iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HGM
HNX - Khai khoáng

Công ty Cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.600.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.600.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.443 tỷ đ
114.500 đ▲ 2.800 đ (+2,51%)
Tham chiếu 111.700 đtrần 122.800 đsàn 100.600 đKhối lượng 1.600

Báo cáo tài chính chi tiết - HGM - Công ty Cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang

Báo cáo tài chính chi tiết - HGM - Công ty Cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
379,9479,2515,5580,2528,7398,9343,8287,5
236,342,2258,4188,3259,1124,4105,2132,8
Tiền196,342,2258,486,4157,3124,482,2129,4
Các khoản tương đương tiền40,000101,9101,9023,03,4
104,0399,9222,9369,8213,0214,7202,7123,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn104,0399,9222,9369,8213,0214,7202,7123,7
12,214,910,911,746,136,112,16,6
Phải thu khách hàng0,20,20,20,234,126,14,60,2
Trả trước cho người bán5,33,63,82,93,72,32,43,1
Các khoản phải thu khác7,511,87,79,39,18,45,84,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7
25,520,423,310,510,522,223,824,3
Hàng tồn kho25,520,423,310,510,522,223,824,3
1,81,80001,600,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,81,80001,600,0
99,2111,2108,395,192,682,181,074,4
9,09,07,45,13,73,73,73,4
Phải thu dài hạn khác9,09,07,45,13,73,73,73,4
18,520,218,619,719,720,617,819,0
16,618,016,116,816,517,113,914,7
Nguyên giá TSCĐHH92,492,489,288,687,287,583,483,4
Hao mòn TSCĐHH-75,8-74,4-73,1-71,9-70,7-70,5-69,5-68,6
1,92,22,52,93,23,53,94,2
Nguyên giá TSCĐVH46,246,246,246,246,246,246,246,2
Hao mòn TSCĐVH-44,3-44,0-43,6-43,3-43,0-42,6-42,3-42,0
12,112,112,311,910,710,211,910,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang12,112,112,311,910,710,211,910,7
59,069,469,457,857,846,946,940,5
Đầu tư dài hạn khác69,569,569,569,569,569,569,569,5
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-16,5-6,1-6,1-17,7-17,7-28,6-28,6-34,9
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn6,06,06,06,06,06,06,06,0
0,60,50,60,70,70,60,70,8
Chi phí trả trước dài hạn0,60,50,60,70,70,60,70,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN479,1590,4623,8675,3621,3481,0424,9361,9
60,771,6148,1143,1132,078,881,753,0
48,359,0135,5130,4119,366,068,940,2
Phải trả người bán1,11,91,92,16,27,29,25,7
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước8,715,468,684,081,630,918,719,5
Phải trả người lao động3,13,09,02,92,62,410,32,3
Chi phí phải trả0,3000000,10,1
Phải trả nội bộ00,7000000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,7016,52,75,66,215,70,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi34,638,039,438,723,219,214,812,2
12,312,612,612,712,712,812,812,8
Phải trả dài hạn nội bộ00,0000000
Phải trả dài hạn khác0,000,00,00,00,00,00,0
Dự phòng phải trả dài hạn12,312,612,612,712,712,812,812,8
418,4518,8475,7532,2489,3402,2343,2308,9
418,4518,8475,7532,2489,3402,2343,2308,9
126,0126,0126,0126,0126,0126,0126,0126,0
Cổ phiếu phổ thông126,0126,0126,0126,0126,0126,0126,0126,0
Thặng dư vốn cổ phần9,59,59,59,59,59,59,50
Vốn khác của chủ sở hữu00000004,5
Cổ phiếu quỹ0000000-1,6
Quỹ đầu tư phát triển50,050,050,050,050,050,050,050,0
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,11,11,11,11,11,11,11,1
231,8332,2289,1345,7302,8215,6156,6128,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước180,0289,11,11,11,1118,87,87,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này51,743,1288,1344,6301,796,8148,8121,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN479,1590,4623,8675,3621,3481,0424,9361,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40