iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
GSP
HOSE - Vận tải Thủy

Công ty Cổ phần Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 74.268.755 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 74.268.755 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 761 tỷ đ
10.250 đ▼ 50 đ (-0,49%)
Tham chiếu 10.300 đtrần 11.000 đsàn 9.580 đKhối lượng 67.700

Báo cáo tài chính chi tiết - GSP - Công ty Cổ phần Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế

Báo cáo tài chính chi tiết - GSP - Công ty Cổ phần Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 61 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 61 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 61 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
801,4758,3817,4826,41.537,1683,0626,7769,8
72,6142,6197,1116,4111,9183,4129,2168,6
Tiền67,6117,6137,146,456,9103,053,8113,6
Các khoản tương đương tiền5,025,060,070,055,080,475,455,0
130,8108,073,062,0129,0129,0167,0238,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn130,8108,073,062,0129,0129,0167,0238,0
418,2357,6400,4502,81.150,8238,0192,7256,7
Phải thu khách hàng275,4289,1350,8490,71.143,7223,7171,1233,6
Trả trước cho người bán5,344,044,82,21,81,94,93,1
Các khoản phải thu khác137,524,54,79,95,312,416,620,1
75,848,345,444,644,830,440,640,8
Hàng tồn kho75,848,345,444,644,830,440,640,8
104,0101,9101,5100,5100,5102,197,365,7
Chi phí trả trước ngắn hạn4,84,04,73,66,59,45,48,5
Thuế GTGT được khấu trừ99,197,996,896,994,092,891,957,2
1.528,41.166,51.215,11.266,41.309,71.025,41.065,61.100,9
1,50,10,11,51,41,61,61,5
Phải thu dài hạn khác1,50,10,11,51,41,61,61,5
1.512,01.162,51.211,41.258,81.304,01.019,41.059,91.097,7
1.511,81.162,31.211,21.258,71.303,91.019,31.059,81.097,5
Nguyên giá TSCĐHH2.526,22.124,12.124,12.122,92.119,41.793,21.793,21.793,0
Hao mòn TSCĐHH-1.014,4-961,8-913,0-864,2-815,5-773,9-733,4-695,5
0,20,20,20,10,10,10,10,1
Nguyên giá TSCĐVH0,80,80,80,60,60,60,60,6
Hao mòn TSCĐVH-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5-0,5
00,40,12,30,30,50,10,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00,40,12,30,30,50,10,3
14,93,43,63,83,93,94,01,4
Chi phí trả trước dài hạn12,00,50,60,81,01,01,11,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại2,92,92,92,92,92,92,90
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.329,71.924,82.032,52.092,72.846,71.708,31.692,31.870,7
1.386,1988,71.122,81.220,71.946,8825,9839,51.030,9
753,5550,6653,1713,91.398,7445,3444,9608,1
Vay và nợ ngắn hạn157,8126,7126,5117,8115,8106,9112,9118,1
Phải trả người bán341,8312,5393,0432,11.139,0214,6189,3322,5
Người mua trả tiền trước3,10,81,44,03,80,10,90,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,00,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước4,46,011,64,06,57,16,536,4
Phải trả người lao động35,929,742,043,337,431,832,047,6
Chi phí phải trả12,38,16,512,312,613,740,711,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác140,03,72,82,42,11,92,22,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi9,83,94,09,110,21,92,25,9
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,15,006,814,57,8
Dự phòng phải trả ngắn hạn48,259,265,284,071,460,343,856,1
632,6438,1469,7506,8548,1380,5394,6422,9
Vay và nợ dài hạn625,0430,5462,2489,2520,7357,2380,9404,6
Dự phòng phải trả dài hạn7,57,57,517,527,423,313,718,3
943,6936,1909,7872,1899,9882,4852,8839,7
943,6936,1909,7872,1899,9882,4852,8839,7
675,2675,2675,2675,2613,8613,8613,8613,8
Cổ phiếu phổ thông675,2675,2675,2675,2613,8613,8613,8613,8
Quỹ đầu tư phát triển157,6137,6137,6137,6137,6137,6137,6137,6
110,8123,396,959,3148,5131,0101,488,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước69,996,90,00,092,1101,40,70,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này40,926,496,959,356,429,6100,787,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.329,71.924,82.032,52.092,72.846,71.708,31.692,31.870,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70