iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HPD
UPCOM - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Thủy điện Đăk Đoa

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 8.306.590 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 8.306.590 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 135 tỷ đ
16.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 16.200 đtrần 18.600 đsàn 13.800 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - HPD - Công ty Cổ phần Thủy điện Đăk Đoa

Báo cáo tài chính chi tiết - HPD - Công ty Cổ phần Thủy điện Đăk Đoa

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 26 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 26 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 26 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
49 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 93 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q3/2024
Q2/2024
28,227,132,223,118,216,520,458,8
0,81,012,43,20,62,60,83,1
Tiền0,81,012,43,20,62,60,83,1
22,920,5000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn22,920,5000000
3,54,518,719,116,613,018,654,9
Phải thu khách hàng2,92,88,28,25,62,38,22,8
Trả trước cho người bán0000000,10,1
Phải thu về cho vay ngắn hạn009,19,19,19,011,151,0
Các khoản phải thu khác0,61,71,41,81,81,72,34,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000000-3,1-3,1
1,00,90,90,80,80,80,90,7
Hàng tồn kho1,00,90,90,80,80,80,90,7
0,10,20,20,10,20,10,00,0
Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,20,10,20,10,00,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước000,100000
131,1132,4135,8139,2142,8139,0140,4102,5
75,977,280,784,187,590,997,7101,1
75,977,280,784,187,590,997,7101,1
Nguyên giá TSCĐHH282,8282,8282,8282,8282,8282,8282,8282,8
Hao mòn TSCĐHH-206,9-205,6-202,1-198,7-195,3-191,9-185,1-181,7
55,155,155,155,155,147,641,60,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh55,155,155,155,155,147,500
Đầu tư dài hạn khác0,10,10,10,10,10,141,60,1
00000,20,51,01,3
Chi phí trả trước dài hạn00000,20,51,01,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN159,3159,5168,0162,4161,0155,5160,7161,3
20,423,627,435,143,347,746,654,0
20,423,627,429,137,332,727,131,0
Vay và nợ ngắn hạn6,010,515,013,524,611,513,511,5
Phải trả người bán0,20,30,10,20,10,10,20,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông9,29,2——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,61,35,44,41,50,93,20,8
Phải trả người lao động0,30,30,50,20,20,300
Chi phí phải trả00,00,000,10,000,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,20,25,19,69,518,69,317,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,91,91,11,21,31,30,90,9
0006,06,015,019,523,0
Vay và nợ dài hạn0006,06,015,019,523,0
138,9135,9140,6127,3117,7116,9114,2107,3
138,9135,9140,6127,3117,7116,9114,2107,3
83,183,183,183,183,183,183,183,1
Cổ phiếu phổ thông83,183,183,183,183,183,183,183,1
Quỹ đầu tư phát triển11,811,811,811,811,811,811,811,8
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,11,11,11,11,11,11,11,1
43,039,944,731,321,721,018,211,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước35,535,519,819,819,819,88,58,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này7,54,524,911,62,01,29,72,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN159,3159,5168,0162,4161,0164,7160,7161,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20