iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
FDC
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 38.623.488 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 38.623.488 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 927 tỷ đ
24.000 đ▲ 1.350 đ (+5,96%)
Tham chiếu 22.650 đtrần 24.200 đsàn 21.100 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - FDC - Công ty Cổ phần Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh

Báo cáo tài chính chi tiết - FDC - Công ty Cổ phần Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
47,448,5251,966,571,364,6104,178,5
20,427,631,834,449,137,335,614,1
Tiền20,42,61,30,915,67,316,65,1
Các khoản tương đương tiền025,030,533,533,530,019,09,0
0000012,020,08,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0000012,020,08,0
22,316,2215,527,417,410,637,942,1
Phải thu khách hàng0,40,4199,5199,6199,6199,6199,4199,4
Trả trước cho người bán4,50,20,40,00,00,00,11,7
Các khoản phải thu khác17,315,634,827,017,010,237,640,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi00-19,3-199,3-199,3-199,3-199,3-199,3
4,74,64,74,84,74,810,614,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,10,20,20,20,30,1
Thuế GTGT được khấu trừ3,63,63,63,63,63,69,413,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,90,90,90,90,90,90,90,9
1.002,91.004,0815,6817,9820,4822,7716,9708,3
0,10,0387,4387,4387,4387,4280,0280,0
Phải thu dài hạn khác0,10,0387,4387,4387,4387,4280,0280,0
0,30,30,30,30,30,40,20,0
0,30,30,30,30,30,40,20,0
Nguyên giá TSCĐHH2,02,02,01,91,91,91,71,6
Hao mòn TSCĐHH-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,5-1,5-1,6
Nguyên giá TSCĐVH0,30,30,30,30,30,30,30,3
Hao mòn TSCĐVH-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
151,5153,1154,8156,5158,1159,8161,0161,8
Nguyên giá bất động sản đầu tư177,2177,2177,2177,2177,2177,2176,7175,9
Hao mòn bất động sản đầu tư-25,8-24,1-22,5-20,8-19,1-17,4-15,8-14,1
268,4267,1266,3266,2266,2266,1266,1266,1
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn268,4267,1266,3266,2266,2266,1266,1266,1
577,4577,4000000
Đầu tư dài hạn khác577,4577,4000000
5,36,16,77,68,49,19,70,3
Chi phí trả trước dài hạn5,36,16,77,58,49,19,60,3
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.050,31.052,51.067,5884,4891,7887,3821,0786,8
375,8380,8402,5402,1418,7425,6370,3339,9
66,760,266,956,357,954,459,5213,3
Vay và nợ ngắn hạn8,08,04,04,00017,65,1
Phải trả người bán0,20,10,10,10,30,31,91,7
Người mua trả tiền trước00000007,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,70,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước3,41,96,60,10,70,00,00,0
Phải trả người lao động001,100000
Chi phí phải trả3,01,72,91,62,61,44,71,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,70,31,42,22,32,62,6124,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,10,00,10,81,21,51,61,8
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn49,747,550,847,550,848,731,10
Dự phòng phải trả ngắn hạn000000071,0
309,1320,6335,6345,7360,8371,2310,8126,6
Phải trả dài hạn khác148,8149,2149,2148,3148,3147,7147,722,5
Vay và nợ dài hạn45,045,049,049,053,053,092,0104,0
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn44,255,266,377,388,499,400
Dự phòng phải trả dài hạn71,171,171,171,171,171,171,10,1
674,4671,7665,0482,4473,0461,7450,7446,9
674,4671,7665,0482,4473,0461,7450,7446,9
386,3386,3386,3386,3386,3386,3386,3386,3
Cổ phiếu phổ thông386,3386,3386,3386,3386,3386,3386,3386,3
Thặng dư vốn cổ phần251,7251,7251,7251,7251,7251,7251,7251,7
Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
Quỹ đầu tư phát triển4,10000000
32,533,827,1-155,5-164,9-176,2-187,2-191,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước21,627,1-187,2-187,2-187,2-187,2-192,2-192,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này10,86,8214,231,622,211,05,11,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.050,31.052,51.067,5884,4891,7887,3821,0786,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20