iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HTC
HNX - Phân phối xăng dầu & khí đốt

Công ty Cổ phần Thương mại Hóc Môn

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 16.499.993 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 16.499.993 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 535 tỷ đ
32.400 đ▲ 2.900 đ (+9,83%)
Tham chiếu 29.500 đtrần 32.400 đsàn 26.600 đKhối lượng 2.000

Báo cáo tài chính chi tiết - HTC - Công ty Cổ phần Thương mại Hóc Môn

Báo cáo tài chính chi tiết - HTC - Công ty Cổ phần Thương mại Hóc Môn

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 68 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 68 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 68 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
73 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 69 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
344,4344,8322,5309,5286,1297,0284,7270,5
58,253,429,028,725,723,432,426,1
Tiền49,245,420,019,716,715,425,418,1
Các khoản tương đương tiền9,08,09,09,09,08,07,08,0
122,2136,3144,0143,6141,3140,6146,6141,2
Đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn122,2136,3144,0143,6141,3140,6146,6141,2
52,222,926,026,230,426,423,127,8
Phải thu khách hàng45,514,914,217,318,917,116,218,8
Trả trước cho người bán6,77,97,65,69,14,83,16,6
Các khoản phải thu khác0,00,14,23,42,54,73,92,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0-0,0-0,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
101,4122,0113,9105,482,598,474,467,6
Hàng tồn kho101,5122,0114,0105,582,698,574,567,6
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
10,410,29,55,76,18,38,17,8
Chi phí trả trước ngắn hạn2,83,33,11,21,41,61,82,2
Thuế GTGT được khấu trừ000,3001,82,02,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước7,67,06,14,54,84,94,33,4
278,9276,4277,4286,4291,1295,6317,1320,0
7,67,67,67,67,67,67,27,2
Phải thu dài hạn khác7,67,67,67,67,67,67,27,2
90,676,877,873,674,374,775,676,8
32,137,638,634,835,535,936,737,8
Nguyên giá TSCĐHH64,870,570,465,464,964,264,068,6
Hao mòn TSCĐHH-32,8-32,9-31,8-30,6-29,5-28,4-27,3-30,8
58,539,239,238,838,938,938,939,0
Nguyên giá TSCĐVH59,940,540,540,240,240,240,240,2
Hao mòn TSCĐVH-1,4-1,3-1,3-1,4-1,4-1,3-1,3-1,3
26,326,720,220,520,821,121,421,7
Nguyên giá bất động sản đầu tư75,775,768,968,968,968,968,964,5
Hao mòn bất động sản đầu tư-49,4-49,0-48,7-48,4-48,1-47,8-47,5-42,8
78,488,598,3111,1115,4118,2139,9140,5
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn77,487,994,1105,6114,9117,8139,5140,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,00,64,15,50,50,40,30,3
60,961,861,260,659,759,759,558,8
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh60,961,861,260,659,759,759,558,8
Đầu tư dài hạn khác0,90,90,90,90,90,90,90,9
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9
15,115,012,313,013,314,213,515,0
Chi phí trả trước dài hạn14,113,811,011,611,912,912,113,5
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,11,21,31,41,31,31,41,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN623,3621,2599,9595,9577,2592,6601,8590,6
326,5317,2299,2289,6279,6290,8298,8286,9
207,0205,5203,1190,2182,0191,9200,1184,0
Vay và nợ ngắn hạn92,795,664,557,046,563,757,939,5
Phải trả người bán16,415,916,511,611,215,915,413,6
Người mua trả tiền trước61,470,178,791,087,186,292,199,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông5,00,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,02,62,32,32,92,33,32,6
Phải trả người lao động8,36,118,913,411,76,614,013,0
Chi phí phải trả0,50,20,30,20,10,10,30,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác8,58,513,48,713,78,79,28,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi3,42,23,73,23,94,13,14,8
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,22,63,00,93,02,33,00,9
Dự phòng phải trả ngắn hạn1,81,81,81,81,91,91,91,1
119,4111,796,199,597,698,998,7102,9
Phải trả dài hạn khác11,812,212,012,412,011,811,612,0
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn107,699,484,187,185,687,187,190,1
Dự phòng phải trả dài hạn00000000,8
296,9304,0300,7306,3297,7301,8303,0303,7
296,9304,0288,2293,8285,1289,3290,5291,2
165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0
Cổ phiếu phổ thông165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0
Vốn khác của chủ sở hữu12,512,5000000
Quỹ đầu tư phát triển70,768,368,368,368,368,367,367,3
48,758,254,960,551,856,058,258,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước43,454,641,741,741,748,342,242,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này5,33,613,218,810,27,716,016,7
0012,512,512,512,512,512,5
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0012,512,512,512,512,512,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN623,3621,2599,9595,9577,2592,6601,8590,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20