iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HAH
HOSE - Cảng biển & Logistics

Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 191.840.401 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 191.840.401 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 9.841 tỷ đ
51.300 đ▲ 400 đ (+0,79%)
Tham chiếu 50.900 đtrần 54.400 đsàn 47.350 đKhối lượng 524.600

Báo cáo tài chính chi tiết - HAH - Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An

Báo cáo tài chính chi tiết - HAH - Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 48 kỳ, từ năm 2014.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 48 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 48 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 68 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.291,61.771,81.563,82.475,52.293,11.840,71.752,81.664,0
1.057,4817,5533,6856,7929,11.045,0921,9774,8
Tiền995,3772,7431,3650,5417,7637,0514,9442,3
Các khoản tương đương tiền62,144,8102,3206,3511,4408,0407,0332,5
267,6195,954,037,575,570,570,530,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn305,6195,954,037,575,570,570,530,5
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-38,00——————
682,3496,1718,41.351,71.032,2507,0504,4604,5
Phải thu khách hàng444,1341,7403,4403,1418,3329,5332,3312,0
Trả trước cho người bán34,917,555,0765,3399,619,414,317,5
Phải thu về cho vay ngắn hạn00103,0103,0106,038,038,048,0
Các khoản phải thu khác205,5177,0197,2120,4148,4160,1160,1229,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,2-40,2-40,2-40,1-40,1-40,1-40,3-2,1
200,8163,1155,2137,6154,469,987,875,1
Hàng tồn kho200,8163,1155,2137,6154,469,987,875,1
83,599,2102,591,9101,9148,3168,2179,2
Chi phí trả trước ngắn hạn10,917,18,913,69,127,026,527,6
Thuế GTGT được khấu trừ72,582,093,678,292,7121,2141,6150,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,10,00,00,00,10,11,6
7.982,77.161,57.149,85.789,85.836,05.998,25.536,74.979,9
1.689,0781,8781,8112,9112,9112,9112,9112,9
Trả trước dài hạn người bán1.602,9695,7695,700000
Phải thu dài hạn khác86,186,186,1112,9112,9112,9112,9112,9
4.778,54.931,25.084,84.795,04.942,95.134,14.775,04.204,6
4.731,34.862,64.992,74.681,64.805,94.949,54.566,53.971,3
Nguyên giá TSCĐHH7.256,87.219,77.211,06.789,86.782,76.778,96.274,05.567,3
Hao mòn TSCĐHH-2.525,5-2.357,2-2.218,3-2.108,2-1.976,8-1.829,4-1.707,5-1.596,0
44,166,089,3110,4133,6180,9204,7229,2
Nguyên giá TSCĐTTC413,7444,0444,0444,2444,2490,6490,8490,8
Hao mòn TSCĐTTC-369,6-378,0-354,7-333,8-310,5-309,7-286,1-261,6
3,02,62,83,13,43,73,94,2
Nguyên giá TSCĐVH17,216,516,416,416,416,416,216,2
Hao mòn TSCĐVH-14,1-13,9-13,6-13,3-13,0-12,7-12,4-12,1
13,514,014,514,915,4000
Nguyên giá bất động sản đầu tư25,025,025,025,025,0000
Hao mòn bất động sản đầu tư-11,5-11,0-10,5-10,1-9,6000
25,60,948,889,745,958,620,818,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang25,60,948,889,745,958,620,818,8
806,6747,2600,0191,8183,3179,1173,8167,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh786,1726,6579,5171,4162,8158,7153,3147,0
Đầu tư dài hạn khác20,520,620,520,520,520,520,520,5
669,6686,4620,0585,4535,5513,5454,2476,1
Chi phí trả trước dài hạn669,6686,4620,0585,4535,5513,5381,9401,8
Lợi thế thương mại00000072,374,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.274,38.933,38.713,68.265,38.129,17.839,07.289,56.644,0
4.176,92.894,03.318,83.230,43.318,93.339,23.317,83.020,1
2.001,61.373,71.513,91.479,11.450,51.305,11.210,11.024,0
Vay và nợ ngắn hạn842,2745,5711,0640,1634,8571,7532,3429,9
Phải trả người bán265,5231,9274,9245,5252,4200,3205,6196,2
Người mua trả tiền trước2,912,54,129,62,913,87,32,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông414,80,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước155,284,3184,0184,9163,270,7108,241,1
Phải trả người lao động25,719,348,553,441,121,042,943,5
Chi phí phải trả45,434,944,545,559,9155,558,987,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác60,664,560,899,0101,0111,8109,380,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi165,1149,2161,8162,6164,7113,0115,1124,7
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn21,215,98,46,916,835,620,615,5
Dự phòng phải trả ngắn hạn2,915,815,911,613,711,69,92,6
2.175,31.520,31.804,91.751,41.868,42.034,02.107,71.996,1
Chi phí phải trả dài hạn00000002,7
Phải trả dài hạn khác356,3335,9315,7309,8309,8309,8309,8309,8
Vay và nợ dài hạn1.819,11.184,41.489,21.441,61.558,61.724,21.797,91.683,7
6.097,46.039,45.394,85.034,84.810,24.499,83.971,73.623,8
6.097,46.039,45.394,85.034,84.810,24.499,83.971,73.623,8
1.883,41.858,41.688,61.688,61.298,91.298,91.213,41.213,4
Cổ phiếu phổ thông1.883,41.858,41.688,61.688,61.298,91.298,91.213,41.213,4
Thặng dư vốn cổ phần429,5429,5305,7305,7305,7309,1191,6191,6
Vốn khác của chủ sở hữu404,3404,3404,3404,3404,3000
Quỹ đầu tư phát triển1.420,7791,5791,5791,5791,5824,1818,6818,6
975,01.619,21.319,31.011,71.225,61.287,01.053,2773,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước302,91.319,2112,8112,8630,71.053,8402,7402,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này672,1300,01.206,5898,9594,8233,2650,5370,3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát984,5936,4885,5833,1784,2780,5694,8627,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.274,38.933,38.713,68.265,38.129,17.839,07.289,56.644,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70