iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HHS
HOSE - Sản xuất ô tô

Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 431.985.968 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 431.985.968 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.113 tỷ đ
9.520 đ▲ 100 đ (+1,06%)
Tham chiếu 9.420 đtrần 10.050 đsàn 8.770 đKhối lượng 1.446.600

Báo cáo tài chính chi tiết - HHS - Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy

Báo cáo tài chính chi tiết - HHS - Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 62 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 62 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 62 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
20.927,520.871,520.296,819.056,217.813,31.711,61.555,11.493,4
124,6338,2791,0621,3951,8323,673,063,7
Tiền104,6179,1255,6264,9345,266,473,063,7
Các khoản tương đương tiền20,0159,2535,5356,4606,6257,200
977,42.188,92.398,91.867,8613,2852,2914,3792,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn977,42.188,92.398,91.867,8613,2852,2914,3792,7
477,7735,3793,9763,0710,761,393,645,4
Phải thu khách hàng217,5219,5311,0337,6410,849,477,433,4
Trả trước cho người bán224,9218,7432,3400,0278,80,51,20,5
Các khoản phải thu khác38,8300,554,228,824,513,917,514,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-2,4-2,4-2,4
18.899,717.210,016.078,615.569,215.348,5388,2386,4492,8
Hàng tồn kho18.900,917.211,516.080,015.570,715.350,0389,6387,8493,1
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,3-1,4-1,4-1,5-1,5-1,4-1,4-0,3
448,0399,0234,3234,9189,286,387,998,9
Chi phí trả trước ngắn hạn256,9240,7140,6123,040,81,21,61,8
Thuế GTGT được khấu trừ154,3126,976,677,6116,984,886,096,9
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước36,831,417,134,431,50,20,20,2
3.114,92.931,43.131,43.265,83.041,63.776,33.921,73.875,0
00000,13,90,10,1
Phải thu dài hạn khác00000,13,90,10,1
299,9304,1292,3299,9298,628,028,828,6
293,6297,9285,9295,1295,124,425,325,1
Nguyên giá TSCĐHH326,9328,6312,9319,4318,032,432,431,5
Hao mòn TSCĐHH-33,3-30,7-27,0-24,4-22,9-8,0-7,2-6,3
6,26,26,44,83,53,53,53,5
Nguyên giá TSCĐVH6,76,66,64,83,53,53,53,5
Hao mòn TSCĐVH-0,5-0,3-0,2-0,00000
2.509,02.551,92.572,52.704,82.719,0449,5453,5457,6
Nguyên giá bất động sản đầu tư2.686,72.722,42.737,12.874,72.870,4517,9517,9517,9
Hao mòn bất động sản đầu tư-177,7-170,5-164,6-169,9-151,4-68,4-64,4-60,4
249,15,95,97,514,413,112,56,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang249,15,95,97,514,413,112,56,4
10,623,0215,5244,303.275,63.420,53.376,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000003.275,63.420,53.376,1
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn10,623,0215,5244,30000
46,346,545,29,39,46,36,36,1
Chi phí trả trước dài hạn7,66,87,07,17,06,36,36,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại38,639,638,22,22,4000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN24.042,423.802,823.428,222.322,020.854,95.487,95.476,85.368,5
7.341,97.133,96.975,95.817,14.163,0574,0630,4590,5
5.172,34.940,04.394,83.038,11.383,3572,5628,8589,4
Vay và nợ ngắn hạn30,0000266,5000
Phải trả người bán598,4664,4538,4575,4493,1451,7496,7463,8
Người mua trả tiền trước4.184,83.966,43.530,01.971,6144,05,68,010,9
Phải trả cổ tức cho cổ đông23,50——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước31,95,218,546,022,54,27,42,9
Phải trả người lao động0,90,00,80000,00,0
Chi phí phải trả27,532,130,9169,9182,12,88,81,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác239,5256,1261,7257,0249,6100,0100,0100,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi6,56,56,56,56,56,56,56,5
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn29,39,17,611,819,01,61,13,3
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,20,30,00,10,10,20,6
2.169,52.193,92.581,12.778,92.779,71,51,61,1
Phải trả dài hạn khác13,512,512,016,815,81,51,51,0
Vay và nợ dài hạn00390,0590,8582,8000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2.156,02.162,02.167,02.171,32.181,1000
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn019,412,10000,10,0
Dự phòng phải trả dài hạn000,0000,00,00,0
16.700,516.668,916.452,416.504,916.691,94.913,94.846,44.777,9
16.700,516.668,916.452,416.504,916.691,94.913,94.846,44.777,9
4.319,94.319,94.319,94.319,94.319,93.679,93.679,93.679,9
Cổ phiếu phổ thông4.319,94.319,94.319,94.319,94.319,93.679,93.679,93.679,9
Thặng dư vốn cổ phần161,9161,9161,9161,9161,92,02,02,0
Quỹ đầu tư phát triển19,619,619,619,619,619,619,619,6
4.536,94.535,54.495,34.533,94.516,61.153,01.085,61.017,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4.495,34.495,3942,1942,1942,11.085,6726,1726,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này41,640,23.553,23.591,73.574,567,4359,5291,2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát7.662,27.632,07.455,77.469,77.674,059,459,459,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN24.042,423.802,823.428,222.322,020.854,95.487,95.476,85.368,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Ô tô và phụ tùng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HUTCông ty Cổ phần Tasco13.35429,90
VVSCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam3.6162,80
CTFCông ty Cổ phần City Auto1.684108,60
SVCCông ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn1.6514,00
DRCCông ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng1.47211,50
SRCCông ty Cổ phần Cao su Sao Vàng1.31252,00
CSMCông ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam1.24920,00
GMACông ty Cổ phần G-Automobile1.07261,00