Đang đo trạng thái thị trường…
HIO
UPCOM - Sản xuất & Phân phối ĐiệnCông ty Cổ Phần Helio Energy
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 42.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 42.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 433 tỷ đ
10.300 đ▼ 600 đ (-5,50%)
Tham chiếu 10.900 đtrần 12.500 đsàn 9.300 đKhối lượng 153.200
Báo cáo tài chính chi tiết - HIO - Công ty Cổ Phần Helio Energy
Báo cáo tài chính chi tiết - HIO - Công ty Cổ Phần Helio Energy
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 12 kỳ, từ năm 2023.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 12 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 12 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 244,4 | 293,4 | 39,6 | 92,0 | 90,9 | 90,7 | 106,0 | 94,6 | |
| 32,4 | 22,3 | 14,0 | 27,1 | 26,6 | 22,3 | 32,3 | 47,0 | |
| Tiền | 32,4 | 22,3 | 14,0 | 27,1 | 26,6 | 22,3 | 32,3 | 47,0 |
| 20,9 | 20,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 20,9 | 20,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 164,6 | 218,2 | 13,7 | 51,2 | 50,1 | 52,0 | 58,1 | 26,8 | |
| Phải thu khách hàng | 163,3 | 143,5 | 13,1 | 27,1 | 25,8 | 26,6 | 42,1 | 21,0 |
| Trả trước cho người bán | 1,2 | 1,4 | 0,6 | 9,8 | 10,0 | 11,2 | 1,7 | 1,4 |
| Các khoản phải thu khác | 0,4 | 73,4 | 0,2 | 14,3 | 14,2 | 14,2 | 14,2 | 4,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,3 | -0,1 | -0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0,5 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | |
| Hàng tồn kho | 0,5 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 26,0 | 31,5 | 11,9 | 13,6 | 14,2 | 16,2 | 15,5 | 20,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,2 | 3,3 | 2,6 | 3,0 | 2,4 | 2,4 | 1,5 | 2,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 22,8 | 28,2 | 9,2 | 10,6 | 11,9 | 13,8 | 14,0 | 18,3 |
| 1.013,4 | 973,3 | 408,0 | 378,2 | 390,1 | 402,5 | 399,5 | 425,0 | |
| 11,0 | 11,0 | 11,0 | 11,1 | 11,1 | 11,5 | 8,1 | 2,8 | |
| Phải thu dài hạn khác | 11,0 | 11,0 | 11,0 | 11,1 | 11,1 | 11,5 | 8,1 | 2,8 |
| 814,2 | 835,4 | 293,4 | 308,6 | 318,6 | 328,5 | 338,4 | 348,4 | |
| 814,2 | 835,4 | 293,4 | 308,6 | 318,6 | 328,5 | 338,4 | 348,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.370,3 | 1.370,1 | 484,5 | 493,1 | 493,1 | 493,1 | 493,1 | 493,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -556,1 | -534,8 | -191,0 | -184,5 | -174,6 | -164,7 | -154,7 | -144,8 |
| 22,6 | 23,2 | 23,8 | 24,4 | 25,0 | 25,6 | 26,1 | 51,2 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 35,1 | 35,1 | 35,1 | 35,1 | 35,1 | 35,1 | 35,1 | 67,8 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -12,5 | -11,9 | -11,3 | -10,7 | -10,1 | -9,5 | -8,9 | -16,6 |
| 0,2 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,2 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 129,8 | 66,4 | 66,4 | 20,4 | 20,4 | 20,2 | 19,9 | 15,6 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 83,8 | 20,4 | 20,4 | 20,4 | 20,4 | 20,2 | 19,9 | 15,6 |
| Đầu tư dài hạn khác | 46,0 | 46,0 | 46,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35,8 | 37,3 | 13,5 | 13,7 | 15,1 | 16,8 | 6,9 | 7,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 32,8 | 34,1 | 10,3 | 10,3 | 11,4 | 12,5 | 2,4 | 2,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,1 | 1,3 | 1,2 | 1,4 | 1,5 | 2,2 | 2,4 | 1,9 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 1,8 | 1,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 1,9 | 2,0 | 2,1 | 2,1 | 2,2 | 2,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.257,8 | 1.266,7 | 447,6 | 470,1 | 481,0 | 493,2 | 505,5 | 519,6 |
| 481,7 | 516,9 | 181,7 | 204,2 | 218,5 | 235,5 | 251,6 | 268,2 | |
| 168,2 | 166,2 | 75,8 | 78,9 | 76,5 | 76,8 | 76,1 | 76,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 147,4 | 148,1 | 66,5 | 68,3 | 67,4 | 66,4 | 65,6 | 66,5 |
| Phải trả người bán | 1,7 | 2,6 | 2,4 | 3,9 | 3,6 | 2,1 | 1,5 | 5,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 4,7 | 1,9 | 2,1 | 2,0 | 1,4 | 4,4 | 4,9 | 0,2 |
| Phải trả người lao động | 0,2 | 0,1 | 1,0 | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,4 | 0,3 |
| Chi phí phải trả | 3,0 | 3,6 | 2,4 | 2,4 | 1,7 | 3,4 | 3,4 | 3,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,2 | 2,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 8,8 | 7,8 | 1,3 | 1,9 | 1,9 | 0,2 | 0,2 | 0,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,1 |
| 313,5 | 350,7 | 106,0 | 125,3 | 142,0 | 158,8 | 175,5 | 192,1 | |
| Vay và nợ dài hạn | 313,5 | 350,5 | 105,8 | 125,1 | 141,8 | 158,6 | 175,1 | 191,7 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,4 |
| 776,1 | 749,8 | 265,8 | 265,9 | 262,5 | 257,7 | 253,9 | 251,4 | |
| 776,1 | 749,8 | 265,8 | 265,9 | 262,5 | 257,7 | 253,9 | 251,4 | |
| 420,0 | 420,0 | 210,0 | 210,0 | 210,0 | 210,0 | 210,0 | 210,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 420,0 | 420,0 | 210,0 | 210,0 | 210,0 | 210,0 | 210,0 | 210,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,5 | -0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 8,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0 | 8,4 | 8,4 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 |
| 144,8 | 126,3 | 47,4 | 47,6 | 44,2 | 39,3 | 35,6 | 33,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 46,3 | 47,4 | 33,9 | 33,9 | 33,9 | 35,6 | 14,5 | 14,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 98,4 | 78,9 | 13,6 | 13,7 | 10,3 | 3,8 | 21,1 | 18,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 203,5 | 195,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.257,8 | 1.266,7 | 447,6 | 470,1 | 481,0 | 493,2 | 505,5 | 519,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |