Đang đo trạng thái thị trường…
GSP
HOSE - Vận tải ThủyCông ty Cổ phần Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 74.268.755 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 74.268.755 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 761 tỷ đ
10.250 đ▼ 50 đ (-0,49%)
Tham chiếu 10.300 đtrần 11.000 đsàn 9.580 đKhối lượng 67.700
Tỷ số tài chính GSP - Công ty Cổ phần Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 23 mã nhóm Vận tải Thủy
Định giá
P/E8,50ngành 6,73
P/B0,73ngành 0,75
P/S0,20ngành 0,59
P/FCF—ngành 7,73
EV/EBITDA4,30ngành 3,58
Tỷ suất lợi nhuận trên giá10,7%ngành 14,9%
Khả năng sinh lời
ROE8,6%ngành 11,5%
ROA3,5%ngành 6,8%
ROIC6,8%ngành 11,9%
Biên lợi nhuận gộp4,3%ngành 14,6%
Biên lợi nhuận hoạt động3,7%ngành 14,2%
Biên lợi nhuận ròng2,1%ngành 8,3%
Biên dòng tiền tự do-4,3%ngành -4,3%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,07ngành 1,99
Khả năng trả lãi vay3,67 lầnngành 5,90 lần
Nợ ròng trên EBITDA2,08 lầnngành 0,45 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ1,47 lầnngành 0,62 lần
Độ dày vốn40,5%ngành 58,5%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ23,0%ngành 7,2%
Lợi nhuận so cùng kỳ-16,2%ngành 29,3%
EPS so cùng kỳ-23,8%ngành 16,5%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -10,6%
Doanh thu, tăng kép 3 năm29,1%ngành 2,9%
Doanh thu, tăng kép 5 năm17,0%ngành 4,2%
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |