 | 1.047,3 | 1.011,9 | 785,5 | 809,8 | 604,8 | 813,7 | 1.096,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 407,7 | 174,2 | 298,3 | 302,4 | 325,8 | 54,4 | 252,6 | 344,4 |
| Phải trả người bán | 687,4 | 600,2 | 446,6 | 295,1 | 270,0 | 394,5 | 402,2 | 552,0 |
| Người mua trả tiền trước | 57,6 | 138,0 | 99,6 | 88,3 | 69,4 | 37,4 | 30,4 | 59,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 33,5 | 1,3 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 10,3 | 5,5 | 11,4 | 4,3 | 7,4 | 1,9 | 13,4 | 9,0 |
| Phải trả người lao động | 13,2 | 7,1 | 22,8 | 6,7 | 6,9 | 5,4 | 21,1 | 4,9 |
| Chi phí phải trả | 44,3 | 18,4 | 34,4 | 26,1 | 53,3 | 53,4 | 39,5 | 70,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 74,4 | 75,6 | 73,0 | 52,3 | 67,9 | 47,9 | 42,5 | 41,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,9 | 1,0 | 3,0 | 3,2 | 3,4 | 1,9 | 3,2 | 3,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 16,5 | 6,9 | 8,1 | 6,3 | 4,7 | 6,8 | 7,9 | 9,7 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0,0 | 19,2 | 14,6 | 1,0 | 1,0 | 1,1 | 1,0 | 2,0 |
| 5,6 | 2,3 | 6,9 | 7,1 | 7,1 | 7,1 | 5,5 | 6,2 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 1,3 | 1,3 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 0,3 | 0,3 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 5,6 | 1,0 | 5,6 | 5,6 | 5,6 | 5,6 | 5,2 | 5,9 |
| 653,1 | 656,7 | 651,9 | 639,8 | 638,0 | 660,9 | 656,2 | 643,5 | |
| 653,1 | 656,7 | 651,9 | 639,8 | 638,0 | 660,9 | 656,2 | 643,5 | |
| 321,9 | 321,9 | 321,9 | 321,9 | 321,9 | 321,9 | 321,9 | 321,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 321,9 | 321,9 | 321,9 | 321,9 | 321,9 | 321,9 | 321,9 | 321,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 96,9 | 96,9 | 96,9 | 96,9 | 96,9 | 96,9 | 96,9 | 96,9 |
| 231,8 | 235,5 | 230,7 | 218,5 | 216,7 | 239,6 | 234,9 | 222,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 194,5 | 230,7 | 198,9 | 198,9 | 198,9 | 234,9 | 203,8 | 203,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 37,3 | 4,8 | 31,8 | 19,6 | 17,9 | 4,7 | 31,1 | 18,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.007,4 | 1.706,3 | 1.670,8 | 1.432,3 | 1.454,8 | 1.272,7 | 1.475,4 | 1.746,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Công nghệ Thông tin
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| FPTCông ty Cổ phần FPT | 106.872 | 9,70 | 2,37 | 24,4% |
| CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 4.600 | 12,10 | 1,10 | 9,1% |
| SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings | 2.417 | 22,00 | 0,50 | 2,3% |
| SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | 1.539 | 20,40 | 0,62 | 3,1% |
| ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 1.348 | 9,10 | 0,81 | 8,9% |
| VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 1.257 | 18,50 | 2,09 | 11,3% |
| POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 422 | 6,30 | 1,20 | 19,1% |
| HPTCông ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT | 354 | — | — | — |