iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HAX
HOSE - Sản xuất ô tô

Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 107.439.681 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 107.439.681 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 919 tỷ đ
8.550 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 8.550 đtrần 9.140 đsàn 7.960 đKhối lượng 56.900

Báo cáo tài chính chi tiết - HAX - Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh

Báo cáo tài chính chi tiết - HAX - Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.586,62.183,01.981,81.402,01.380,01.576,81.315,71.572,0
221,7125,393,4117,797,0128,2261,8218,3
Tiền178,4106,191,4111,791,0123,2151,8218,3
Các khoản tương đương tiền43,219,22,06,06,05,0110,00
15,011,811,08,55,05,03,00
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn15,011,811,08,55,05,03,00
490,1513,8353,5411,1303,1390,0340,3487,4
Phải thu khách hàng238,5279,5193,4219,1136,5156,1123,6239,5
Trả trước cho người bán68,049,18,772,071,178,377,833,2
Các khoản phải thu khác184,5186,2152,5121,096,5156,6139,9215,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0
1.759,61.459,61.457,1812,2912,5976,0660,8800,7
Hàng tồn kho1.765,11.465,01.462,6817,7917,9981,5666,3806,2
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5
100,272,566,752,562,477,649,865,5
Chi phí trả trước ngắn hạn16,416,012,211,012,211,512,58,2
Thuế GTGT được khấu trừ82,355,253,441,049,565,637,257,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,61,31,20,60,70,50,10,3
806,6774,1495,3958,01.046,81.076,61.093,3930,4
13,313,06,66,56,46,26,26,1
Trả trước dài hạn người bán2,52,52,52,52,52,52,52,5
Phải thu dài hạn khác10,810,54,14,03,93,83,83,6
450,1419,9365,6339,6421,8446,4459,9372,2
412,9382,7328,5328,9411,1435,7449,1361,5
Nguyên giá TSCĐHH638,0597,6537,9532,9609,9633,2637,8544,9
Hao mòn TSCĐHH-225,1-214,9-209,4-203,9-198,8-197,6-188,7-183,5
37,237,237,110,610,710,710,710,8
Nguyên giá TSCĐVH45,345,345,118,618,618,618,618,6
Hao mòn TSCĐVH-8,1-8,0-8,0-8,0-8,0-7,9-7,9-7,9
000542,2542,2542,2541,9469,2
Nguyên giá bất động sản đầu tư000542,2542,2542,2541,9469,2
40,830,530,51,31,31,31,97,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang40,830,530,51,31,31,31,97,6
302,4310,792,768,475,180,583,575,3
Chi phí trả trước dài hạn29,128,320,824,228,130,530,619,7
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại3,43,63,63,43,43,63,73,7
Tài sản dài hạn khác269,8278,8000000
Lợi thế thương mại0068,240,943,646,449,251,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.393,22.957,02.477,12.360,02.426,82.653,42.409,02.502,4
1.942,11.510,81.109,01.001,61.040,21.161,7918,31.148,7
1.667,61.237,31.108,5999,51.038,31.161,1917,71.148,1
Vay và nợ ngắn hạn1.402,0876,7950,7718,5844,8938,7669,7942,0
Phải trả người bán133,8215,961,2163,9106,2115,999,366,1
Người mua trả tiền trước51,658,238,762,442,543,263,347,9
Phải trả cổ tức cho cổ đông1,01,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước18,212,621,917,014,714,845,641,0
Phải trả người lao động29,622,527,124,320,118,030,026,5
Chi phí phải trả4,56,82,94,93,06,11,56,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác26,543,15,65,66,524,08,017,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,40,40,53,00,50,40,40,4
274,5273,50,52,11,80,50,50,5
Phải trả dài hạn khác273,2273,20,20,20,20,20,20,2
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,30,30,31,91,60,30,30,3
1.451,11.446,21.368,11.358,41.386,71.491,81.490,71.353,8
1.451,11.446,21.368,11.358,41.386,71.491,81.490,71.353,8
1.074,41.074,41.074,41.074,41.074,41.074,41.074,41.074,4
Cổ phiếu phổ thông1.074,41.074,41.074,41.074,41.074,41.074,41.074,41.074,4
44,430,125,2-8,522,1134,1129,095,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước25,425,319,618,921,4129,04,04,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này19,04,85,6-27,40,75,1125,091,3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát332,4341,7268,5292,5290,1283,2287,3184,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.393,22.957,02.477,12.360,02.426,82.653,42.409,02.502,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Ô tô và phụ tùng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HUTCông ty Cổ phần Tasco13.35429,90
HHSCông ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy4.11346,90
VVSCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam3.6162,80
CTFCông ty Cổ phần City Auto1.684108,60
SVCCông ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn1.6514,00
DRCCông ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng1.47211,50
SRCCông ty Cổ phần Cao su Sao Vàng1.31252,00
CSMCông ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam1.24920,00