iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HJS
HNX - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Thủy điện Nậm Mu

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 20.999.900 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 20.999.900 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 556 tỷ đ
26.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 26.500 đtrần 29.100 đsàn 23.900 đKhối lượng 1

Báo cáo tài chính chi tiết - HJS - Công ty Cổ phần Thủy điện Nậm Mu

Báo cáo tài chính chi tiết - HJS - Công ty Cổ phần Thủy điện Nậm Mu

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
49 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 93 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
175,4169,8172,5176,9168,9155,9155,8169,1
17,219,724,625,82,314,813,647,8
Tiền7,219,724,625,82,314,811,645,8
Các khoản tương đương tiền10,0000002,02,0
122,8119,2119,2117,5115,9115,5115,590,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn122,8119,2119,2117,5115,9115,5115,590,5
22,618,116,020,737,412,012,618,0
Phải thu khách hàng20,412,013,117,732,67,710,216,8
Trả trước cho người bán0,40,80,70,50,40,60,40,2
Các khoản phải thu khác1,85,32,22,54,33,72,01,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
12,312,312,312,312,312,312,312,3
Hàng tồn kho12,312,312,312,312,312,312,312,3
0,50,50,50,71,01,41,70,4
Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,30,61,01,30
Thuế GTGT được khấu trừ0,50,50,50,50,40,40,40,4
175,4179,1185,0190,8195,7201,7208,1207,8
167,7171,6176,9182,5188,1193,8199,4204,2
167,7171,6176,9182,5188,1193,8199,4204,2
Nguyên giá TSCĐHH725,1723,5723,2723,2724,1724,1724,1723,3
Hao mòn TSCĐHH-557,4-551,9-546,4-540,8-536,0-530,4-524,7-519,1
2,01,31,30,80,80,36,62,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,01,31,30,80,80,36,62,1
5,66,36,97,56,97,62,11,5
Chi phí trả trước dài hạn5,66,36,97,56,97,62,11,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN350,8348,9357,5367,7364,6357,7363,9376,9
48,124,642,061,370,930,441,962,2
48,124,642,061,370,930,441,962,2
Vay và nợ ngắn hạn00005,3000
Phải trả người bán7,42,610,21,89,17,211,58,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông15,30——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước9,35,710,711,916,59,613,713,3
Phải trả người lao động5,54,87,17,06,46,46,96,6
Chi phí phải trả5,09,09,112,56,35,15,212,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,81,72,624,223,11,62,418,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi4,00,92,53,84,10,42,22,5
302,7324,3315,5306,4293,8327,3322,0314,7
302,7324,3315,5306,4293,8327,3322,0314,7
210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0
Cổ phiếu phổ thông210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0
Thặng dư vốn cổ phần-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
Vốn khác của chủ sở hữu0,00,0000000
Quỹ đầu tư phát triển44,344,344,344,344,344,344,344,3
38,159,651,041,929,262,857,550,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước15,251,011,511,511,557,510,310,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này22,98,739,530,417,85,347,139,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát10,810,810,710,710,610,610,610,6
Nguồn vốn đầu tư XDCB000,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN350,8348,9357,5367,7364,6357,7363,9376,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20