iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
EVE
HOSE - Hàng May mặc

Công ty Cổ phần Everpia

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 41.979.773 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 41.979.773 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 361 tỷ đ
8.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 8.600 đtrần 9.200 đsàn 8.000 đKhối lượng 15.600

Báo cáo tài chính chi tiết - EVE - Công ty Cổ phần Everpia

Báo cáo tài chính chi tiết - EVE - Công ty Cổ phần Everpia

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 62 kỳ, từ năm 2010.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 62 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 62 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
747,3736,0765,7749,5724,2727,3740,9708,8
35,955,866,339,031,725,219,538,3
Tiền35,855,665,837,931,425,018,923,0
Các khoản tương đương tiền0,10,20,51,10,30,20,615,3
295,0341,9319,7309,1283,6316,2299,1238,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn295,0341,9319,7309,1283,6316,2299,1238,8
163,9102,8156,5139,8134,8110,6154,6178,4
Phải thu khách hàng145,3102,6159,2144,6137,1103,6155,0165,9
Trả trước cho người bán20,36,44,56,16,315,88,612,5
Các khoản phải thu khác15,818,619,218,020,520,620,630,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-17,6-24,7-26,4-28,8-29,1-29,4-29,7-30,1
238,4223,1209,8249,5261,2260,5253,5251,0
Hàng tồn kho288,8270,3259,0296,6309,9309,5307,4312,5
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-50,4-47,2-49,2-47,1-48,7-49,1-53,9-61,5
14,112,513,512,112,914,814,22,3
Chi phí trả trước ngắn hạn2,93,35,63,02,73,13,22,1
Thuế GTGT được khấu trừ11,09,27,99,110,211,711,10,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,000,000,000
Tài sản ngắn hạn khác0,20000000
508,3522,6530,6529,1537,1538,0543,3554,7
2,79,88,73,13,42,82,93,2
Trả trước dài hạn người bán06,65,400000
Phải thu dài hạn khác2,73,23,33,13,42,82,93,2
290,3295,6299,2306,6312,0308,7315,3323,9
289,2294,5298,0305,4310,7307,4314,0323,1
Nguyên giá TSCĐHH767,3766,9764,5765,2766,7767,6768,3770,5
Hao mòn TSCĐHH-478,1-472,5-466,5-459,8-455,9-460,1-454,3-447,4
1,11,11,21,31,31,31,40,8
Nguyên giá TSCĐVH42,342,342,442,442,442,342,341,7
Hao mòn TSCĐVH-41,2-41,2-41,2-41,1-41,1-41,0-41,0-40,9
0004,23,0001,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0004,23,0001,0
71,473,072,865,365,769,464,664,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh11,611,611,611,611,611,611,611,6
Đầu tư dài hạn khác5,99,910,210,410,510,010,010,4
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-12,6-12,6-13,2-12,6-12,6-12,6-12,6-12,1
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn66,564,164,155,956,160,455,654,6
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn0-0,1——————
143,9144,2149,9149,9153,0157,1160,5162,2
Chi phí trả trước dài hạn124,6123,3129,0129,0131,7134,8138,2139,6
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại19,321,020,920,921,322,222,322,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.255,71.258,61.296,31.278,71.261,31.265,21.284,21.263,6
323,9296,0333,4323,1321,9315,6335,7321,7
228,2191,3228,7220,2217,5213,9232,6220,8
Vay và nợ ngắn hạn150,5120,5145,3142,8145,5148,4144,6144,8
Phải trả người bán32,421,529,327,934,331,242,731,3
Người mua trả tiền trước15,020,512,816,213,115,316,914,7
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,42,37,57,02,02,02,86,1
Phải trả người lao động20,223,327,821,919,913,921,720,0
Chi phí phải trả2,80,94,33,11,41,81,92,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,92,31,71,31,31,22,00,9
95,7104,7104,7102,9104,4101,7103,1101,0
Phải trả dài hạn khác14,923,923,922,023,620,922,220,1
Vay và nợ dài hạn80,880,880,880,880,880,880,880,8
931,8962,6962,9955,6939,4949,6948,5941,8
931,8962,6962,9955,6939,4949,6948,5941,8
419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8
Cổ phiếu phổ thông419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8
Thặng dư vốn cổ phần184,2184,2184,2184,2184,2184,2184,2184,2
Chênh lệch tỷ giá hối đoái-5,5-4,6-4,0-2,1-1,8-2,6-3,7-2,9
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,3-0,60,1-0,31,63,54,64,9
317,3350,5349,7341,1322,9332,2331,5323,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước305,8349,7310,5310,5310,5331,5361,7361,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này11,50,839,230,712,30,7-30,2-37,7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát13,713,413,013,012,8012,211,9
Nguồn vốn đầu tư XDCB0000012,500
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.255,71.258,61.296,31.278,71.261,31.265,21.284,21.263,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00