Đang đo trạng thái thị trường…
FDC
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 38.623.488 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 38.623.488 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 927 tỷ đ
24.000 đ▲ 1.350 đ (+5,96%)
Tham chiếu 22.650 đtrần 24.200 đsàn 21.100 đKhối lượng 100
Phân tích cơ bản FDC - Công ty Cổ phần Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Chất lượng tài chính
Độ dày vốn
Altman Z
Piotroski F-Score
1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện
Chỉ số chính
P/E TTM4,6x
P/B1,38x
ROE TTM30,1%
EPS TTM5.250 đ
BVPS17.448 đ
Biểu Đồ Trực Quan BCTC - FDC
Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
050100150200
Q3/'242024
Q4/'242024
Q1/'252025
Q2/'252025
Q3/'252025
Q4/'252025
Q1/'262026
Q2/'262026
Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.
Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - FDC
Trang 1 / 1
| Chỉ Số | Q2 / 2026 | Q1 / 2026 | Q4 / 2025 | Q3 / 2025 | Q2 / 2025 | Q1 / 2025 | Q4 / 2024 | Q3 / 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh Thu (tỷ đ) | 18 | 18 | 18 | 18 | 19 | 19 | 13 | 7 |
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ) | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 4 | 4 | 2 |
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ) | 13 | 13 | 13 | 13 | 14 | 14 | 9 | 6 |
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ) | 4 | 7 | 183 | 9 | 11 | 11 | 4 | 2 |
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ) | -187 | 186 | -3 | -15 | -11 | 61 | 50 | -3 |
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM | -0,09x | 0,75x | 0,15x | 2,38x | 3,41x | 11,45x | — | — |
EPS TTM (đ) | 5.250 | 5.437 | 5.545 | 918 | 738 | 406 | 131 | 26 |
BVPS (đ) | 17.448 | 17.396 | 17.215 | 12.477 | 12.244 | 11.960 | 11.675 | 11.571 |
ROE TTM % | 30,1% | 31,3% | 32,2% | 7,4% | 6,0% | 3,4% | 1,1% | 0,2% |
↳ Biên lợi nhuận | 281,7% | 287,7% | 289,5% | 51,4% | 49,1% | 36,4% | — | — |
↳ Vòng quay tài sản | 0,07 lần | 0,07 lần | 0,07 lần | 0,08 lần | 0,07 lần | 0,05 lần | — | — |
↳ Đòn bẩy tài chính | 1,56 lần | 1,57 lần | 1,61 lần | 1,83 lần | 1,89 lần | 1,92 lần | 1,82 lần | 1,76 lần |
P/E TTM | 3,6x | 3,2x | 2,9x | 19,7x | 23,0x | 41,5x | 129,2x | 526,1x |
P/B | 1,09x | 1,00x | 0,95x | 1,45x | 1,39x | 1,41x | 1,45x | 1,18x |
F-Score | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |