Đang đo trạng thái thị trường…
HKT
HNX - Đồ uống & giải khátCông ty Cổ phần QP Holdings
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 34.668.368 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 34.668.368 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 506 tỷ đ
14.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 14.600 đtrần 16.000 đsàn 13.200 đKhối lượng 21.500
Báo cáo tài chính chi tiết - HKT - Công ty Cổ phần QP Holdings
Báo cáo tài chính chi tiết - HKT - Công ty Cổ phần QP Holdings
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 40 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 40 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 40 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 536,5 | 498,9 | 447,7 | 344,5 | 65,5 | 66,8 | 66,4 | 60,2 | |
| 44,4 | 13,9 | 7,6 | 5,8 | 1,7 | 8,9 | 2,2 | 1,2 | |
| Tiền | 44,4 | 13,9 | 7,6 | 5,8 | 1,7 | 8,9 | 2,2 | 1,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4,4 | 10,4 | 5,8 | 5,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 4,6 | 10,8 | 6,1 | 5,9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -0,2 | -0,4 | -0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 73,3 | 83,7 | 54,1 | 332,7 | 63,0 | 55,9 | 58,6 | 52,8 | |
| Phải thu khách hàng | 0 | 0,6 | 1,8 | 3,1 | 4,4 | 2,2 | 1,9 | 13,2 |
| Trả trước cho người bán | 37,3 | 40,3 | 9,7 | 271,4 | 0,8 | 1,9 | 0,1 | 0,7 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,7 | 40,2 |
| Các khoản phải thu khác | 36,0 | 42,8 | 43,8 | 59,3 | 59,0 | 53,0 | 53,1 | -0,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 0 | 0 | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,2 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,0 |
| 406,8 | 385,5 | 375,7 | 0 | 0,7 | 2,0 | 5,6 | 6,1 | |
| Hàng tồn kho | 406,8 | 385,5 | 375,7 | 0 | 0,8 | 2,0 | 5,6 | 6,1 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,0 | 0 | 0 | 0 |
| 7,6 | 5,4 | 4,6 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,0 | 0,3 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 6,5 | 5,1 | 4,4 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 |
| 3,5 | 15,9 | 28,5 | 8,5 | 8,5 | 12,4 | 23,6 | 31,4 | |
| 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0 | 0 | 3,6 | 3,8 | 4,5 | |
| 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0 | 0 | 3,6 | 3,8 | 4,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1,0 | 0,9 | 0,9 | 0 | 0 | 11,6 | 20,8 | 22,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -0,1 | -0,0 | -0,0 | 0 | 0 | -8,0 | -16,9 | -18,0 |
| 0 | 12,5 | 25,0 | 8,4 | 8,4 | 8,4 | 19,3 | 26,3 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 12,5 | 25,0 | 8,4 | 8,4 | 8,4 | 19,3 | 26,3 |
| 2,6 | 2,5 | 2,6 | 0,1 | 0,1 | 0,4 | 0,4 | 0,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,4 | 0,4 | 0,6 |
| Tài sản dài hạn khác | 2,3 | 2,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 2,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 540,0 | 514,8 | 476,2 | 353,0 | 74,0 | 79,2 | 90,0 | 91,6 |
| 184,7 | 162,6 | 127,0 | 10,0 | 2,1 | 8,1 | 19,1 | 19,7 | |
| 10,4 | 3,7 | 6,9 | 10,0 | 2,1 | 8,1 | 19,1 | 19,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 5,6 | 0 | 2,9 | 2,9 | 0 | 0 | 15,0 | 16,3 |
| Phải trả người bán | 1,5 | 1,7 | 1,7 | 0,7 | 0,7 | 0,6 | 1,7 | 1,7 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 2,4 | 0,7 | 6,8 | 1,4 | 0,6 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,9 | 0,9 | 1,6 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 1,0 |
| Phải trả người lao động | 0,6 | 0,6 | 0,3 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,0 |
| Chi phí phải trả | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0 | 0,3 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,2 | 0,1 | 0,0 | 3,0 | 0,0 | 0 | 0,2 | -0,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,5 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,1 |
| 174,2 | 158,9 | 120,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vay và nợ dài hạn | 174,2 | 158,9 | 120,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 355,3 | 352,3 | 349,2 | 343,0 | 72,0 | 71,1 | 70,9 | 71,9 | |
| 355,3 | 352,3 | 349,2 | 343,0 | 72,0 | 71,1 | 70,9 | 71,9 | |
| 333,4 | 333,4 | 333,4 | 333,4 | 61,4 | 61,4 | 61,4 | 61,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 333,4 | 333,4 | 333,4 | 333,4 | 61,4 | 61,4 | 61,4 | 61,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 20,7 | 17,6 | 14,6 | 9,3 | 10,3 | 9,5 | 9,2 | 10,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 14,4 | 14,6 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,2 | 9,0 | 9,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 6,3 | 3,0 | 5,4 | 0,1 | 1,1 | 0,3 | 0,3 | 1,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 540,0 | 514,8 | 476,2 | 353,0 | 74,0 | 79,2 | 90,0 | 91,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |