Đang đo trạng thái thị trường…
HNA
HOSE - Sản xuất & Phân phối ĐiệnCông ty Cổ phần Thủy điện Hủa Na
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 235.232.210 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 235.232.210 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.940 tỷ đ
21.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 21.000 đtrần 22.450 đsàn 19.550 đKhối lượng 11.500
Báo cáo tài chính chi tiết - HNA - Công ty Cổ phần Thủy điện Hủa Na
Báo cáo tài chính chi tiết - HNA - Công ty Cổ phần Thủy điện Hủa Na
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 44 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 44 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 44 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
52 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.170,1 | 1.004,6 | 881,3 | 770,1 | 670,8 | 614,1 | 624,1 | 764,3 | |
| 158,7 | 96,8 | 322,1 | 238,4 | 243,4 | 176,5 | 416,9 | 341,6 | |
| Tiền | 48,5 | 46,8 | 57,1 | 53,4 | 43,4 | 26,5 | 136,9 | 81,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 110,3 | 50,0 | 265,0 | 185,0 | 200,0 | 150,0 | 280,0 | 260,0 |
| 783,8 | 720,0 | 360,0 | 165,0 | 185,0 | 165,0 | 0 | 90,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 783,8 | 720,0 | 360,0 | 165,0 | 185,0 | 165,0 | 0 | 90,0 |
| 203,5 | 166,4 | 177,6 | 345,0 | 199,2 | 207,2 | 131,9 | 308,8 | |
| Phải thu khách hàng | 195,4 | 153,0 | 170,4 | 337,0 | 189,3 | 200,8 | 126,9 | 301,7 |
| Trả trước cho người bán | 6,6 | 4,9 | 2,3 | 4,8 | 4,7 | 4,3 | 4,0 | 3,9 |
| Các khoản phải thu khác | 1,5 | 8,4 | 4,9 | 3,3 | 5,2 | 2,2 | 1,0 | 3,2 |
| 21,4 | 19,9 | 19,4 | 18,6 | 18,7 | 24,7 | 20,9 | 22,7 | |
| Hàng tồn kho | 21,4 | 19,9 | 19,4 | 18,6 | 18,7 | 24,7 | 20,9 | 22,7 |
| 2,8 | 1,5 | 2,2 | 3,1 | 24,5 | 40,7 | 54,4 | 1,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,5 | 1,3 | 1,3 | 2,9 | 3,8 | 3,9 | 7,5 | 0,9 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1,2 | 0,2 | 0,9 | 0,2 | 20,8 | 36,8 | 46,9 | 0,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 |
| 2.929,5 | 3.007,9 | 3.088,1 | 3.160,7 | 3.240,2 | 3.309,9 | 3.386,1 | 2.817,2 | |
| 2.856,2 | 2.938,1 | 3.020,3 | 3.089,3 | 3.169,5 | 3.244,0 | 3.324,9 | 2.758,2 | |
| 2.856,2 | 2.938,1 | 3.020,3 | 3.089,3 | 3.169,5 | 3.244,0 | 3.324,9 | 2.758,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 6.561,9 | 6.564,0 | 6.564,0 | 6.550,4 | 6.548,9 | 6.541,8 | 6.540,8 | 5.898,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -3.705,8 | -3.625,9 | -3.543,7 | -3.461,1 | -3.379,5 | -3.297,7 | -3.215,9 | -3.140,4 |
| 60,6 | 65,4 | 63,1 | 67,5 | 66,8 | 61,2 | 56,6 | 54,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 60,6 | 65,4 | 63,1 | 67,5 | 66,8 | 61,2 | 56,6 | 54,2 |
| 12,7 | 4,4 | 4,8 | 3,9 | 4,0 | 4,7 | 4,7 | 4,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 9,3 | 0,8 | 0,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 3,4 | 3,5 | 3,9 | 3,9 | 4,0 | 4,7 | 4,7 | 4,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.099,6 | 4.012,4 | 3.969,4 | 3.930,8 | 3.911,0 | 3.924,0 | 4.010,2 | 3.581,5 |
| 800,4 | 476,2 | 502,6 | 562,7 | 553,1 | 659,1 | 767,2 | 437,2 | |
| 493,1 | 148,6 | 175,1 | 214,8 | 205,2 | 282,2 | 365,4 | 394,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 40,9 | 49,4 | 74,3 | 82,8 | 102,8 | 102,8 | 97,9 | 67,0 |
| Phải trả người bán | 15,4 | 10,4 | 16,9 | 20,7 | 22,6 | 99,0 | 197,9 | 12,0 |
| Người mua trả tiền trước | 0,5 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 356,5 | 3,7 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 17,2 | 15,5 | 15,0 | 22,5 | 8,9 | 7,1 | 13,8 | 14,2 |
| Phải trả người lao động | 13,7 | 4,0 | 25,5 | 5,1 | 4,8 | 3,3 | 17,3 | 5,1 |
| Chi phí phải trả | 1,6 | 9,4 | 2,6 | 8,6 | 3,4 | 13,2 | 6,1 | 4,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 14,6 | 16,0 | 23,3 | 39,8 | 24,5 | 15,5 | 9,1 | 264,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 32,7 | 40,2 | 17,5 | 29,4 | 34,2 | 39,2 | 23,3 | 25,3 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 5,9 | 3,9 | 2,0 | 0 | 1,5 |
| 307,3 | 327,5 | 327,5 | 347,9 | 347,9 | 376,9 | 401,8 | 42,4 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,7 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| Vay và nợ dài hạn | 306,6 | 327,0 | 327,0 | 347,5 | 347,5 | 376,4 | 401,4 | 41,9 |
| 3.299,2 | 3.536,2 | 3.466,8 | 3.368,1 | 3.357,9 | 3.264,9 | 3.243,0 | 3.144,3 | |
| 3.299,2 | 3.536,2 | 3.466,8 | 3.368,1 | 3.357,9 | 3.264,9 | 3.243,0 | 3.144,3 | |
| 2.352,3 | 2.352,3 | 2.352,3 | 2.352,3 | 2.352,3 | 2.352,3 | 2.352,3 | 2.352,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.352,3 | 2.352,3 | 2.352,3 | 2.352,3 | 2.352,3 | 2.352,3 | 2.352,3 | 2.352,3 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 65,0 | 65,0 | 65,0 | 65,0 | 65,0 | 65,0 | 65,0 | 65,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 359,1 | 121,2 | 121,2 | 121,2 | 121,2 | 94,2 | 94,2 | 94,2 |
| 522,8 | 997,8 | 928,3 | 829,6 | 819,4 | 753,4 | 731,5 | 632,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 313,8 | 902,9 | 452,5 | 450,7 | 685,9 | 712,9 | 461,7 | 461,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 209,0 | 94,8 | 475,8 | 378,9 | 133,5 | 40,5 | 269,8 | 171,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.099,6 | 4.012,4 | 3.969,4 | 3.930,8 | 3.911,0 | 3.924,0 | 4.010,2 | 3.581,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |