Đang đo trạng thái thị trường…
GDA
UPCOM - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Tôn Đông Á
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 149.098.851 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 149.098.851 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.789 tỷ đ
12.000 đ▲ 100 đ (+0,84%)
Tham chiếu 11.900 đtrần 13.600 đsàn 10.200 đKhối lượng 40.100
Báo cáo tài chính chi tiết - GDA - Công ty Cổ phần Tôn Đông Á
Báo cáo tài chính chi tiết - GDA - Công ty Cổ phần Tôn Đông Á
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 18 kỳ, từ năm 2022.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 18 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 18 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8.711,2 | 8.557,2 | 9.110,2 | 8.730,4 | 9.016,8 | 9.777,1 | 10.338,4 | 9.543,4 | |
| 665,4 | 581,8 | 727,8 | 564,3 | 517,4 | 797,1 | 811,0 | 779,0 | |
| Tiền | 553,1 | 470,9 | 618,0 | 457,3 | 393,4 | 748,8 | 811,0 | 679,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 112,2 | 110,9 | 109,8 | 107,0 | 124,0 | 48,3 | 0 | 100,0 |
| 2.281,6 | 2.788,6 | 2.709,3 | 2.726,5 | 2.703,3 | 2.581,0 | 3.221,6 | 2.664,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2.281,6 | 2.788,6 | 2.709,3 | 2.726,5 | 2.703,3 | 2.581,0 | 3.221,6 | 2.664,1 |
| 1.084,9 | 1.688,8 | 1.673,2 | 1.970,2 | 1.651,7 | 1.501,9 | 1.242,4 | 2.363,6 | |
| Phải thu khách hàng | 984,4 | 1.556,5 | 1.506,8 | 1.601,8 | 1.422,8 | 1.246,9 | 1.211,6 | 2.129,3 |
| Trả trước cho người bán | 90,4 | 99,4 | 73,7 | 74,9 | 62,5 | 18,3 | 14,3 | 28,2 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 88,7 | 284,1 | 160,6 | 199,5 | 0 | 170,1 |
| Các khoản phải thu khác | 38,7 | 60,7 | 35,7 | 41,3 | 37,4 | 65,5 | 47,4 | 59,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -28,6 | -27,9 | -31,8 | -31,9 | -31,6 | -28,3 | -30,9 | -24,0 |
| 4.215,3 | 3.063,4 | 3.582,3 | 3.081,1 | 3.678,8 | 4.404,8 | 4.584,6 | 3.312,2 | |
| Hàng tồn kho | 4.310,0 | 3.063,4 | 3.651,7 | 3.188,4 | 3.786,1 | 4.576,4 | 4.836,0 | 3.497,6 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -94,7 | 0 | -69,4 | -107,3 | -107,3 | -171,6 | -251,4 | -185,4 |
| 464,1 | 434,5 | 417,6 | 388,3 | 465,6 | 492,4 | 478,8 | 424,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 33,5 | 30,8 | 29,3 | 25,7 | 30,6 | 26,4 | 32,0 | 25,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 429,6 | 402,9 | 387,3 | 362,4 | 435,0 | 465,2 | 446,8 | 399,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,0 | 0,8 | 1,0 | 0,2 | 0,0 | 0,8 | 0,0 | 0,0 |
| 3.238,8 | 3.013,7 | 2.790,4 | 2.827,1 | 2.721,8 | 2.585,5 | 2.600,5 | 2.553,0 | |
| 10,9 | 11,5 | 11,5 | 13,5 | 13,5 | 13,9 | 13,5 | 13,0 | |
| Trả trước dài hạn người bán | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Phải thu dài hạn khác | 10,9 | 11,5 | 11,5 | 13,4 | 13,4 | 13,9 | 13,5 | 13,0 |
| 1.978,7 | 1.950,8 | 1.864,4 | 1.923,9 | 1.875,6 | 1.938,3 | 1.942,2 | 2.029,9 | |
| 1.769,5 | 1.740,2 | 1.648,8 | 1.705,1 | 1.651,7 | 1.709,1 | 1.715,8 | 1.799,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 4.968,0 | 4.874,7 | 4.721,9 | 4.726,1 | 4.612,1 | 4.609,1 | 4.558,2 | 4.567,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -3.198,5 | -3.134,5 | -3.073,1 | -3.021,1 | -2.960,4 | -2.900,0 | -2.842,4 | -2.767,7 |
| 81,0 | 87,0 | 91,5 | 96,2 | 101,0 | 106,0 | 103,4 | 107,2 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 141,3 | 145,0 | 145,0 | 145,0 | 145,0 | 145,0 | 137,6 | 137,6 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -60,3 | -58,0 | -53,5 | -48,8 | -44,0 | -39,0 | -34,2 | -30,3 |
