iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
EVS
HNX - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán EVS

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 164.800.618 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 164.800.618 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 890 tỷ đ
5.400 đ▲ 100 đ (+1,89%)
Tham chiếu 5.300 đtrần 5.800 đsàn 4.800 đKhối lượng 239.600

Báo cáo tài chính chi tiết - EVS - Công ty Cổ phần Chứng khoán EVS

Báo cáo tài chính chi tiết - EVS - Công ty Cổ phần Chứng khoán EVS

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 57 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 57 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 57 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 108 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.310,72.104,72.347,52.323,02.330,12.414,82.467,02.498,2
2.265,72.024,62.298,12.272,22.276,72.360,62.409,42.440,6
2.262,82.021,52.296,02.265,52.273,42.358,12.403,22.430,2
71,477,1138,283,798,583,7109,084,2
Tiền71,477,1138,283,758,583,7109,084,2
Các khoản tương đương tiền000040,0000
1.612,41.423,41.011,6924,5918,61.029,61.058,21.347,0
Đầu tư ngắn hạn1.529,81.334,8914,3778,7777,8837,1825,91.053,3
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)30,330,330,330,330,330,330,330,3
Các khoản cho vay75,084,492,4140,3130,0185,8210,8272,1
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-22,7-26,1-25,5-24,8-19,6-23,6-8,8-8,7
579,0521,01.146,21.257,31.256,41.244,81.236,1999,0
574,5518,91.144,21.255,21.254,41.241,91.233,4993,6
Phải thu bán các tài sản tài chính574,4518,91.144,21.255,21.254,31.241,91.233,4932,6
0,10000,100,061,0
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0,10000,100,061,0
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp1,92,02,01,91,82,72,42,2
Trả trước cho người bán2,72,72,72,92,75,45,46,8
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-2,3-4,3-4,3-2,7-2,7-5,2-5,2-3,6
Các khoản phải thu khác2,31,71,70,00,10,10,10,0
3,03,12,16,73,32,56,110,4
Tạm ứng0,01,00,03,20,80,34,07,9
Chi phí trả trước ngắn hạn2,31,51,52,91,91,51,52,4
Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn00000,10,10,10,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,60,60,60,60,60,60,60,1
44,980,149,550,853,354,357,657,5
18,119,222,223,424,924,425,923,7
12,213,015,516,417,416,417,514,8
Nguyên giá TSCĐHH39,839,841,842,342,343,043,039,3
Hao mòn TSCĐHH-27,6-26,8-26,4-25,9-24,9-26,6-25,6-24,5
5,96,26,77,07,58,08,59,0
Nguyên giá TSCĐVH25,425,425,425,325,325,325,325,3
Hao mòn TSCĐVH-19,5-19,2-18,7-18,3-17,8-17,3-16,8-16,3
00000000,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000000,9
26,860,827,327,428,429,931,732,9
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác2,52,52,52,52,53,12,92,9
Chi phí trả trước dài hạn4,33,63,84,96,06,87,74,9
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại034,700001,15,2
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán20,020,020,920,020,020,020,020,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.310,72.104,72.347,52.323,02.330,12.414,82.467,02.498,2
291,8283,4368,8348,9360,9436,9499,4543,6
278,4283,4364,2346,3355,4430,5499,4543,6
260,3264,2310,3324,0329,2404,6461,2262,5
Vay ngắn hạn260,3264,2310,3324,0329,2404,6461,2262,5
Phải trả người bán1,11,129,71,51,54,11,853,7
Người mua trả tiền trước0,80,91,01,21,20,60,40,4
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,11,01,11,31,91,92,61,8
Phải trả người lao động0,30,300,40,50,50,60,6
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,20,40,40,40,40,40,30,2
Chi phí phải trả6,36,612,47,810,68,722,88,3
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,10,20,30,30,40,50,5196,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,31,31,41,31,41,71,311,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi6,77,17,68,08,47,57,98,5
13,404,62,65,56,400
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả13,404,62,65,56,400
2.018,81.821,31.978,81.974,11.969,21.977,91.967,61.954,6
2.018,81.821,31.978,81.974,11.969,21.977,91.967,61.954,6
1.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,0
Cổ phiếu phổ thông1.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,0
370,8173,3330,8326,1321,2329,9319,6306,5
207,6237,6252,5275,3301,3306,4326,0329,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này207,6237,6252,5275,3301,3306,4326,0329,2
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện163,3-64,378,350,819,923,5-6,5-22,6
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033)1.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80