iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HIO
UPCOM - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ Phần Helio Energy

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 42.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 42.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 433 tỷ đ
10.300 đ▼ 600 đ (-5,50%)
Tham chiếu 10.900 đtrần 12.500 đsàn 9.300 đKhối lượng 153.200

Báo cáo tài chính chi tiết - HIO - Công ty Cổ Phần Helio Energy

Báo cáo tài chính chi tiết - HIO - Công ty Cổ Phần Helio Energy

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 12 kỳ, từ năm 2023.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 12 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 12 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
244,4293,439,692,090,990,7106,094,6
32,422,314,027,126,622,332,347,0
Tiền32,422,314,027,126,622,332,347,0
20,920,9000000
Đầu tư ngắn hạn20,920,9000000
164,6218,213,751,250,152,058,126,8
Phải thu khách hàng163,3143,513,127,125,826,642,121,0
Trả trước cho người bán1,21,40,69,810,011,21,71,4
Các khoản phải thu khác0,473,40,214,314,214,214,24,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,3-0,1-0,100000
0,50,50,00,00,00,20,20,2
Hàng tồn kho0,50,50,00,00,00,20,20,2
26,031,511,913,614,216,215,520,6
Chi phí trả trước ngắn hạn3,23,32,63,02,42,41,52,3
Thuế GTGT được khấu trừ22,828,29,210,611,913,814,018,3
1.013,4973,3408,0378,2390,1402,5399,5425,0
11,011,011,011,111,111,58,12,8
Phải thu dài hạn khác11,011,011,011,111,111,58,12,8
814,2835,4293,4308,6318,6328,5338,4348,4
814,2835,4293,4308,6318,6328,5338,4348,4
Nguyên giá TSCĐHH1.370,31.370,1484,5493,1493,1493,1493,1493,1
Hao mòn TSCĐHH-556,1-534,8-191,0-184,5-174,6-164,7-154,7-144,8
22,623,223,824,425,025,626,151,2
Nguyên giá bất động sản đầu tư35,135,135,135,135,135,135,167,8
Hao mòn bất động sản đầu tư-12,5-11,9-11,3-10,7-10,1-9,5-8,9-16,6
0,20,2000000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,20,2000000
129,866,466,420,420,420,219,915,6
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh83,820,420,420,420,420,219,915,6
Đầu tư dài hạn khác46,046,046,000000
35,837,313,513,715,116,86,97,0
Chi phí trả trước dài hạn32,834,110,310,311,412,52,42,6
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,11,31,21,41,52,22,41,9
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0,10,10,10,10,1000
Tài sản dài hạn khác1,81,8000000
Lợi thế thương mại001,92,02,12,12,22,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.257,81.266,7447,6470,1481,0493,2505,5519,6
481,7516,9181,7204,2218,5235,5251,6268,2
168,2166,275,878,976,576,876,176,1
Vay và nợ ngắn hạn147,4148,166,568,367,466,465,666,5
Phải trả người bán1,72,62,43,93,62,11,55,0
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước4,71,92,12,01,44,44,90,2
Phải trả người lao động0,20,11,00,30,20,10,40,3
Chi phí phải trả3,03,62,42,41,73,43,43,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,22,2000000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi8,87,81,31,91,90,20,20,8
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,00,10,10,20,00,10,1
313,5350,7106,0125,3142,0158,8175,5192,1
Vay và nợ dài hạn313,5350,5105,8125,1141,8158,6175,1191,7
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00,20,20,20,20,20,30,4
776,1749,8265,8265,9262,5257,7253,9251,4
776,1749,8265,8265,9262,5257,7253,9251,4
420,0420,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0
Cổ phiếu phổ thông420,0420,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0
Thặng dư vốn cổ phần-0,5-0,5000000
Vốn khác của chủ sở hữu8,40000000
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu08,48,48,38,38,38,38,3
144,8126,347,447,644,239,335,633,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước46,347,433,933,933,935,614,514,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này98,478,913,613,710,33,821,118,6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát203,5195,6000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.257,81.266,7447,6470,1481,0493,2505,5519,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20