| 128,2 | 123,7 | 124,1 | 122,6 | 122,9 | 123,2 | 123,1 | 123,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 148,5 | 143,5 | 143,5 | 141,8 | 141,8 | 141,8 | 141,3 | 141,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -20,3 | -19,8 | -19,5 | -19,1 | -18,8 | -18,5 | -18,2 | -17,8 |
| 270,9 | 89,7 | 216,8 | 206,0 | 293,6 | 71,0 | 65,7 | 62,8 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 28,8 | 28,4 | 27,9 | 28,0 | 27,3 | 26,2 | 25,6 | 24,8 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 242,1 | 61,3 | 188,9 | 178,0 | 266,3 | 44,8 | 40,1 | 38,0 |
| 310,0 | 310,0 | 260,0 | 260,0 | 110,0 | 110,0 | 110,0 | 110,0 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 310,0 | 310,0 | 260,0 | 260,0 | 110,0 | 110,0 | 110,0 | 110,0 |
| 668,3 | 651,7 | 437,7 | 423,7 | 429,1 | 452,4 | 469,1 | 337,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 634,2 | 638,7 | 410,2 | 388,8 | 392,8 | 404,5 | 404,4 | 289,7 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 27,6 | 6,3 | 20,6 | 27,8 | 28,9 | 40,3 | 56,9 | 39,6 |
| Tài sản dài hạn khác | 6,5 | 6,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 6,9 | 7,1 | 7,3 | 7,6 | 7,8 | 8,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 11.950,0 | 11.570,9 | 11.900,6 | 11.557,5 | 11.738,6 | 12.362,7 | 12.939,0 | 12.096,5 |
| 7.865,8 | 7.578,3 | 7.933,6 | 7.650,9 | 7.917,0 | 8.514,1 | 9.123,9 | 8.188,0 | |
| 7.583,7 | 7.332,8 | 7.747,2 | 7.439,1 | 7.712,2 | 8.375,5 | 9.001,6 | 8.048,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 5.469,0 | 5.635,6 | 6.101,4 | 5.971,4 | 6.113,7 | 6.675,2 | 6.778,8 | 6.187,4 |
| Phải trả người bán | 1.858,7 | 1.544,6 | 1.413,1 | 1.295,9 | 1.440,8 | 1.447,9 | 1.842,9 | 1.496,4 |
| Người mua trả tiền trước | 109,3 | 49,6 | 34,8 | 49,2 | 43,6 | 69,9 | 60,4 | 70,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,3 | 0,3 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 54,6 | 17,7 | 99,9 | 38,5 | 28,0 | 39,2 | 225,5 | 169,1 |
| Phải trả người lao động | 23,2 | 27,3 | 35,3 | 27,3 | 26,6 | 28,3 | 37,0 | 29,4 |
| Chi phí phải trả | 12,1 | 2,2 | 10,3 | 6,4 | 7,1 | 2,2 | 12,0 | 37,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 6,0 | 5,0 | 5,7 | 4,4 | 5,5 | 66,1 | 2,8 | 17,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 50,5 | 50,5 | 46,8 | 46,1 | 46,8 | 46,8 | 42,2 | 41,7 |
| 282,1 | 245,6 | 186,4 | 211,8 | 204,8 | 138,6 | 122,3 | 139,3 | |
| Vay và nợ dài hạn | 226,4 | 189,9 | 186,4 | 211,8 | 204,8 | 82,9 | 66,6 | 83,7 |
| Trái phiếu chuyển đổi | 55,7 | 55,7 | 0 | 0 | 0 | 55,7 | 55,7 | 55,7 |
| 4.084,3 | 3.992,6 | 3.967,0 | 3.906,6 | 3.821,6 | 3.848,6 | 3.815,1 | 3.908,5 | |
| 4.084,3 | 3.992,6 | 3.967,0 | 3.906,6 | 3.821,6 | 3.848,6 | 3.815,1 | 3.908,5 | |
| 1.491,0 | 1.491,0 | 1.491,0 | 1.491,0 | 1.146,9 | 1.146,9 | 1.146,9 | 1.146,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.491,0 | 1.491,0 | 1.491,0 | 1.491,0 | 1.146,9 | 1.146,9 | 1.146,9 | 1.146,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 834,4 | 834,4 | 834,4 | 834,4 | 834,4 | 834,4 | 834,4 | 834,4 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -1,2 | -1,0 | -0,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 |
| 1.731,3 | 1.638,3 | 1.610,2 | 1.573,8 | 1.832,8 | 1.859,8 | 1.826,3 | 1.919,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 1.586,0 | 1.586,0 | 1.338,4 | 1.338,4 | 1.682,4 | 1.797,1 | 1.484,5 | 1.599,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 145,3 | 52,3 | 271,8 | 235,4 | 150,4 | 62,7 | 341,9 | 320,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 23,4 | 24,5 | 26,5 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,1 | 2,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 11.950,0 | 11.570,9 | 11.900,6 | 11.557,5 | 11.738,6 | 12.362,7 | 12.939,0 | 12.096,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |