iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HTL
HOSE - Sản xuất ô tô

Công ty Cổ phần Kỹ thuật và Ô tô Trường Long

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 235 tỷ đ
19.550 đ▼ 250 đ (-1,26%)
Tham chiếu 19.800 đtrần 21.150 đsàn 18.450 đKhối lượng 3.200

Báo cáo tài chính chi tiết - HTL - Công ty Cổ phần Kỹ thuật và Ô tô Trường Long

Báo cáo tài chính chi tiết - HTL - Công ty Cổ phần Kỹ thuật và Ô tô Trường Long

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2010.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
388,6318,2308,0340,1309,3293,1210,6257,1
20,717,220,942,418,414,520,634,3
Tiền20,717,220,942,418,411,520,634,3
Các khoản tương đương tiền000003,000
0,20,210,20,20,20,20,220,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,20,210,20,20,20,20,220,2
75,734,234,625,327,441,429,321,1
Phải thu khách hàng70,028,529,119,422,537,627,914,1
Trả trước cho người bán3,63,53,93,73,22,00,55,1
Các khoản phải thu khác2,02,21,72,21,71,70,91,9
Tài sản thiếu chờ xử lý0,10,00,00,00000,0
286,5260,1235,8261,9253,2229,7158,1179,8
Hàng tồn kho287,3261,1236,8263,0254,3230,7159,3181,3
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,8-1,0-1,0-1,0-1,0-1,1-1,3-1,4
5,56,66,510,310,27,42,41,7
Chi phí trả trước ngắn hạn1,31,21,42,01,51,11,01,2
Thuế GTGT được khấu trừ4,25,45,08,28,76,31,40,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000,20,000,10
Tài sản ngắn hạn khác00,000,00000
51,552,253,053,752,953,155,156,4
0,00,00,00,00,00,00,00
Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00
25,125,324,224,724,625,326,927,9
24,925,123,924,524,325,026,627,6
Nguyên giá TSCĐHH88,988,486,486,485,286,087,987,9
Hao mòn TSCĐHH-64,0-63,3-62,5-61,9-60,9-61,0-61,3-60,3
0,20,20,20,20,30,30,30,4
Nguyên giá TSCĐVH0,80,80,80,70,70,70,70,7
Hao mòn TSCĐVH-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5-0,4-0,4-0,4
001,71,40,8000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang001,71,40,8000
26,426,927,127,527,527,828,228,5
Chi phí trả trước dài hạn26,226,626,927,227,327,628,028,3
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,20,20,20,20,20,20,20,2
Tài sản dài hạn khác00,100,10000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN440,0370,5361,0393,8362,2346,3265,7313,4
244,7195,4192,3200,6173,8162,685,895,1
243,9194,6191,5199,8173,0161,884,894,3
Vay và nợ ngắn hạn129,787,765,772,646,548,424,653,0
Phải trả người bán59,357,666,271,176,175,631,112,0
Người mua trả tiền trước24,333,537,639,633,625,76,68,0
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,52,06,02,94,60,73,08,6
Phải trả người lao động6,15,48,27,25,44,910,24,9
Chi phí phải trả0,10,100,00,00,100,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác14,33,63,11,82,21,64,62,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi4,34,34,34,34,34,34,34,3
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,30,40,30,40,30,60,40,4
0,80,80,80,80,90,81,00,8
Dự phòng phải trả dài hạn0,80,80,80,80,90,81,00,8
195,3175,1168,8193,2188,3183,7179,9218,3
195,3175,1168,8193,2188,3183,7179,9218,3
120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0
Cổ phiếu phổ thông120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0
75,355,148,873,268,363,759,998,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước48,848,823,959,959,959,936,878,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này26,66,324,913,38,43,823,119,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN440,0370,5361,0393,8362,2346,3265,7313,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Ô tô và phụ tùng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HUTCông ty Cổ phần Tasco13.35429,90
HHSCông ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy4.11346,90
VVSCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam3.6162,80
CTFCông ty Cổ phần City Auto1.684108,60
SVCCông ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn1.6514,00
DRCCông ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng1.47211,50
SRCCông ty Cổ phần Cao su Sao Vàng1.31252,00
CSMCông ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam1.24920,00